Quyền trợ giúp pháp lý (TGPL) là quyền con người cơ bản, được ghi nhận trong pháp luật quốc tế đối với các nhóm người dễ bị tổn thương, trong đó có người khuyết tật (NKT). Bài viết tìm hiểu các quy định về quyền TGPL của NKT trong các văn kiện quốc tế, từ đó cho thấy vai trò quan trọng của quyền TGPL trong bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật của NKT, nhằm giúp họ tiếp cận công lý, công bằng trong xét xử; qua đó gợi mở những giá trị tham khảo về quyền TGPL của NKT ở Việt Nam.

Một buổi trợ giúp và tư vấn pháp luật miễn phí cho người khuyết tật tỉnh Hà Tĩnh.
Nguồn: daibieunhandan.vn
Mở đầu
Trong các quyền con người (QCN), quyền bình đẳng được xem là nền tảng quan trọng và bao trùm mọi lĩnh vực của đời sống, xã hội và pháp luật. Quyền bình đẳng trước pháp luật được coi là một nguyên tắc cơ bản của luật nhân quyền quốc tế, bao gồm 3 khía cạnh liên kết với nhau mà đôi khi được đề cập như các quyền hàm chứa (unenumerated rights), đó là: i) quyền không bị phân biệt đối xử, ii) quyền được thừa nhận tư cách con người trước pháp luật và iii) có vị thế bình đẳng trước pháp luật và được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng1. Những khía cạnh này của quyền bình đẳng trước pháp luật được ghi nhận trong Bộ luật quốc tế về QCN: Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người năm 1948 (UDHR), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hoá và xã hội năm 1966 (ICESCR). Trên cơ sở nguyên tắc nền tảng và bao trùm là quyền bình đẳng, luật nhân quyền quốc tế cũng hướng tới quy định trách nhiệm của nhà nước bảo đảm để mọi đối tượng được thực hiện quyền bình đẳng của mình, trong đó quyền TGPL được trao cho những nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội khi có vướng mắc, tranh chấp pháp luật, nhằm bảo đảm thực hiện quyền bình đẳng của họ trước pháp luật.
Người khuyết tật là một bộ phận dân số không thể tách rời và hiện diện trong mọi quốc gia. Ở bất cứ một xã hội nào, trong bất kỳ thời điểm lịch sử nào, cũng có sự tồn tại NKT. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 16% dân số toàn cầu, tương đương hơn 1 tỷ người - đang sống trong một dạng khuyết tật nào đó hoặc nhiều hơn2. Người khuyết tật được xem là nhóm dễ bị tổn thương gặp nhiều khó khăn trong việc thực hiện các QCN. Do đó, pháp luật quốc tế quy định NKT có quyền TGPL nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ, bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật, công bằng trong tranh tụng và xét xử.
1. Quyền trợ giúp pháp lý của người khuyết tật trong pháp luật nhân quyền quốc tế
a) Quyền trợ giúp pháp lý của người khuyết tật trong các Điều ước quốc tế về quyền con người
Quyền TGPL đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận và khẳng định như một quyền độc lập và là công cụ để bảo vệ các quyền khác. Mặc dù không phải là văn kiện quốc tế có tính ràng buộc về mặt pháp lý, nhưng tuyên bố: “Tất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và có quyền được pháp luật bảo vệ một cách bình đẳng mà không có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào” (Điều 7); và “Mọi người đều có quyền được xét xử bình đẳng và công khai bởi một Tòa án độc lập và công bằng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của họ và bất kỳ sự khởi tố hình sự nào đối với họ” (Điều 10) trong UDHR, đã đưa ra nguyên tắc nền tảng của QCN là bình đẳng trước pháp luật. ICCPR tiếp tục khẳng định chuẩn mực bình đẳng được nêu trong UDHR: “Mọi người đều có quyền bình đẳng trong việc hưởng thụ tất cả quyền con người, không phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào” (Điều 26-ICCPR). Trong lời nói đầu của ICESCR cũng khẳng định: “Việc công nhận phẩm giá vốn có và những quyền bình đẳng, bất di bất dịch của mọi thành viên trong cộng đồng nhân loại là nền tảng của tự do, công lý và hoà bình trên thế giới”. Tiếp đó, ICCPR đã đề cập đến quyền được xét xử công bằng tại Điều 14 và trong quá trình xét xử về một tội hình sự, mọi người đều có quyền được hưởng một cách đầy đủ và hoàn toàn bình đẳng những bảo đảm tối thiểu sau đây: “...được có mặt trong khi xét xử và được tự bào chữa hoặc thông qua sự trợ giúp pháp lý theo sự lựa chọn của mình; được thông báo về quyền này nếu chưa có sự trợ giúp pháp lý; và được nhận sự trợ giúp pháp lý theo chỉ định trong trường hợp lợi ích của công lý đòi hỏi và không phải trả tiền cho sự trợ giúp đó nếu không đủ điều kiện trả” (Điểm d, khoản 3, Điều 14 - ICCPR).
Như vậy, trong những văn bản pháp lý đầu tiên, được xem là bộ luật nhân quyền quốc tế, quyền bình đẳng là chuẩn mực cao nhất và mục tiêu chung mà QCN luôn hướng tới. Mặc dù chưa đề cập cụ thể về quyền TGPL của NKT nhưng các chuẩn mực và nguyên tắc được nêu trong UDHR, ICCPR và ICESCR đã đặt nền móng cho các quy định về quyền TGPL cho NKT trước pháp luật, bảo đảm để NKT có cơ hội bình đẳng như những người không khuyết tật. Bên cạnh đó, Công ước của Liên hợp quốc về xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ năm 1979 (CEDAW), Công ước của Liên hợp quốc về Quyền trẻ em 1989 (CRC) cũng đề cập đến quyền TGPL đối với phụ nữ và trẻ em là NKT thông qua nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử. Cụ thể: “Thiết lập sự bảo vệ về mặt luật pháp các quyền của phụ nữ trên cơ sở bình đẳng với nam giới và đảm bảo bảo vệ phụ nữ một cách có hiệu quả chống lại bất kỳ hành động phân biệt đối xử nào thông qua các Tòa án quốc gia có thẩm quyền và các thiết chế công cộng khác”3. Liên quan đến quyền của trẻ em khuyết tật được đề cập trong Điều 23-CRC, trong Bình luận chung số 9 về quyền của trẻ em khuyết tật, Uỷ ban đề nghị phải chú ý đến những vấn đề cơ bản có liên quan đến việc đối xử với trẻ em có vi phạm pháp luật như sau: “Trẻ em khuyết tật có vi phạm pháp luật nên được hỏi bằng những ngôn ngữ phù hợp, nếu không sẽ phải làm việc với các chuyên gia như viên chức cảnh sát, luật sư/quan toà/người làm công tác xã hội, công tố viên và quan toà - những người có hiểu biết phù hợp về vấn đề này”4.
Công ước quốc tế về quyền của người khuyết tật (CRPD) được Liên hợp quốc thông qua vào tháng 3/2007 đã thiết lập cơ chế quốc tế bảo vệ quyền của 650 triệu NKT trên toàn thế giới. Đây là điều ước quốc tế đầu tiên về QCN trong lịch sử của nhân loại ra đời vào thế kỷ XXI, dành riêng cho nhóm người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội là NKT. CRPD đánh dấu một bước tiến rõ rệt trong việc công nhận và cụ thể hóa quyền TGPL cho NKT. Không chỉ lồng ghép quyền của NKT trong các chuẩn mực chung, CRPD ghi nhận quyền được công nhận năng lực pháp lý của NKT trên cơ sở bình đẳng (Điều 12 - CRPD), bắt buộc các quốc gia thành viên phải thực hiện mọi biện pháp cần thiết để hỗ trợ NKT thực thi năng lực pháp lý, trong đó bao gồm TGPL. Việc CRPD yêu cầu các quốc gia thành viên thực hiện các biện pháp hỗ trợ cụ thể để NKT có thể thực hiện năng lực pháp lý của mình đã chuyển trọng tâm từ việc công nhận quyền sang tạo điều kiện hiện thực hóa quyền. Đây là một cách tiếp cận mang tính năng lực hóa (empowerment) - coi NKT không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà là chủ thể có quyền lựa chọn và tham gia vào đời sống pháp lý - chính trị - xã hội. Đặc biệt, Điều 13 của CRPD về tiếp cận công lý cho thấy cách tiếp cận toàn diện: từ thiết kế tố tụng phù hợp, đào tạo cán bộ tư pháp, đến bảo đảm sự hiện diện của NKT trong toàn bộ tiến trình pháp lý..., cho thấy CRPD đã chuyển TGPL từ một quyền thụ động thành một cơ chế chủ động để bảo đảm sự tham gia của NKT trong hệ thống pháp luật.
CRPD nhấn mạnh đến yếu tố hỗ trợ cá nhân hóa (như hỗ trợ nhận thức, sử dụng ngôn ngữ dễ tiếp cận, thông tin bằng ngôn ngữ mà NKT hiểu,...) - điều mà các văn kiện trước đó chưa đề cập đến. Nếu ICCPR đã từng bước xác lập quyền được xét xử công bằng (Điều 14), quyền có luật sư, thì CRPD lại mở rộng không gian bảo vệ cho NKT bằng việc đề cập đến những rào cản đặc thù mà NKT phải đối mặt. Trợ giúp pháp lý không còn là một dịch vụ hỗ trợ, mà trở thành cơ chế thực thi công lý, gắn với quyền năng pháp lý của nhóm dễ bị tổn thương nhất trong xã hội là NKT. Cho đến nay, các cơ quan nhân quyền Liên hợp quốc chưa có giải thích cụ thể nào về nội hàm của quyền TGPL của NKT. Trên tinh thần các quy định của các Điều ước quốc tế về quyền TGPL nói chung và CRPD nói riêng, có thể hiểu quyền TGPL của NKT bao gồm những nội dung sau: i) NKT được trợ giúp cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật; ii), NKT được trợ giúp khi tham gia tố tụng và giải quyết các thủ tục hành chính, bao gồm thủ tục giải quyết khiếu nại hành chính và các hoạt động khác liên quan đến pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
b) Quyền trợ giúp pháp lý của người khuyết tật trong các văn kiện quốc tế không ràng buộc pháp lý
Bên cạnh các Điều ước quốc tế, quyền TGPL của NKT còn được ghi nhận trong các văn kiện khác như: Tuyên ngôn về quyền của NKT về tâm thần được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 24/12/1971; Tuyên ngôn về quyền của NKT được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 9/12/1975; Các nguyên tắc của Liên hợp quốc về vai trò của luật sư năm 1990 được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 7/9/1990; Các nguyên tắc bảo vệ người mắc bệnh tâm thần và cải thiện việc chăm sóc sức khoẻ tâm thần được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 17/12/1991; Các Quy tắc tiêu chuẩn về bình đẳng cơ hội cho NKT được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 20/12/1993, Tuyên bố Ky-ép năm 2007 về TGPL, Các nguyên tắc và hướng dẫn của Liên hợp quốc về tiếp cận TGPL trong hệ thống tư pháp hình sự năm 2012... Các văn kiện này phản ánh xu hướng nhất quán trong nhận thức của cộng đồng quốc tế về TGPL cho NKT là điều kiện thiết yếu để thực thi công lý và bảo vệ phẩm giá con người; đồng thời có vai trò định hình chuẩn mực hành vi và tạo tiền đề xây dựng pháp luật quốc gia về quyền TGPL của NKT, nhất là đối với NKT trí tuệ, tâm thần, hoặc nhóm NKT có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt.
Chẳng hạn, Tuyên ngôn về quyền của NKT năm 1975 là tuyên bố quốc tế đầu tiên đề cập đến quyền TGPL cho NKT một cách trực tiếp, nhấn mạnh quyền được TGPL khi có thủ tục tố tụng chống lại NKT5; Các nguyên tắc của Liên hợp quốc về vai trò của luật sư năm 1990 mở rộng nghĩa vụ cung cấp TGPL cho “người nghèo và người yếu thế”, tạo cơ sở tiền đề để sau này CRPD làm rõ nghĩa vụ của quốc gia trong việc tổ chức và tài trợ dịch vụ pháp lý6; Tuyên bố Ky-ép năm 2007, Các nguyên tắc và hướng dẫn của Liên hợp quốc về tiếp cận trợ giúp pháp lý trong hệ thống tư pháp hình sự năm 2012 đã xác lập các nguyên tắc đảm bảo TGPL ở tất cả giai đoạn tố tụng, nhấn mạnh tiếp cận TGPL như một quyền phổ quát và bình đẳng, không bị giới hạn bởi năng lực tài chính hay địa lý - điều có ý nghĩa với nhóm NKT sống ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa7... Mặc dù không có hiệu lực bắt buộc, nhưng các văn kiện này đã đề ra các tiêu chuẩn đạo đức và kỳ vọng chung của cộng đồng quốc tế, có giá trị gợi mở và tham khảo trong hoạch định chính sách quốc gia về TGPL cho NKT, đặc biệt ở những nước đang phát triển.
Như vậy, có thể khẳng định quyền TGPL của NKT đã được ghi nhận trong pháp luật quốc tế kể cả các văn kiện có tính ràng buộc pháp lý và văn kiện không có tính ràng buộc pháp lý. Điều đó đã thể hiện quan điểm nhân văn, nhân đạo của luật nhân quyền quốc tế bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có NKT; đồng thời thể hiện sự chuyển dịch sâu sắc về nhận thức, từ việc nhìn nhận NKT là đối tượng phụ thuộc, thiếu năng lực pháp lý, sang tiếp cận họ là chủ thể có quyền đầy đủ cần được hỗ trợ thích hợp để thực thi quyền. Xu hướng này song hành với các nguyên tắc phát triển bền vững và tiếp cận dựa trên QCN (human rights-based approach) được phản ánh trong nhiều chương trình của Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế. Sự dịch chuyển này mặt khác cũng là “thước đo” thể hiện năng lực bảo đảm QCN của quốc gia, vì bảo đảm TGPL hiệu quả đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào thể chế, nhân lực, công nghệ, tài chính và chính sách, bảo vệ các quyền của NKT khi bị xâm phạm và hiện thực hóa các QCN khác.
2. Gợi mở giá trị tham khảo về quyền trợ giúp pháp lý của người khuyết tật ở Việt Nam
Pháp luật quốc tế về QCN đã xây dựng nền tảng quan trọng trong việc ghi nhận và thúc đẩy quyền TGPL đối với NKT như một quyền độc lập, đồng thời là công cụ thiết yếu để bảo vệ và hiện thực hóa các QCN khác. Trên cơ sở nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử là tư tưởng xuyên suốt và nền tảng trong hệ thống pháp luật quốc tế, quyền TGPL được thiết lập như một cơ chế bảo đảm sự tiếp cận công lý công bằng và hiệu quả cho các nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có NKT.
Trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, Việt Nam có thể kế thừa nhiều giá trị từ các văn kiện quốc tế về quyền TGPL của NKT. Đối với các văn kiện có tính ràng buộc pháp lý, đặc biệt là CRPD mà Việt Nam đã tham gia phê chuẩn (2014) ghi nhận toàn diện quyền của NKT, trong đó nhấn mạnh quyền được công nhận năng lực pháp lý bình đẳng (Điều 12) và quyền được tiếp cận hệ thống tư pháp một cách hiệu quả (Điều 13). Những quy định này tạo cơ sở pháp lý quốc tế vững chắc để Việt Nam tiếp tục củng cố và phát triển hệ thống TGPL hướng đến tiếp cận bình đẳng cho NKT trong các thủ tục pháp lý, hành chính và tư pháp. Bên cạnh đó, các văn kiện quốc tế không ràng buộc về pháp lý như Tuyên bố Ky-ép năm 2007, Các nguyên tắc và hướng dẫn của Liên hợp quốc về tiếp cận TGPL trong hệ thống tư pháp hình sự năm 2012, Quy tắc tiêu chuẩn về bình đẳng cơ hội cho NKT (1993),... đề xuất nhiều cơ chế thực tiễn để bảo đảm TGPL hiệu quả, bền vững và dễ tiếp cận cho NKT; đồng thời nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong việc thiết lập các biện pháp đặc thù, đào tạo đội ngũ làm công tác TGPL có kỹ năng, hiểu biết về NKT, bảo đảm các điều kiện vật chất, phương tiện truyền thông phù hợp, cũng như dịch vụ TGPL miễn phí hiệu quả cho NKT.
Các văn kiện quốc tế nêu trên đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam về bảo đảm quyền TGPL của NKT cụ thể như sau:
Một là, cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và chính sách quốc gia theo hướng cụ thể hóa quyền TGPL của NKT, bao gồm: (i) xác định rõ nội hàm quyền TGPL đối với NKT; (ii) thiết lập các cơ chế hỗ trợ tiếp cận pháp lý phù hợp với từng dạng khuyết tật; (iii) bảo đảm sự tham gia đầy đủ và bình đẳng của NKT trong tiến trình tố tụng, đặc biệt là ở giai đoạn điều tra, xét xử; (iv) tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ pháp lý, cơ quan tiến hành tố tụng về quyền và nhu cầu đặc thù của NKT.
Hai là, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ TGPL cho NKT gắn với các tiêu chuẩn tiếp cận công lý toàn diện, bao gồm: (i) phát triển hệ thống dịch vụ hỗ trợ như phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu, chuyển ngữ tài liệu sang dạng dễ hiểu; (ii) bảo đảm sự sẵn có nguồn nhân lực TGPL (trợ giúp viên pháp lý, luật sư hoặc người đại diện pháp lý có năng lực chuyên môn và kinh nghiệm làm việc với NKT); (iii) cơ chế giám sát độc lập và hiệu quả việc thực hiện quyền TGPL của NKT nhằm tránh tình trạng hình thức hóa quyền mà không đảm bảo được hiệu quả thực chất...
Ba là, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành trong bảo đảm quyền TGPL cho NKT. Thực tiễn quốc tế cho thấy hiệu quả TGPL chỉ được bảo đảm khi có sự tham gia đồng bộ của các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan hành chính nhà nước, tổ chức xã hội của NKT và các cơ sở cung cấp dịch vụ công. Việt Nam hiện nay đã có mạng lưới TGPL ở Trung ương và địa phương, nhưng cơ chế phối hợp chưa thực sự chặt chẽ, đặc biệt trong khâu phát hiện, tiếp nhận, chuyển gửi và theo dõi vụ việc của NKT. Việc thiết lập đầu mối điều phối liên ngành, cùng với quy trình tiếp nhận và hỗ trợ chuyên biệt, sẽ góp phần bảo đảm NKT không bị bỏ lọt quyền khi tham gia các thủ tục pháp lý hoặc khi quyền lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
Bốn là, cần đầu tư vào hạ tầng tiếp cận và chuyển đổi số trong hoạt động TGPL dành cho NKT. Các chuẩn mực quốc tế gần đây nhấn mạnh công nghệ hỗ trợ (assistive technology) và thiết kế phổ cập (universal design) như là công cụ quan trọng để đảm bảo quyền bình đẳng trong tiếp cận pháp luật đối với NKT. Vì vậy, Việt Nam cần phát triển cổng thông tin điện tử TGPL thân thiện với người khiếm thính, khiếm thị, NKT trí tuệ; chuẩn hóa tài liệu pháp lý theo dạng dễ đọc - dễ hiểu; tăng cường ứng dụng trợ lý ảo, dịch vụ phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu trực tuyến, tư vấn pháp lý từ xa. Đây không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là bước chuyển từ mô hình hỗ trợ thụ động sang bảo đảm quyền pháp lý chủ động, liên tục và không giới hạn bởi không gian, thời gian hay dạng khuyết tật.
Từ phân tích trên, có thể khẳng định rằng quyền TGPL của NKT là một nội dung cốt lõi trong bảo đảm QCN, thể hiện nguyên tắc công bằng và bình đẳng trong tiếp cận pháp lý. Các văn kiện quốc tế về QCN, đặc biệt là CRPD đã cung cấp cho Việt Nam những gợi mở có giá trị cả về lập pháp, hành pháp và tư pháp trong quá trình xây dựng, thực thi và giám sát chính sách TGPL đối với NKT. Việc nội luật hóa và thực thi hiệu quả các chuẩn mực này không chỉ là yêu cầu đối với nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam, mà còn là yếu tố phản ánh quá trình xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực tổ chức bảo đảm QCN nói chung, quyền TGPL của NKT nói riêng trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.
3. Kết luận
Quyền TGPL của NKT là một bộ phận cấu thành quan trọng của QCN, bảo đảm để NKT có thể tiếp cận công lý, thực thi năng lực pháp lý và được bảo vệ một cách bình đẳng trước pháp luật. Các văn kiện pháp luật quốc tế (đặc biệt là CRPD), đã xác lập nền tảng pháp lý toàn diện, đưa quyền này từ một dịch vụ hỗ trợ mang tính thụ động trở thành cơ chế chủ động nhằm loại bỏ rào cản pháp lý và xã hội đối với NKT. Trên cơ sở đó, Việt Nam có điều kiện thuận lợi để tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách và các biện pháp bảo đảm quyền TGPL cho NKT theo hướng tiếp cận dựa trên quyền, phù hợp với chuẩn mực quốc tế và yêu cầu của tiến trình cải cách tư pháp. Việc hiện thực hóa quyền này không chỉ thể hiện cam kết của Việt Nam trong bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương mà còn góp phần khẳng định năng lực bảo đảm QCN trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay./.
ThS. Trịnh Thị Tuyết Mai
Ban Thanh tra, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 51 (12/2026)
---
Tài liệu trích dẫn
(1) Khoa Luật, Đại học quốc gia Hà Nội, Giáo trình Lý luận và pháp luât về quyền con người, Nxb,. Đại học quốc gia Hà Nội, H2011, tr 154.
(2) World Health Organization (2022), World Report on Disability. https://www.who.int/
(3) Khoản c, Điều 2- CEDAW
(4) Viện Nghiên cứu quyền con người - Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh, Bình luận và Khuyến nghị chung của các Uỷ ban Công ước thuộc Liên hợp quốc về quyền con người, Nxb Công an nhân dân, H 2008, tr801.
(5) Nguyên tắc 11 - Tuyên ngôn về quyền của người khuyết tật năm 1975: Người khuyết tật phải được hưởng sự trợ giúp đầy đủ về pháp 1ý khi sự giúp đỡ như vậy là không thể thiếu được cho việc bảo vệ bản thân họ và tài sản của họ. Nếu có các biện pháp tố tụng chống lại họ thì thủ tục pháp lý được áp dụng phải xem xét đầy đủ đến những điều kiện thể chất và tâm thần của họ.
(6) Nguyên tắc 1,3 Tiếp cận Luật sư và dịch vụ pháp lý - Các nguyên tắc của Liên hợp quốc về vai trò của luật sư năm 1990: Mọi người đều có quyền nhận được sự giúp đỡ của luật sư mà họ lựa chọn để bảo vệ và chứng minh các quyền của họ và bào chữa cho họ; Các chính phủ bảo bảo đảm cung cấp đầy đủ tài chính và các nguồn lực khác cho dịch vụ pháp lý dành cho người nghèo và người yếu thế khác nếu cần thiết. Các hiệp hội nghề nghiệp của Luật sư phối hợp trong việc tổ chức và cung cấp dịch vụ, các điều kiện thuận lợi và nguồn lực khác...
(7) Trích khoản 1 - Tuyên bố Ky-ép năm 2007: thừa nhận quyền TGPL và hỗ trợ quyền được TGPL trong hệ thống tư pháp đối với phụ nữ và các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như người nghèo, trẻ em, người trẻ tuổi, người già, người tàn tật, người nhiễm HIV/AIDS,...; Nguyên tắc 10, Hướng dẫn 2,4,6 - Các nguyên tắc và hướng dẫn của Liên hợp quốc về tiếp cận trợ giúp pháp lý trong hệ thống tư pháp hình sự.