Quyền tự do cư trú là một trong những quyền cơ bản của công dân, được các quốc gia thừa nhận và cam kết bảo vệ. Ở Việt Nam, Luật Cư trú năm 2020 với nhiều quy định mới đã góp phần nâng cao hiệu quả trong việc đảm bảo quyền tự do cư trú cho công dân. Tăng cường quản lý nhà nước về cư trú, đảm bảo quyền tự do cư trú là nội dung quan trọng trong bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo quy định của Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
 

Ảnh minh họa. Nguồn: lsvn.vn

1. Về quyền tự do cư trú

Cư trú và quyền tự do cư trú là vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với từng cá nhân và toàn xã hội. Hiểu theo nghĩa Hán-Việt, “cư” có nghĩa là ở, thể hiện trạng thái dừng lại, ổn định, trong khi “trú” nghĩa là ở, trọ, đã xác định được nơi ở lâu dài và ổn định. Cư trú còn được hiểu là việc sinh sống tại một địa điểm nào đó, là ở thường xuyên tại một nơi nhất định. Quá trình cư trú đã phát triển cùng với hoạt động quản lý của nhà nước qua các hình thức như hộ khẩu, hộ tịch và các trạng thái thường trú, tạm trú, tạm vắng, gắn liền với quyền tự do di chuyển của con người.

Theo Luật Cư trú năm 2020, “Cư trú là việc công dân sinh sống tại một địa điểm thuộc đơn vị hành chính cấp xã hoặc huyện nơi không có đơn vị hành chính cấp xã”1.

Có thể hiểu cư trú là việc con người sinh sống và làm việc lâu dài tại một địa điểm xác định theo hình thức cụ thể. Để mỗi cá nhân có thể tự do chọn nơi cư trú phù hợp với các điều kiện, trình tự và thủ tục pháp lý, cả pháp luật quốc gia lẫn quốc tế đều có quy định về quyền tự do cư trú của công dân. Trong pháp luật quốc gia, quyền tự do cư trú luôn gắn liền với quyền công dân và được ghi nhận trong Hiến pháp cũng như các văn bản pháp luật do các cơ quan có thẩm quyền ban hành. Trên bình diện quốc tế, quyền tự do cư trú được công nhận là một quyền con người, có trong các văn kiện pháp lý quốc tế mà các quốc gia thành viên đã phê chuẩn và cam kết thực hiện.

Do đó, quyền tự do cư trú có thể được hiểu là quyền của mỗi cá nhân trong việc tự do lựa chọn nơi cư trú của mình, tuân thủ theo các điều kiện, trình tự và thủ tục do pháp luật quy định.

Việc thực thi quyền tự do cư trú không chỉ phụ thuộc vào luật pháp mà còn liên quan đến các yếu tố như chính sách, điều kiện kinh tế và hạ tầng xã hội của từng quốc gia. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến việc các cá nhân có thể dễ dàng hay khó khăn khi cư trú tại một khu vực nhất định. Nhìn chung, quyền tự do cư trú thể hiện quyền cơ bản và mong muốn chính đáng của mỗi người được tự quyết định cuộc sống của mình, đồng thời phản ánh trách nhiệm của nhà nước trong việc đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người dân trong các khu vực lãnh thổ mà họ quản lý.

2. Quyền tự do cư trú của công dân trong pháp luật quốc tế

Quyền tự do cư trú và đi lại đã được quy định từ lâu trong nhiều văn kiện pháp lý quốc tế. Theo đó, quyền này thường đi đôi với quyền tự do di chuyển, cho phép cá nhân cư trú hợp pháp và chọn nơi sinh sống trong lãnh thổ quốc gia của mình hoặc nước khác. Ngoài ra, cá nhân có quyền tự do di chuyển trong lãnh thổ quốc gia mình cư trú, rời khỏi và trở về từ bất kỳ quốc gia nào. Trên thực tế, quyền cư trú và đi lại luôn gắn liền với quyền tự do di chuyển của công dân trong quốc gia, khu vực và trên toàn thế giới. Điều này đồng nghĩa với việc công dân có quyền tự do cư trú và đi lại trong nước, cũng như quyền rời đi và quay trở về từ nước ngoài.

Trong các văn kiện quốc tế mnhư Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người (1948), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (1966), Công ước về Bảo vệ quyền của tất cả người lao động di trú và thành viên gia đình họ (1990), Tuyên ngôn Nhân quyền ASEAN (2012), và các cam kết về quyền tự do cư trú trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), quyền tự do cư trú luôn được khẳng định. Đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam nội luật hóa các quy định này trong pháp luật quốc gia.

Cụ thể, Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người năm 1948 quy định: “Mọi người đều có quyền tự do di chuyển và cư trú trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Mọi người cũng có quyền rời khỏi bất cứ quốc gia nào, kể cả quốc gia mình, và quyền trở về nước”2. Quyền tự do cư trú được công nhận trên cơ sở nguyên tắc không phân biệt đối xử, nghĩa là mọi người, không phân biệt sắc tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc địa vị xã hội, đều có quyền tự do chọn nơi cư trú và di chuyển trong lãnh thổ. Tuy nhiên, quyền tự do cư trú có thể bị giới hạn theo luật định vì lý do an ninh, trật tự công cộng hoặc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Việc công nhận quyền tự do cư trú trong Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người năm 1948 phản ánh sự đồng thuận của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ các quyền tự do cơ bản và tạo nền tảng cho các quốc gia xây dựng chính sách đảm bảo quyền tự do cư trú cho công dân của mình.

Tinh thần này được củng cố tại Điều 12 và 13 của Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (1966) cho phép không chỉ công dân mà cả người nước ngoài cư trú hoặc có mặt hợp pháp trên lãnh thổ quốc gia khác được hưởng quyền tự do đi lại và cư trú. Theo đó, mọi người có quyền tự do di chuyển và lựa chọn nơi cư trú trong lãnh thổ của một quốc gia, bao gồm quyền được rời khỏi bất kỳ quốc gia nào, kể cả quốc gia của chính họ, và quyền quay lại đất nước của mình. Tuy nhiên, việc cho phép nhập cảnh và tư cách pháp lý của người nước ngoài trên lãnh thổ quốc gia vẫn tùy thuộc vào pháp luật của nước đó và các nghĩa vụ quốc tế liên quan. Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị yêu cầu các quốc gia thành viên có trách nhiệm tạo điều kiện cho công dân thực thi quyền này một cách hiệu quả, đồng thời đảm bảo các giới hạn đặt ra phải tuân thủ nguyên tắc cần thiết và tương xứng nhằm bảo vệ quyền tự do cá nhân trong khuôn khổ luật pháp quốc tế.

Chương III của Công ước Quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả người lao động di trú và thành viên gia đình họ, được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua theo Nghị quyết A/RES/45/158 ngày 18/12/1990, đã nêu rõ nhiều quyền lợi dành cho người lao động di trú. Cụ thể, người lao động di trú cùng các thành viên trong gia đình được quyền tự do rời khỏi bất kỳ quốc gia nào, bao gồm cả quốc gia xuất xứ của họ. Quyền này chỉ có thể bị hạn chế bởi các quy định pháp luật cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức cộng đồng, cũng như quyền và tự do của người khác, tương thích với các quyền khác trong Công ước. Họ cũng có quyền trở về hoặc lưu trú tại quốc gia xuất xứ của mình bất cứ lúc nào3.

3. Quyền tự do cư trú của công dân theo pháp luật Việt Nam

Luật Cư trú năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2013) là đạo luật chuyên ngành đầu tiên trực tiếp điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quyền tự do cư trú của công dân trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm quy định về thủ tục đăng ký, quản lý cư trú, các quyền, trách nhiệm của cá nhân, hộ gia đình, cơ quan, tổ chức trong việc đăng ký và quản lý cư trú.

Luật Cư trú khẳng định công dân có quyền tự do cư trú theo các quy định của pháp luật và những quy định liên quan khác. Những công dân đáp ứng đủ điều kiện đăng ký thường trú và tạm trú có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền thực hiện việc đăng ký cư trú cho họ. Quyền tự do cư trú của công dân chỉ bị giới hạn khi có quyết định từ cơ quan có thẩm quyền và được thực hiện theo đúng quy trình pháp luật. Luật Cư trú năm 2006 đã đóng góp vào việc cụ thể hóa các quy định trong Hiến pháp năm 1992 (được sửa đổi và bổ sung năm 2001) và phát triển các quy định liên quan đến quyền tự do cư trú của công dân trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Những quy định trong Luật Cư trú cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã đáp ứng nhu cầu cư trú và đi lại của người dân, cũng như yêu cầu quản lý nhà nước về cư trú trong bối cảnh đổi mới và hội nhập. Tuy vậy, Luật Cư trú năm 2006 còn tồn tại những hạn chế, chẳng hạn như chưa hoàn toàn pháp điển hóa các quy định về quyền tự do cư trú trong Hiến pháp năm 2013 và có một số quy định chưa thống nhất với các văn bản pháp luật khác, gây khó khăn trong quá trình thực thi.

Để khắc phục các hạn chế này và đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh hội nhập quốc tế, ngày 13/11/2020, Quốc hội khóa XIV đã thông qua Luật Cư trú năm 2020 với nhiều điểm mới nhằm tăng cường, bảo vệ quyền tự do cư trú của công dân và cải thiện hiệu quả quản lý cư trú. Luật Cư trú năm 2020 quy định về quyền tự do cư trú của công dân Việt Nam trên lãnh thổ quốc gia, quy trình đăng ký và quản lý cư trú, cũng như các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công dân, cơ quan, tổ chức trong lĩnh vực này.

Quyền tự do cư trú của công dân chỉ có thể bị giới hạn trong một số trường hợp cụ thể như sau: Thứ nhất, các cá nhân bị cơ quan hoặc người có thẩm quyền áp dụng biện pháp cấm rời khỏi nơi cư trú, bị tạm giữ hoặc tạm giam; những người đã bị kết án phạt tù nhưng chưa thi hành án, hoặc đã có quyết định thi hành án nhưng đang được tại ngoại, hoãn thi hành án hoặc tạm đình chỉ; những người đang chịu án tù treo trong thời gian thử thách; những cá nhân đang chấp hành án phạt tù, cấm cư trú, quản chế hoặc cải tạo không giam giữ; và những người được tha tù có điều kiện nhưng vẫn trong thời gian thử thách. Thứ hai, những người đang thực hiện các biện pháp giáo dục tại cộng đồng hoặc trong các cơ sở giáo dục bắt buộc, cai nghiện, hoặc trường giáo dưỡng; những cá nhân đang được hoãn hoặc tạm đình chỉ các biện pháp này; và những người đang chờ quyết định áp dụng các biện pháp đó. Thứ ba, những cá nhân bị cách ly do nguy cơ lây lan dịch bệnh cho cộng đồng. Dịch bệnh là tình trạng lây lan của bệnh truyền nhiễm vượt mức dự kiến bình thường trong một khoảng thời gian nhất định. Việc cách ly nhằm giữ khoảng cách giữa người có nguy cơ lây nhiễm và cộng đồng. Thứ tư, khu vực cách ly hoặc địa bàn có tình trạng khẩn cấp theo pháp luật; địa điểm không được đăng ký thường trú mới, tạm trú mới, hoặc tách hộ theo quy định của Luật Cư trú4.

Khoản 3, Điều 4 Luật Cư trú năm 2020 quy định quyền tự do cư trú của công dân chỉ bị hạn chế theo các điều khoản của luật. Nội dung và thời gian hạn chế cư trú được xác định theo bản án hoặc quyết định của Tòa án, quyết định từ các cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc các quy định pháp luật liên quan. Ví dụ, Điều 42 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định cụ thể về hình phạt cấm cư trú, bao gồm các trường hợp và thời gian áp dụng hình phạt này.

Về các trường hợp cấm cư trú: Cấm cư trú là hình phạt yêu cầu người bị kết án tù không được tạm trú hoặc thường trú tại một số địa phương nhất định. Thời gian áp dụng cấm cư trú kéo dài từ 1 đến 5 năm, tính từ ngày người đó chấp hành xong án tù. Nhà nước bảo đảm quyền tự do cư trú và quản lý cư trú5.

Điều 5, Luật Cư trú năm 2020 quy định: Nhà nước có trách nhiệm ban hành các chính sách và biện pháp nhằm bảo đảm quyền tự do cư trú của công dân. Để hỗ trợ quyền này và công tác quản lý cư trú, Nhà nước cũng cam kết cung cấp đầy đủ ngân sách, cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, và đầu tư vào công nghệ hiện đại phục vụ hoạt động đăng ký và quản lý cư trú.

4. Một số giải pháp bảo đảm quyền tự do cư trú trong quản lý nhà nước về cư trú

Bảo đảm quyền tự do cư trú trong quản lý nhà nước về cư trú là vấn đề hết sức cần thiết bởi bảo đảm quyền tự do cư trú thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền con người; thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội; bảo đảm ổn định và an ninh xã hội; củng cố lòng tin của người dân vào chính quyền; giúp phát triển dịch vụ công và hạ tầng xã hội. Bảo đảm quyền tự do cư trú trong quản lý nhà nước giúp tối ưu hóa nguồn lực, duy trì ổn định xã hội và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của quốc gia. Chính bởi vậy, để đảm bảo quyền tự do cư trú trong quản lý nhà nước về cư trú, cần thực hiện tốt các giải pháp cơ bản sau:

Một là, tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật về cư trú nhằm đảm bảo quyền tự do cư trú của công dân được bảo vệ tốt hơn

Luật Cư trú năm 2020 đã bổ sung các quy định chi tiết về các trường hợp hạn chế quyền tự do cư trú tại Điều 4, đảm bảo rằng mọi giới hạn về quyền tự do cư trú chỉ được thực hiện dựa trên quy định của luật. So với Luật Cư trú năm 2006, các quy định mới giúp người dân hiểu rõ quyền hạn của mình và các trường hợp có thể bị hạn chế, đồng thời cụ thể hóa tinh thần của Hiến pháp năm 2013 - quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế bởi luật do Quốc hội ban hành. Do đó, quá trình lập pháp cần liên tục rà soát Luật Cư trú, Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Nhà ở và các văn bản liên quan để kịp thời khắc phục các bất cập, đồng bộ hóa quy định, đảm bảo các quy định về quyền tự do cư trú của công dân mang tính nhất quán và hiệu quả trong thực tiễn.

Bên cạnh đó, những giới hạn về quyền cư trú (ví dụ, vì lý do an ninh quốc gia hoặc sức khỏe cộng đồng) cần được quy định rõ ràng trong luật. Các tiêu chí hạn chế quyền cư trú phải tuân thủ nguyên tắc không phân biệt đối xử và chỉ được áp dụng khi thực sự cần thiết để bảo vệ lợi ích chung. Các thủ tục đăng ký cư trú, chuyển hộ khẩu, hoặc thay đổi địa chỉ cư trú nên được đơn giản hóa và ứng dụng công nghệ để giảm thiểu thủ tục phức tạp, tránh gây phiền hà cho công dân. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý cư trú cũng sẽ giúp người dân dễ dàng khai báo và điều chỉnh thông tin cư trú một cách nhanh chóng, thuận tiện. Việc bảo vệ quyền riêng tư và thông tin cá nhân của người dân là yếu tố quan trọng trong quản lý cư trú. Cần có các quy định chặt chẽ về bảo mật và an toàn thông tin, ngăn ngừa việc lạm dụng dữ liệu cư trú của công dân.

Hai là, cần chuẩn bị các điều kiện để người dân dễ dàng thực hiện các giao dịch khi sổ hộ khẩu, sổ tạm trú và các tài liệu xác nhận cư trú được thay thế bằng dữ liệu điện tử trong cơ sở dữ liệu quốc gia

Hiện nay, sổ hộ khẩu và sổ tạm trú là tài liệu chứng minh thông tin cư trú trong nhiều lĩnh vực, nhưng theo Luật Cư trú năm 2020, các giấy tờ này sẽ không còn giá trị sử dụng sau ngày 31/12/2022. Từ năm 2023, thông tin cư trú của công dân được quản lý qua cơ sở dữ liệu điện tử, không cấp mới hay cấp lại sổ hộ khẩu hoặc sổ tạm trú bằng giấy. Việc thay thế này đòi hỏi Bộ Công an và các cơ quan liên quan hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia và xây dựng quy trình, quy định cần thiết để giải quyết kịp thời các tình huống phát sinh khi không còn sử dụng sổ hộ khẩu và sổ tạm trú giấy.

Việc chuyển đổi từ sổ hộ khẩu, sổ tạm trú và các tài liệu cư trú truyền thống sang dữ liệu điện tử trong cơ sở dữ liệu quốc gia đòi hỏi các giải pháp chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo người dân dễ dàng thực hiện các giao dịch và quyền lợi của mình, trong đó cần đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin để đảm bảo dữ liệu cư trú được lưu trữ, truy cập và bảo mật an toàn. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về cư trú phải có khả năng xử lý lượng truy cập lớn, đảm bảo tốc độ và tính chính xác cao, tránh tình trạng quá tải, lỗi hệ thống gây ảnh hưởng đến người dân. Cần triển khai ứng dụng hoặc cổng thông tin trực tuyến để công dân có thể truy cập và xác nhận thông tin cư trú, thực hiện các giao dịch cần xác nhận cư trú một cách dễ dàng. Những ứng dụng này cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, có khả năng truy cập bằng thiết bị di động và phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.

Ba là, cần nhanh chóng hoàn tất việc kết nối dữ liệu dân cư với cơ sở dữ liệu quốc gia

 Nhanh chóng hoàn tất việc kết nối dữ liệu dân cư với cơ sở dữ liệu quốc gia và triển khai Đề án 06 về phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử là nội dung quan trọng nhằm phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022-2025, với tầm nhìn đến năm 2030. Đây là một bước đột phá trong chiến lược phát triển hạ tầng đã được Đảng xác định, hỗ trợ chuyển đổi số và xây dựng Chính phủ số, xã hội số, kinh tế số và công dân số. Các Bộ, ngành và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố cần khẩn trương kết nối và đồng bộ dữ liệu dân cư với cơ sở dữ liệu quốc gia theo đúng lộ trình Đề án 06. Khi Đề án hoàn thành, người dân sẽ dễ dàng thực hiện quyền tự do cư trú hơn.

Theo kế hoạch, Bộ Công an sẽ chia sẻ thông tin cá nhân từ cơ sở dữ liệu quốc gia cho các cơ quan liên quan để hỗ trợ công dân thực hiện thủ tục hành chính mà không cần sổ hộ khẩu, sổ tạm trú hay các giấy tờ cư trú khác. Tuy nhiên, quá trình chia sẻ này vẫn đang được lấy ý kiến, dẫn đến việc các cơ quan liên ngành chưa thể truy cập đầy đủ thông tin cần thiết. Khi công dân thay đổi thông tin cư trú, họ cần thực hiện cập nhật thông tin liên quan tại các cơ quan quản lý trong các lĩnh vực như tín dụng, bất động sản, gây mất thời gian và ảnh hưởng đến các giao dịch hợp pháp.

Vì vậy, cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, mở rộng chia sẻ thông tin và phối hợp giữa Bộ Công an và các cơ quan liên quan để giảm bớt tài liệu, thủ tục không cần thiết, tạo ra phương thức quản lý cư trú minh bạch, nhanh chóng và tiết kiệm hơn trong bối cảnh khoa học và công nghệ ngày càng phát triển. Điều này sẽ góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước về cư trú.

Bốn là, cần đảm bảo hiệu quả trong việc cập nhật thông tin cư trú trên hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia nhằm bảo vệ quyền tự do cư trú của công dân

Luật Cư trú năm 2020 yêu cầu công dân phải thực hiện các thủ tục cập nhật thông tin cư trú khi có thay đổi liên quan đến chủ hộ, hộ tịch, hoặc địa chỉ cư trú do điều chỉnh địa giới hành chính, tên đơn vị hành chính, đường phố, hoặc các thông tin về địa chỉ khác. Điều 32 của Luật cũng quy định trách nhiệm của Chính phủ, Bộ Công an, các bộ và Ủy ban nhân dân các cấp trong quản lý nhà nước về cư trú.

Do đó, cần triển khai mạnh mẽ các chương trình truyền thông, phổ biến pháp luật về cư trú để người dân chủ động thực hiện thủ tục cập nhật khi có thay đổi. Đảm bảo đầy đủ nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị và quy định chi tiết về ứng dụng công nghệ thông tin để duy trì cơ sở dữ liệu dân cư quốc gia “sống”, được cập nhật thường xuyên. Cơ sở dữ liệu này cần phục vụ công tác tra cứu, xác minh nhân thân, theo dõi sự biến động dân cư, quản lý các đối tượng có liên quan đến tội phạm, góp phần vào công tác an ninh trật tự và phòng chống tội phạm hiệu quả.

Các cơ quan nhà nước, dịch vụ công, và các tổ chức liên quan (như ngân hàng, cơ quan giáo dục, y tế) cần được kết nối và tích hợp với cơ sở dữ liệu quốc gia về cư trú. Điều này giúp họ có thể xác nhận thông tin cư trú của người dân một cách nhanh chóng mà không yêu cầu cung cấp giấy tờ cư trú trực tiếp. Cán bộ tại các cơ quan hành chính và dịch vụ công phải được đào tạo và cập nhật kỹ năng sử dụng hệ thống dữ liệu cư trú điện tử, đảm bảo họ có thể hỗ trợ người dân một cách hiệu quả, xử lý các giao dịch nhanh chóng và chính xác.

Như vậy, bảo đảm quyền tự do cư trú của công dân trong quản lý nhà nước về cư trú là nền tảng quan trọng để xây dựng xã hội công bằng, tôn trọng quyền con người và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Khi quyền tự do cư trú được bảo vệ, công dân có thể tự do lựa chọn nơi sinh sống, lao động và học tập, tạo điều kiện cho họ phát huy hết khả năng và đóng góp cho đất nước. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, ứng dụng công nghệ và cải tiến trong quản lý …để đảm bảo quyền tự do cư trú được thực thi công bằng và hiệu quả, củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền, xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc./.

TS. Cao Thị Dung

Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 49 (10/2025)

---

Tài liệu trích dẫn

(1) Khoản 2 Điều 2 Luật Cư trú năm 2020

(2) Điều 13 của Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người (1948)

(3) Điều 8, Công ước Quốc tế về bảo vệ quyền của tất cả người lao động di trú và thành viên gia đình họ (1990)

(4) Khoản 2, Điều 4 của Luật Cư trú năm 2020

(5) Điều 42, Luật Cư trú năm 2020