Bước vào kỷ nguyên phát triển mới, Việt Nam đứng trước yêu cầu chiến lược phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát huy giá trị con người. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, chuyển đổi số mạnh mẽ và yêu cầu phát triển bền vững, giáo dục quyền con người trở thành nền tảng quan trọng. Bài viết nhận diện bối cảnh mới, yêu cầu chiến lược đối với giáo dục quyền con người và tầm quan trọng của giáo dục quyền con người trong kỷ nguyên phát triển mới.

Ảnh minh họa. Nguồn: tapchigiaoduc.edu.vn

Khi đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới - một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ với yêu cầu hiện đại hóa thể chế, phát triển kinh tế tri thức, thúc đẩy chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng vào đời sống quốc tế - thì vấn đề đặt ra cấp thiết là làm thế nào để phát huy tối đa vai trò con người trong tư cách vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Trong bối cảnh đó, giáo dục quyền con người trở thành nền tảng chiến lược hình thành công dân hiểu biết pháp luật, có trách nhiệm xã hội, tôn trọng, dân chủ và hành xử văn minh. Việc tích hợp hiệu quả giáo dục quyền con người vào hệ thống giáo dục quốc dân là cần thiết để xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển bền vững và nâng cao bản lĩnh chính trị và năng lực tự bảo vệ tư tưởng - văn hóa của quốc gia. Trước âm mưu lợi dụng nhân quyền của các thế lực thù địch, giáo dục quyền con người là “lá chắn nhận thức”, góp phần khẳng định bản lĩnh, vị thế và giá trị của một Việt Nam độc lập, nhân văn và phát triển.

1. Nhận diện bối cảnh mới và yêu cầu chiến lược đối với giáo dục quyền con người

Trong kỷ nguyên phát triển mới với những yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số toàn diện, Việt Nam không chỉ hướng tới phát triển kinh tế - xã hội bền vững mà còn chú trọng đến mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo đảm quyền được hưởng thụ công bằng của mọi người dân. Trong bối cảnh toàn cầu hóa diễn biến nhanh chóng, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục quyền con người trở thành một lĩnh vực then chốt, mang tính chiến lược, không thể thiếu trong tiến trình phát triển bền vững, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của việc bảo đảm quyền con người trong sự nghiệp cách mạng, Đảng, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách lớn, thể hiện rõ quan điểm nhất quán và xuyên suốt về vấn đề này. Tiêu biểu như: Chỉ thị số 12-CT/TW ngày 12/7/1992 của Ban Bí thư về vấn đề quyền con người và quan điểm, chủ trương của Đảng ta; Chỉ thị số 44-CT/TW ngày 20/7/2010 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về “Công tác nhân quyền trong tình hình mới”; và đặc biệt là Hiến pháp năm 2013, trong đó Điều 14 khẳng định nguyên tắc nền tảng: Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật.

Nhằm tiếp tục cụ thể hóa nội dung Hiến pháp năm 2013 về việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, nhiều chính sách cụ thể đã được triển khai, trong đó nổi bật là: Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/9/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân; Chỉ thị số 34/CT-TTg ngày 21/12/2021 của Thủ tướng Chính phủ về việc tăng cường thực hiện Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân; Quyết định số 1079/QĐ-TTg ngày 14/9/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án truyền thông về quyền con người ở Việt Nam; Quyết định số 1705/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045... Những chủ trương, quyết sách đó thể hiện tầm nhìn chiến lược và khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc hiện thực hóa các chuẩn mực quốc tế về quyền con người thông qua con đường giáo dục - một phương thức bền vững, hiệu quả, mang tính dài hạn.

Việc chính thức đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân là bước tiến quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ nhận thức sang hành động cụ thể. Nội dung này không chỉ xuất hiện trong các chương trình đào tạo cao cấp lý luận, mà còn được giảng dạy tại một số cơ sở đào tạo đại học, sau đại học; được lồng ghép trong chương trình đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị ở các trường chính trị, trường đào tạo, bồi dưỡng lý luận từ Trung ương đến địa phương; được tích hợp vào chương trình giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là tiền đề quan trọng để xây dựng nền tảng tri thức pháp lý cho người dân, củng cố niềm tin vào thể chế và phát triển một xã hội dân chủ, văn minh, pháp quyền. Cùng với đó, các cơ quan báo chí, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người, giúp lan tỏa thông tin chính thống, phản bác các luận điệu xuyên tạc, sai trái của các thế lực thù địch, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực nhân quyền.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 27/NQ-TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, giáo dục quyền con người ngày càng có vai trò thiết yếu trong nâng cao dân trí, ý thức tuân thủ pháp luật và hiểu biết đúng đắn của người dân về quyền và nghĩa vụ. Việc phổ biến, giáo dục về quyền con người không chỉ phòng ngừa hành vi vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết mà còn giúp giải quyết các xung đột, tranh chấp và mâu thuẫn trong tinh thần đối thoại, hòa bình và thượng tôn pháp luật.

Bên cạnh đó, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam ngày càng được nâng cao, nhất là sau khi Việt Nam là thành viên của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp quốc, nhiệm kỳ 2023-2025 và tái đắc cử nhiệm kỳ 2026-2028, do vậy, đòi hỏi cần chủ động, tích cực tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế về quyền con người.  Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã ký kết và triển khai nhiều công ước quan trọng như Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR)1, Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW)2, Công ước về quyền trẻ em (CRC)3,... Việt Nam tham gia đầy đủ vào cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc4 là minh chứng rõ ràng cho thiện chí và nỗ lực cải thiện nhân quyền của Việt Nam. Những cam kết quốc tế này vừa là trách nhiệm, vừa là động lực để giáo dục quyền con người được phát triển mạnh mẽ, bài bản và toàn diện hơn.

Tuy nhiên, những thách thức hiện hữu không nhỏ, đó là sự phát triển nhanh chóng của truyền thông số và không gian mạng - đã mở rộng môi trường thực thi quyền con người, nhưng cũng dễ bị lợi dụng để lan truyền thông tin sai lệch, kích động chống phá. Trong khi một bộ phận Nhân dân còn hạn chế về nhận thức pháp luật, thì các thế lực thù địch ngày càng tinh vi trong việc sử dụng chiêu bài “nhân quyền”, “dân tộc”, “tôn giáo”... để công kích gây nhiễu loạn thông tin, làm suy giảm lòng tin vào Đảng, Nhà nước và chế độ. Đây là một biểu hiện cụ thể của “diễn biến hòa bình” trên mặt trận tư tưởng - chính trị, cần phải cảnh giác và kiên quyết đấu tranh.

Thực tiễn cũng cho thấy, khoảng cách giữa quy định pháp luật và việc thực thi quyền con người trong đời sống vẫn còn đáng kể, nhất là ở các nhóm yếu thế như phụ nữ, trẻ em, người dân tộc thiểu số, người khuyết tật. Thiếu hiểu biết pháp lý dễ dẫn đến những hành vi sai lệch, thậm chí là vi phạm pháp luật do nhầm lẫn giữa “quyền” chính đáng với các hành vi vi phạm. Nếu không được nhận thức đúng đắn, các quyền này dễ bị bóp méo, lợi dụng hoặc bị phủ nhận. Điều này không chỉ cản trở tiến trình xây dựng xã hội dân chủ, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của người dân vào Nhà nước và pháp quyền.

Trong thời đại chuyển đổi số và toàn cầu hóa, ý thức pháp quyền và văn hóa nhân quyền không chỉ là yêu cầu đạo đức - pháp lý, mà còn là tiêu chí, chuẩn mực của một công dân toàn cầu. Do đó, giáo dục quyền con người phải được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển con người toàn diện - nơi mà tri thức pháp lý, đạo lý nhân văn, trách nhiệm xã hội và năng lực phản biện được dung hợp trong một chỉnh thể. Giáo dục quyền con người không đơn thuần là việc truyền đạt kiến thức pháp luật, mà phải hướng đến hình thành những công dân có bản lĩnh, có đạo lý, biết tôn trọng người khác và hành xử đúng đắn trong môi trường pháp lý, số hóa và đa văn hóa.

Trên thực tế, quá trình giáo dục quyền con người tại Việt Nam cũng cần được đổi mới toàn diện cả về nội dung, phương pháp và hình thức tiếp cận. Tăng cường các hoạt động trải nghiệm thực tế, lồng ghép kiến thức nhân quyền với các vấn đề xã hội, mở rộng không gian đối thoại trong nhà trường và xã hội sẽ giúp học sinh, sinh viên, người học không chỉ học để biết, mà còn học để làm, học để cùng sống trong cộng đồng dân chủ, nhân văn, tôn trọng pháp luật.

Giáo dục quyền con người cũng cần đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền quốc gia, lợi ích dân tộc. Việc gắn kết giáo dục quyền cá nhân với trách nhiệm xã hội, cá nhân với cộng đồng, dân tộc với nhân loại là cách tiếp cận vừa toàn diện, vừa phù hợp với truyền thống Việt Nam, đồng thời tạo ra “lá chắn mềm” trước các nguy cơ xâm nhập tư tưởng cực đoan, phản động lợi dụng danh nghĩa “tự do” và “nhân quyền”.

Tóm lại, trong bối cảnh hiện nay, giáo dục quyền con người không chỉ là một yêu cầu nhân văn, mà đã trở thành một yêu cầu chiến lược sống còn để xây dựng con người Việt Nam toàn diện trong thời đại mới: có tri thức, có đạo lý, có năng lực hành động và ý thức cộng đồng; là công cụ hiệu quả để phòng ngừa rủi ro xã hội, thúc đẩy phát triển bền vững và khẳng định vai trò, vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

2. Tầm quan trọng của giáo dục quyền con người trong kỷ nguyên phát triển mới

Trong bối cảnh phát triển mới, Việt Nam không chỉ chú trọng tăng trưởng kinh tế mà còn đặc biệt đề cao chất lượng nguồn nhân lực và phát huy giá trị con người. Giáo dục quyền con người trở thành trụ cột thiết yếu trong xây dựng công dân thời đại số, thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao vị thế quốc gia. Việc này không đơn thuần là truyền đạt kiến thức pháp luật hay điều ước quốc tế, mà là quá trình hình thành năng lực, phẩm chất và trách nhiệm xã hội của mỗi cá nhân trong mối quan hệ với cộng đồng, quốc gia và nhân loại. Giáo dục quyền con người vì thế không còn là yêu cầu học thuật hay tuyên truyền pháp lý, mà là chiến lược phát triển con người và công cụ quan trọng bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa đầy biến động.

Thứ nhất, trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục quyền con người là bộ phận quan trọng của quyền được giáo dục, góp phần phát triển toàn diện nhân cách, xây dựng nền giáo dục chất lượng, bình đẳng và nâng cao hiệu quả hệ thống giáo dục, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và chính trị.

Giáo dục quyền con người giữ vai trò nền tảng và thiết yếu trong hệ thống giáo dục quốc dân, không chỉ vì đó là một phần cấu thành của quyền được giáo dục, mà còn bởi những giá trị bền vững mà nó mang lại cho sự phát triển toàn diện con người và xã hội. Việc đưa nội dung quyền con người vào giáo dục giúp học sinh, sinh viên, người học không chỉ tiếp thu tri thức, mà còn hình thành nhân cách hướng thiện, biết tôn trọng giá trị con người, công lý và pháp luật.

Giáo dục quyền con người còn góp phần xây dựng một nền giáo dục chất lượng, công bằng và toàn diện - nơi người học được học tập trong môi trường an toàn, bình đẳng, không phân biệt đối xử, qua đó phát huy tối đa tiềm năng của mỗi cá nhân. Đồng thời, việc ứng dụng các phương pháp giáo dục hiện đại, xác định rõ và tổ chức thực hiện hiệu quả phương châm: “Lấy học sinh, sinh viên làm trung tâm, chủ thể - Thầy cô giáo là động lực - Nhà trường làm bệ đỡ - Gia đình là điểm tựa - Xã hội là nền tảng” để thực hiện thành công sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo”5, phát triển tư duy phản biện và kỹ năng sống sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống giáo dục.

Về mặt vĩ mô, khi giáo dục quyền con người được thực hiện hiệu quả, nó sẽ tạo ra nguồn nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có trách nhiệm công dân, nâng cao trách nhiệm đối với cộng đồng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững, ổn định xã hội và xây dựng nền chính trị dân chủ, minh bạch. Đây chính là tiền đề quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển đất nước theo mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh.

Thứ hai, giáo dục quyền con người là công cụ quan trọng để nâng cao nhận thức xã hội và trao quyền cho cá nhân, từ đó góp phần ngăn ngừa vi phạm, thúc đẩy pháp quyền và hình thành một xã hội dân chủ, công bằng, trách nhiệm và văn minh.

Nhận thức rõ vai trò chiến lược của giáo dục quyền con người trong sự nghiệp phát triển đất nước, thời gian qua, Chính phủ đã ban hành và triển khai nhiều văn bản, đặc biệt là Quyết định số 1309/QĐ -TTg ngày 05/9/2017 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân. Đây là bước đi mang tính đột phá, nhằm tích hợp nội dung quyền con người vào quá trình giáo dục phổ thông, đồng thời lan tỏa tinh thần tôn trọng và bảo vệ quyền con người trong toàn xã hội.

Thực hiện chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh cùng với các bộ, cơ quan liên quan đã tích cực triển khai một số nhiệm vụ như: tổ chức các hội nghị, hội thảo khoa học về nội dung và phương pháp giáo dục quyền con người; biên soạn tài liệu, giáo trình; tập huấn đội ngũ giảng viên, giáo viên để thực hiện lồng ghép nội dung quyền con người vào các chương trình giáo dục, đào tạo,...

Những kết quả từ Đề án đã tạo nền tảng vững chắc cho việc hình thành nhận thức xã hội mới về quyền con người. Đặc biệt, trong các cơ sở giáo dục và đào tạo thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, nhận thức của đội ngũ cán bộ, quản lý, các nhà giáo, học sinh, sinh viên đã có chuyển biến rõ rệt. Ý thức tôn trọng quyền, đề cao nghĩa vụ và hành xử trên tinh thần pháp quyền từng bước trở thành nét văn hóa ứng xử mới trong môi trường giáo dục. Đây là tiền đề quan trọng để tiếp tục mở rộng phạm vi và nâng cao chất lượng giáo dục quyền con người, hướng tới xây dựng một xã hội học tập nhân văn, tiến bộ - nơi mọi cá nhân đều được trang bị năng lực pháp lý, đạo đức và kiến thức cần thiết để đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững quốc gia.

Thứ ba, giáo dục quyền con người góp phần hình thành năng lực công dân hiện đại thông qua việc trang bị kiến thức, kỹ năng và giá trị đạo đức cần thiết cho cuộc sống, có trách nhiệm trong xã hội toàn cầu; đồng thời, thúc đẩy sự tham gia vào quá trình ra quyết định, giải quyết xung đột hòa bình và đấu tranh chống phân biệt đối xử.

Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh chuyển đổi số, cải cách hành chính và hội nhập sâu rộng, thì yêu cầu đặt ra là mỗi người dân không chỉ thụ hưởng quyền mà còn phải hiểu, thực hiện và bảo vệ quyền một cách có trách nhiệm, đúng pháp luật. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng đã khẳng định rõ phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”6; đồng thời, nhấn mạnh: “Tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền và nghĩa vụ của công dân theo Hiến pháp năm 2013; gắn quyền công dân với nghĩa vụ và trách nhiệm công dân đối với xã hội”7.

Thông qua giáo dục quyền con người, công dân được trang bị kiến thức về quyền và nghĩa vụ theo Hiến pháp và pháp luật, giúp họ biết cách thực hiện quyền của mình một cách hợp pháp, tham gia chủ động vào đời sống chính trị - xã hội thông qua bầu cử, giám sát hoạt động của bộ máy nhà nước, phản biện chính sách một cách xây dựng và đóng góp vào quá trình hoạch định chính sách. Điều này thể hiện đúng tinh thần mà Đảng ta đã chỉ đạo: “Tổ chức có hiệu quả, thực chất việc nhân dân tham gia giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động của các tổ chức trong hệ thống chính trị”8.

Giáo dục quyền con người còn giúp người dân hiểu rõ rằng quyền cá nhân không thể tách rời khỏi nghĩa vụ xã hội và tự do không đồng nghĩa với tùy tiện, mà tự do là sự lựa chọn có trách nhiệm trong khuôn khổ pháp luật. Điều 15 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ: Quyền công dân không tách rời nghĩa vụ công dân; Mọi người có nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác; Công dân có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội; Việc thực hiện quyền con người, quyền công dân không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Điều 16: Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật; Không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội.

Như vậy, giáo dục quyền con người không chỉ giúp hình thành công dân có tri thức và đạo đức, mà còn góp phần nâng cao văn hóa pháp lý toàn xã hội, xây dựng một xã hội dân chủ thực chất, củng cố niềm tin vào pháp luật và thúc đẩy quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Thứ tư, giáo dục quyền con người là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững, vì nó gắn kết giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ nhân phẩm, tạo điều kiện để mọi người được thụ hưởng thành quả phát triển một cách công bằng và bình đẳng.

Theo Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc, quyền con người là cốt lõi để đạt được 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs)9, trong đó giáo dục chất lượng là một nhiệm vụ quan trọng và đóng vai trò cốt lõi để thúc đẩy phát triển bền vững, toàn diện, công bằng và thúc đẩy các cơ hội học tập trọn đời cho tất cả mọi người. Trên tinh thần đó, Việt Nam ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững chỉ ra 17 mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030 của Việt Nam, trong đó, khẳng định: “Mục tiêu 4. Đảm bảo nền giáo dục có chất lượng, công bằng, toàn diện và thúc đẩy các cơ hội học tập suốt đời cho tất cả mọi người”10. Giáo dục quyền con người giúp người dân nhận thức đầy đủ về quyền được tiếp cận giáo dục có chất lượng, chăm sóc y tế, bảo vệ môi trường, thông tin trung thực và minh bạch, quyền bình đẳng về cơ hội phát triển, từ đó khơi dậy năng lực làm chủ cuộc sống, nâng cao chất lượng dân sinh và thực hiện nguyên tắc “không để ai bị bỏ lại phía sau”. “Tạo điều kiện để mọi người và mọi cộng đồng trong xã hội có cơ hội bình đẳng để phát triển, được tiếp cận những nguồn lực chung và được tham gia, đóng góp và hưởng lợi, tạo ra những nền tảng vật chất, tri thức và văn hóa tốt đẹp cho những thế hệ mai sau. Không để ai bị bỏ lại phía sau, tiếp cận những đối tượng khó tiếp cận nhất trước, bao gồm trẻ em, phụ nữ, người cao tuổi, người nghèo, người khuyết tật, đồng bào vùng sâu, vùng xa và những đối tượng dễ bị tổn thương khác”11.

Trong bối cảnh Việt Nam vẫn đang đối mặt với khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền; sự bất bình đẳng về giới, dân tộc, trình độ học vấn... thì giáo dục quyền con người góp phần quan trọng để thu hẹp những khoảng cách đó, thúc đẩy công bằng xã hội. Khi người dân biết và biết cách sử dụng quyền của mình, họ sẽ tích cực tham gia hoạch định chính sách, giám sát thực thi, từ đó tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước.

Thứ năm, giáo dục quyền con người vừa là nghĩa vụ quốc tế theo các điều ước và cam kết nhân quyền mà quốc gia đã tham gia, vừa là công cụ mềm quan trọng để củng cố uy tín và bảo vệ “chủ quyền mềm” của quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Việc triển khai giáo dục quyền con người thể hiện cam kết của quốc gia đối với các điều ước quốc tế cơ bản về quyền con người, góp phần khẳng định hình ảnh một quốc gia tôn trọng và thúc đẩy nhân quyền. Đồng thời, nó tạo nên sức mạnh mềm trong quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Thực hiện có hiệu quả các chính sách giáo dục quyền con người là minh chứng sinh động cho cam kết của Việt Nam đối với việc thực hiện các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên như ICCPR, CEDAW, CRC... Đồng thời thể hiện vai trò có trách nhiệm của Việt Nam trong các cơ chế nhân quyền đa phương như Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc12, Cơ chế rà soát định kỳ phổ quát (UPR)13.

Việt Nam đã ba lần được bầu vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc. Lần thứ nhất vào năm 2013, Việt Nam lần đầu tiên trúng cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp quốc nhiệm kỳ 2014-2016 với số phiếu 184/192, cao nhất trong số 14 nước thành viên mới. Lần thứ hai, ngày 11/10/2022, Đại hội đồng Liên Hợp quốc đã bầu Việt Nam là một trong 14 quốc gia làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2023-2025. Lần thứ ba, ngày 14/10/2025, Việt Nam tiếp tục trở thành thành viên của Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2026-2028. Việc Việt Nam được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền - cơ quan chủ chốt của Liên hợp quốc trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người - cho thấy sự đánh giá cao của cộng đồng quốc tế đối với những chính sách, nỗ lực và kết quả đạt được của Việt Nam trong việc bảo đảm ngày càng tốt hơn các quyền cơ bản của người dân trên nhiều lĩnh vực14.

Việt Nam tích cực tham gia Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc với nhiều đóng góp nổi bật, thể hiện vai trò chủ động và trách nhiệm trong thúc đẩy quyền con người. Việt Nam là thành viên Nhóm nòng cốt về “Biến đổi khí hậu và quyền con người”, đồng thời là tác giả của một số nghị quyết quan trọng liên quan đến ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các nhóm dễ bị tổn thương như phụ nữ, trẻ em. Việt Nam cũng đồng bảo trợ và đồng tác giả hàng chục nghị quyết về quyền kinh tế, xã hội, văn hóa; bảo vệ nhóm yếu thế; bình đẳng giới; chống phân biệt đối xử; phản đối cấm vận đơn phương; quyền của nông dân và thúc đẩy dân chủ hóa quan hệ quốc tế. Bên cạnh đó, Việt Nam đóng vai trò cầu nối trong thúc đẩy đối thoại giữa các quốc gia về những vấn đề còn khác biệt như quyền sức khỏe sinh sản, chống bạo hành với phụ nữ, xóa bỏ phân biệt đối xử... Việt Nam kiên định bảo vệ các nguyên tắc hoạt động của Hội đồng Nhân quyền, trong đó nhấn mạnh yêu cầu không chính trị hóa, không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia; đồng thời tích cực phối hợp với các nước đang phát triển nhằm thúc đẩy cách tiếp cận toàn diện, cân bằng và lấy con người làm trung tâm trong các hoạt động của Hội đồng.

Việc thực thi hiệu quả các quyền con người cũng góp phần nâng cao hình ảnh Việt Nam trong cộng đồng quốc tế, mở rộng khả năng hợp tác phát triển. Trong bối cảnh các thế lực thù địch luôn tìm cách bóp méo, xuyên tạc tình hình nhân quyền ở Việt Nam để can thiệp vào công việc nội bộ, thì giáo dục quyền con người chính là lá chắn mềm - một thành lũy tư tưởng kiên cố - giúp xây dựng nhận thức đúng đắn, bản lĩnh chính trị - pháp lý và tạo nền tảng vững chắc để toàn xã hội chủ động bảo vệ giá trị quốc gia, gìn giữ chân lý và thúc đẩy tiến bộ xã hội. Nhờ đó, Việt Nam không chỉ bảo vệ vững chắc hình ảnh quốc gia, mà còn khẳng định giá trị của một dân tộc yêu chuộng hòa bình, đề cao nhân phẩm và tôn trọng quyền con người.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”  - một tuyên ngôn vừa là chân lý cách mạng, vừa là giá trị phổ quát của nhân loại. Tự do ấy không chỉ là thoát khỏi xiềng xích ngoại bang, mà còn là quyền sống, quyền phát triển, quyền làm người trong một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh. Trong tinh thần ấy, giáo dục quyền con người hôm nay không chỉ là tiếp nối di sản tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn là tầm nhìn chiến lược cho tương lai. Một tương lai nơi công dân có năng lực và trách nhiệm, xã hội nhân văn và pháp quyền, quốc gia có vị thế và phát triển bền vững.

3. Kết luận

Trong kỷ nguyên phát triển mới, giáo dục quyền con người giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển con người toàn diện, đáp ứng yêu cầu hội nhập, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Đây không chỉ là nhiệm vụ giáo dục mà còn là công cụ để nâng cao ý thức pháp quyền, hình thành công dân hiện đại, xây dựng xã hội dân chủ, công bằng và nhân văn. Giáo dục quyền con người góp phần nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục quốc dân, thúc đẩy bình đẳng, trao quyền cho cá nhân và củng cố nền tảng đạo đức - pháp lý của xã hội. Đồng thời, nó là nghĩa vụ quốc tế và là công cụ mềm quan trọng giúp nâng cao uy tín, bảo vệ chủ quyền mềm của quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng. Như vậy, đầu tư cho giáo dục quyền con người chính là đầu tư cho tương lai, cho sự phát triển bền vững và vị thế của Việt Nam trong thời đại mới.

Để tiếp tục tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác giáo dục quyền con người, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội, góp phần thực hiện thắng lợi đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về quyền con người, đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, trong thời gian tới, cần tập trung thực hiện có hiệu quả các nhiệm vụ, giải pháp cơ bản sau: Một là, tiếp tục rà soát, bổ sung, hoàn thiện và ban hành các quy định của Đảng, pháp luật của Nhà nước, những nội quy của các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp, các cơ sở giáo dục nhằm nâng cao vai trò, trách nhiệm trong việc bảo đảm, bảo vệ và giáo dục quyền con người; Hai là, tiếp tục đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền nâng cao nhận thức cho cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức, học sinh, sinh viên, đoàn viên, thanh niên, doanh nghiệp và các tầng lớp nhân dân về tầm quan trọng của giáo dục quyền con người, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người thông qua giáo dục; Ba là, tiếp tục đổi mới sâu sắc, toàn diện về nội dung, chương trình và phương pháp giáo dục quyền con người phù hợp với mọi đối tượng người học, bảo đảm thống nhất với chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục, đào tạo; Bốn là, đẩy mạnh xây dựng và phát triển đội ngũ chuyên gia, giáo viên, giảng viên, báo cáo viên về quyền con người; Năm là, phát huy vai trò chủ lực của báo chí, truyền thông trong công tác thông tin, tuyên truyền về quyền con người, góp phần định hình nhận thức xã hội, lan tỏa sâu rộng các giá trị nhân văn và thành tựu của Việt Nam trong bảo đảm, bảo vệ, giáo dục quyền con người; Sáu là, phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị với các cơ sở giáo dục, đào tạo từ Trung ương tới địa phương; Bảy là, thường xuyên kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết tổ chức thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về giáo dục quyền con người; Tám là, tăng cường hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, giáo dục quyền con người./.

GS. TS. Lê Văn Lợi

Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 51 (12/2026)

---

Tài liệu trích dẫn

(1) Là một thành viên tích cực và trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, Việt Nam đã nỗ lực rất lớn trong việc thực thi các nghĩa vụ theo Công ước và đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện rõ nhất qua việc Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp quốc tháng 9/2024 đã thông qua Báo cáo quốc gia của Việt Nam theo cơ chế rà soát định kì phổ quát (UPR), ghi nhận nhiều thành tựu bảo đảm quyền con người, trong đó có các quyền dân sự và chính trị. Điều này thể hiện chính sách đúng đắn của Đảng, Nhà nước và sự cố gắng nỗ lực của tất cả các bộ, ngành, địa phương. Xem: Nhã Anh: Tăng cường thực thi hiệu quả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), ngày 19/11/2024, https://baoquocte.vn/tang-cuong-thuc-thi-hieu-qua-cong-uoc-quoc-te-ve-cac-quyen-dan-su-va-chinh-tri-iccpr-294266. html#google_vignette.

(2) Công ước quốc tế về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ được Đại hội đồng Liên Hợp quốc thông qua ngày 18/12/1979 và có hiệu lực từ ngày 3/9/1981. Công ước này có hiệu lực ở Việt nam từ ngày 19/3/1982. Xem Hệ thống - tư liệu văn kiện Đảng: Công ước quốc tế về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ Thông qua ngày 18 tháng 12 năm 1979, ngày 4/1/2018, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/ho-so-su-kien-nhan-chung/luat-quoc-te/cong-uoc-quoc-te-ve-xoa-bo-moi-hinh-thuc-phan-biet-doi-xu-voi-phu-nu-thong-qua-ngay-18-thang-12-nam-1979-3413.

(3) Ngày 20/11/1989, Đại hội đồng Liên Hợp quốc đã thông qua Công ước của Liên Hợp quốc về quyền trẻ em (Công ước về quyền trẻ em) và mở cho các nước ký, phê chuẩn và tham gia theo Nghị quyết số 44/25. Theo quy định tại Điều 49 của Công ước thì Công ước về quyền trẻ em có hiệu lực từ ngày 02/9/1990. Việt Nam là quốc gia đầu tiên trong khu vực châu Á và là nước thứ hai trên thế giới đã phê chuẩn Công ước về quyền trẻ em vào ngày 20/2/1990. Xem: Chu Tuấn Tam: Quyền trẻ em theo quy định của Công ước quốc tế về quyền trẻ em năm 1989, ngày 23/04/2009, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac.aspx?ItemID=1158.

(4) Đại diện các nước và nhiều tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ hoan nghênh những nỗ lực và thành tựu ấn tượng của Việt Nam trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, phát triển kinh tế - xã hội, đổi mới sáng tạo, giảm nghèo bền vững, bảo đảm an sinh xã hội và quyền các nhóm dễ bị tổn thương. Xem: Hồ Điệp: Hội đồng Nhân quyền Liên Hiệp quốc thông qua kết quả Báo cáo UPR chu kỳ IV của Việt Nam, ngày, 28/09/2024, https://vov.vn/chinh-tri/hoi-dong-nhan-quyen-lhq-thong-qua-ket-qua-bao-cao-upr-chu-ky-iv-cua-viet-nam-post1124670.vov.

(5) Báo điện tử Chính phủ: Học sinh, sinh viên làm trung tâm, chủ thể; thầy cô giáo là động lực; nhà trường làm bệ đỡ; gia đình là điểm tựa; xã hội là nền tảng, ngày 19/8/2024, https://baochinhphu.vn/hoc-sinh-sinh-vien-lam-trung-tam-chu-the-thay-co-giao-la-dong-luc-nha-truong-lam-be-do-gia-dinh-la-diem-tua-xa-hoi-la-nen-tang-10224081911594332.htm.

(6) Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tập 1, tr. 173.

(7) Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tập 1, tr. 71.

(8) Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, tập 1, tr. 192.

(9) 17 Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc: Mục tiêu 1: Xóa nghèo - No Poverty; Mục tiêu 2: Không còn nạn đói - Zero Hunger; Mục tiêu 3: Sức khỏe và có cuộc sống tốt - Google Health and Well-being; Mục tiêu 4: Giáo dục có chất lượng - Quality education; Mục tiêu 5: Bình đẳng giới - Gender equality; Mục tiêu 6: Nước sạch và vệ sinh - Clean water and sanitation; Mục tiêu 7: Năng lượng sạch với giá thành hợp lý - Affordable and clean energy; Mục tiêu 8: Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế - Decent work and economic growth; Mục tiêu 9: Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng - Industry, innovation and infrastructure; Mục tiêu 10: Giảm bất bình đẳng - Reduced inequalities; Mục tiêu 11: Các thành phố và cộng đồng bền vững - Sustainable cities and communities; Mục tiêu 12: Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm - Responsible consumption and production; Mục tiêu 13: Hành động về khí hậu - Climate action; Mục tiêu 14: Tài nguyên và môi trường bền vững - Life below water; Mục tiêu 15: Tài nguyên và môi trường trên đất liền - Life on land; Mục tiêu 16: Hòa bình, công lý và các thể chế mạnh mẽ - Peace, justice and strong institutions; Mục tiêu 17: Quan hệ đối tác vì các mục tiêu - Partnerships for the goals.

(10) Thủ tướng Chính phủ: Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (Ban hành kèm theo Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ), tr. 2.

(11) Thủ tướng Chính phủ: Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (Ban hành kèm theo Quyết định số 622/QĐ-TTg ngày 10/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ), tr. 1.

(12) Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp quốc trực thuộc Đại hội đồng Liên hợp quốc được thành lập năm 2006 là cơ chế quan trọng nhất về quyền con người của trong hệ thống Liên Hợp quốc, có chương trình nghị sự trải rộng trên 10 đề mục, một mặt bám sát các quan tâm chung của cộng đồng quốc tế về quyền con người, mặt khác cũng phản ánh rõ nét những ưu tiên, chiến lược lớn của các nước và các nhóm nước trong lĩnh vực này. Hội đồng Nhân quyền có một hệ thống các cơ quan, cơ chế trực thuộc đặc biệt, được quan tâm và tham gia rộng rãi, đầy đủ nhất là Cơ chế Rà soát định kỳ Phổ quát (UPR). Gồm 47 thành viên có nhiệm kỳ 3 năm, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp quốc là diễn đàn đối thoại, hợp tác và thúc đẩy cân bằng tất cả các quyền con người, kể cả quyền phát triển; hoạt động trên cơ sở khách quan, hợp tác và đối thoại, trên tinh thần xây dựng, không thiên vị, chọn lọc, chính trị hóa và tiêu chuẩn kép.

(13) Cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc được ra đời từ năm 2008 và là một trong những thành công nổi bật, được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch, công bằng, không phân biệt, thúc đẩy đối thoại và hợp tác giữa các quốc gia.

(14) Theo TTXVN: Việt Nam trúng cử vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc, nhiệm kỳ 2023-2025, ngày 12/10/2022, https://baochinhphu.vn/viet-nam-trung-cu-vao-hoi-dong-nhan-quyen-lien-hop-quoc-nhiem-ky-2023-2025-102221012005934699.htm.

(15) Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tập 15, tr. 131.