Bài viết làm rõ nền tảng lý luận và chuẩn mực quốc tế về công lý phục hồi trong tư pháp người chưa thành niên, gồm các nguyên tắc: lấy nạn nhân làm trung tâm; tự nguyện, đối thoại và trách nhiệm; sửa chữa thiệt hại; tái hòa nhập cộng đồng; tương xứng và phù hợp lứa tuổi; tước tự do là biện pháp sau cùng. Trên cơ sở Công ước quốc tế về quyền trẻ em (CRC), Quy tắc Bắc Kinh và Bình luận chung số 24, nghiên cứu đối chiếu cách thức thể chế hóa nguyên tắc tại các hệ thống: New Zeland, Canada, Đức và Nhật Bản, từ đó so sánh và rút ra các hàm ý chính cho Việt Nam

Công lý phục hồi nhằm mục đích để người phạm tội nhận lỗi đối với nạn nhân
và chủ động nhận lại trách nhiệm khắc phục hậu quả. Nguồn: vovgiaothong.vn
Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, tư pháp người chưa thành niên (NCTN) trên thế giới chuyển dịch dần từ công lý trừng phạt (Retributive Justice) sang công lý phục hồi (Restorative justice-RJ) - một cách tiếp cận vấn đề tội phạm tập trung vào việc hàn gắn những tổn thương gây ra cho nạn nhân và cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào việc trừng phạt người phạm tội. Nếu công lý trừng phạt đặt câu hỏi: “Ai đã phạm tội? Phạm luật gì? Phải chịu hình phạt nào?” thì công lý phục hồi đặt câu hỏi: “Ai đã bị tổn thương? Nhu cầu của họ là gì? Ai có trách nhiệm sửa chữa những tổn thương đó?”.
Mô hình tư pháp truyền thống, còn gọi là tư pháp trừng phạt, thường tập trung vào việc xử lý hành vi phạm tội và áp đặt hình phạt để trừng trị. Nhưng, mục tiêu chính của tư pháp không phải là gây đau khổ cho người phạm tội, mà là giáo dục, giúp họ nhận ra lỗi lầm, sửa chữa và khắc phục những tổn hại đã gây ra, giúp họ có thể hòa nhập cộng đồng một cách tốt hơn. Theo đó, công lý phục hồi nhấn mạnh đối thoại - trách nhiệm - sửa chữa - tái hòa nhập thay vì chỉ trừng trị.
Việt Nam đã nội luật hóa nhiều chuẩn mực quốc tế vào Bộ luật Hình sự năm 2015 (BLHS năm 2015) và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS năm 2015), đặc biệt là Điều 91 BLHS năm 2015 về nguyên tắc xử lý và Chương XXVIII BLTTHS năm 2015 về thủ tục thân thiện, đặc biệt là sự ra đời của Luật Tư pháp NCTN sắp có hiệu lực thi hành. Tuy nhiên, khoảng cách giữa chuẩn mực và thực thi vẫn hiện hữu: tiêu chí chuyển hướng (diversion) chưa thống nhất, quy trình hòa giải nạn nhân - người gây hại còn thiếu và dịch vụ “hậu” xử lý chưa đủ mạnh. Vì vậy, bài viết hệ thống hóa nguyên tắc công lý phục hồi, soi chiếu các mô hình New Zealand, Canada, Đức, Nhật Bản, từ đó đề xuất hàm ý cho Việt Nam.
1. Cơ sở lý luận và chuẩn mực quốc tế
Cơ sở lý luận của công lý phục hồi dựa trên sự thay đổi nhận thức về bản chất của tội phạm và mục đích của hình phạt. Trước tiên đó là, thuyết “Sự xấu hổ có tính tái hòa nhập” (Reintegrative Shaming Theory) của John Braithwaite đề cập đến hai loại "xấu hổ" (shaming) khi xử lý người phạm tội: (1) Xấu hổ mang tính kỳ thị (Stigmatizing shaming): gán nhãn kẻ phạm tội là xấu xa, đẩy họ ra rìa xã hội (thường thấy trong hệ thống nhà tù truyền thống). Điều này dẫn đến tỷ lệ tái phạm cao. (2) Xấu hổ mang tính tái hòa nhập (Reintegrative shaming): lên án hành vi phạm tội nhưng vẫn tôn trọng nhân phẩm người phạm tội, tạo cơ hội cho họ sửa sai và được cộng đồng chấp nhận lại1. Đây chính là nền tảng của công lý phục hồi. Ngoài ra còn có thuyết về “Thay đổi lăng kính” (Changing Lenses) của Howard Zehr. Theo Zehr, tội phạm trước hết là một hành vi gây tổn hại đến con người và các mối quan hệ, chứ không đơn thuần là vi phạm pháp luật của nhà nước. Và công lý chính là quá trình tham gia của các bên liên quan như nạn nhân, người phạm tội, cộng đồng, nhằm mục đích hàn gắn những tổn hại đã xảy ra2.
Bên cạnh đó, Liên hợp quốc (UN), đã xây dựng một khung pháp lý vững chắc khuyến khích áp dụng công lý phục hồi, đặc biệt đối với NCTN. Cụ thể:
Thứ nhất, văn bản quốc tế quan trọng nhất, định nghĩa và hướng dẫn trực tiếp về công lý phục hồi đó là Các Nguyên tắc cơ bản của Liên hợp quốc về sử dụng các chương trình công lý phục hồi trong các vấn đề hình sự (2002). Nghị quyết này đưa ra các hướng dẫn chính để thực hiện tư pháp phục hồi, nhấn mạnh sự tham gia của nạn nhân/người phạm tội/cộng đồng, sự tham gia tự nguyện, trách nhiệm của người phạm tội, giải quyết sự mất cân bằng quyền lực, đảm bảo an toàn và cho phép rút lại sự đồng ý, với mục đích khắc phục thiệt hại và thúc đẩy hòa giải hơn là chỉ trừng phạt3. Nghị quyết ECOSOC 2002/12 quy định các nguyên tắc chính, như: (1) Tội phạm như là tác hại: xem tội phạm là hành vi vi phạm chống lại con người và các mối quan hệ, chứ không chỉ chống lại nhà nước. (2) Hướng đến nạn nhân: ưu tiên giúp đỡ nạn nhân và khôi phục cộng đồng. (3) Trách nhiệm của người phạm tội: người phạm tội phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. (4) Tham gia tự nguyện: yêu cầu sự đồng ý tự nguyện từ cả nạn nhân và người phạm tội, những người có thể rút lui bất cứ lúc nào. (5) Tính toàn diện: bao gồm nạn nhân, người phạm tội và các thành viên cộng đồng trong việc giải quyết hậu quả. (6) An toàn là trên hết: xem xét sự an toàn của tất cả các bên khi chuyển giao vụ việc. (7) Tính linh hoạt trong quy trình: có thể được sử dụng ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng hình sự. (8) Công bằng: tính đến sự mất cân bằng quyền lực và sự khác biệt văn hóa. Có thể thấy, về bản chất, nghị quyết này đã thiết lập một khuôn khổ để các quốc gia áp dụng các phương pháp phục hồi, chuyển trọng tâm từ các biện pháp trừng phạt sang khắc phục thiệt hại và tái hòa nhập cá nhân.
Thứ hai, CRC năm 1989, mặc dù không sử dụng thuật ngữ “công lý phục hồi”, nhưng vẫn có các quy định tạo nền tảng pháp lý bắt buộc cho việc áp dụng các nguyên tắc này. Theo đó, Điều 3 Công ước quy định: “trong tất cả mọi hành động liên quan đến trẻ em, dù do các cơ quan phúc lợi xã hội công cộng hay tư nhân, Toà án, các nhà chức trách hành chính hay cơ quan lập pháp tiến hành thì lợi ích tốt nhất của trẻ em phải là mối quan tâm hàng đầu”4. Điều 40(3)(b) CRC yêu cầu các quốc gia thành viên thúc đẩy việc thiết lập các biện pháp xử lý trẻ em vi phạm pháp luật mà không cần đến tố tụng tư pháp (judicial proceedings), miễn là quyền con người và các bảo đảm pháp lý được tôn trọng. Điều 40(1) CRC nhấn mạnh quyền của trẻ em được đối xử theo cách thúc đẩy ý thức về giá trị nhân phẩm và tái hòa nhập xã hội.
Thứ ba, Bình luận chung số 24 về các quyền của trẻ em trong tư pháp NCTN của Ủy ban Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 2019 cũng có nội dung khuyến nghị mạnh mẽ các quốc gia áp dụng Xử lý chuyển hướng (Diversion) và Công lý phục hồi. Bình luận khẳng định: “Các biện pháp xử lý chuyển hướng không chỉ nên được áp dụng cho các tội nhẹ mà cả các tội nghiêm trọng nếu phù hợp”5.
Bên cạnh đó, Quy tắc Bắc Kinh năm 1985 cũng khẳng định mục tiêu phúc lợi, tính tương xứng với hoàn cảnh và Quy tắc 11 khuyến nghị xử lý không qua tố tụng chính thức khi phù hợp (diversion). Việc chuyển hướng xử lý ra khỏi hệ thống tòa án sang các chương trình cộng đồng được coi là biện pháp hiệu quả để tránh “dán nhãn” tội phạm cho người trẻ6.
Như vậy có thể thấy, công lý phục hồi dựa trên ba nguyên tắc chính với những ưu điểm vượt trội so với tư pháp truyền thống: (1) Tập trung vào nạn nhân: nhu cầu và cảm xúc của nạn nhân được coi trọng hàng đầu. Họ có cơ hội chia sẻ câu chuyện của mình, bày tỏ những tổn thương về vật chất, tinh thần mà họ phải chịu. (2) Trách nhiệm của người phạm tội: người phạm tội được khuyến khích nhận ra hậu quả của hành vi, hiểu rõ trách nhiệm của mình và muốn sửa sai. (3) Sự tham gia của cộng đồng: gia đình, bạn bè, hàng xóm hay trường học được coi là những bên liên quan quan trọng, đóng vai trò hỗ trợ cả nạn nhân và người phạm tội trong quá trình hàn gắn.
2. Kinh nghiệm từ mô hình của New Zealand, Canada, Đức và Nhật Bản
New Zealand là quốc gia đầu tiên trên thế giới luật hóa công lý phục hồi thành cơ chế bắt buộc trong hệ thống tư pháp NCTN với mô hình Hội nghị Nhóm gia đình (Family Group Conference - FGC). Ở New Zealand, Đạo luật Oranga Tamariki Act 1989 tạo khung cho FGC - trụ cột công lý phục hồi trong hệ thống NCTN. Mục 208 (Các nguyên tắc tư pháp NCTN) quy định: “Các chế tài hình sự nên được áp dụng ít nhất có thể” và “Gia đình, dòng họ, bộ tộc cần được tham gia vào quá trình ra quyết định”7. Mô hình Hội nghị Nhóm gia đình được xây dựng dựa trên truyền thống giải quyết xung đột của người bản địa Maori, nhấn mạnh vai trò của đại gia đình và cộng đồng trong việc chịu trách nhiệm tập thể. Theo Điều 245 của Đạo luật, Tòa án bắt buộc phải chuyển vụ việc sang quy trình FGC đối với hầu hết các tội phạm nghiêm trọng (trừ tội giết người và ngộ sát) trước khi đưa ra phán quyết8. Cảnh sát hoặc dịch vụ công tác xã hội có thể chuyển hướng vụ việc đến FGC thay vì khởi tố. Điểm đặc biệt nhất trong mô hình này là giai đoạn “Thảo luận riêng tư” (Private Deliberation): sau khi nghe thông tin từ cảnh sát và nạn nhân, các chuyên gia sẽ rút lui, để lại gia đình và người phạm tội tự thảo luận và đưa ra kế hoạch9. Tại cuộc họp, gia đình, nạn nhân, trẻ và các chuyên viên cùng thảo luận, thống nhất kế hoạch sửa chữa: xin lỗi, bồi thường, lao động cộng đồng, cam kết học tập/lao động, điều trị cai nghiện... Tòa án thường ghi nhận kế hoạch làm căn cứ chấm dứt tố tụng hoặc miễn/giảm chế tài nếu thực hiện tốt. Bài học kinh nghiệm từ mô hình của New Zealand: (1) đặt gia đình - cộng đồng ở vị trí chủ động; (2) cần có bậc thang can thiệp linh hoạt trước khi chuyển tới Tòa; (3) kế hoạch phục hồi theo nhu cầu của NCTN và nạn nhân.
Canada là một ví dụ điển hình khác về sự thành công của công lý phục hồi, nhưng với một cách tiếp cận khác biệt so với New Zealand: tập trung vào việc luật hóa các biện pháp ngoài tòa án (Extrajudicial Measures) và ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa bản địa (Indigenous justice). Ở Canada, Đạo luật tư pháp hình sự thanh thiếu niên (Youth Criminal Justice Act - YCJA) được thông qua năm 2002 và có hiệu lực từ năm 2003 với quy định biện pháp ngoài tố tụng (extrajudicial measures) và chế tài ngoài tố tụng (extrajudicial sanctions)10. Các biện pháp ngoài tố tụng có thể kể đến như cảnh cáo của cảnh sát, chuyển hướng đến chương trình cộng đồng, và là nguyên tắc bắt buộc cần được xem xét trước tiên. Tiêu chí áp dụng biện pháp nhấn vào tính chất, mức độ hành vi, nhân thân và khả năng khắc phục. Khi NCTN hoàn thành thỏa thuận (xin lỗi, bồi thường, dịch vụ cộng đồng), công tố có thể không truy tố; nếu đã nộp đơn, tòa có thể ghi nhận kết quả để giảm nhẹ, hoặc đình chỉ khi phù hợp. Điều đặc biệt trong mô hình của Canada đó là Vòng tròn lượng hình (Sentencing Circles). Đây là mô hình công lý phục hồi đặc trưng của Canada, nơi thẩm phán rời bục xét xử để ngồi cùng một vòng tròn với nạn nhân, người phạm tội và các trưởng lão cộng đồng để thảo luận về hình phạt. Ngoài ra không thể không nhắc đến Án lệ Gladue (1999), Tòa án Tối cao Canada trong vụ R. v. Gladue đã phán quyết rằng tòa án phải xem xét “hoàn cảnh đặc biệt của người bản địa” và tìm kiếm mọi chế tài thay thế cho việc giam giữ. Nguyên tắc này đã thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng công lý phục hồi cho cả thanh thiếu niên không phải người bản địa11. Bài học kinh nghiệm từ mô hình của Canada: (1) có tiêu chí rõ ràng và có hướng dẫn thực thi; (2) cộng đồng tham gia định hình kết quả phục hồi; (3) hồ sơ không tạo gánh nặng kỳ thị lâu dài nếu xử lý thành công.
Cộng hòa Liên bang Đức, đại diện cho mô hình Châu Âu lục địa, nơi công lý phục hồi được tích hợp trực tiếp vào luật hình thức dưới tên gọi “Cân bằng thủ phạm - nạn nhân” (Täter-Opfer-Ausgleich - TOA). Ở Đức, việc trợ giúp trẻ em dưới 14 tuổi và người từ 14 tuổi đến 21 tuổi đang có nguy cơ phạm tội được điều chỉnh bởi Luật Trợ giúp xã hội đối với thanh thiếu niên (Das Gesetz fur Jugendohlfart). Còn các quy định của Luật về Tòa án NCTN (Das Jugendgerichtsgesetz) năm 1953 được áp dụng đối với NCTN phạm tội từ 14 đến 21 tuổi tại thời điểm thực hiện tội phạm (khoản 2 Điều 1)12. Luật về Tòa án NCTN tập trung vào vấn đề giáo dục và phục hồi NCTN phạm tội, nhưng tư pháp NCTN của Đức không bị chi phối bởi một mô hình phúc lợi xã hội nào mà ý tưởng phổ biến là cả hai khía cạnh trừng phạt và giáo dục cần được đan xen13.
Luật về Tòa án NCTN (JGG), đặc biệt sau lần sửa đổi năm 1990, Đức đã đưa TOA trở thành một chế tài ưu tiên - hòa giải giữa người gây hại và người bị hại với bên thứ ba trung lập. Điều 10 JGG cho phép Thẩm phán ra chỉ thị buộc thanh thiếu niên phải “nỗ lực đạt được sự hòa giải với người bị hại”14. Thỏa thuận có thể gồm xin lỗi, bồi thường, dịch vụ vì cộng đồng, điều trị/cố vấn. Việc thực hiện thỏa thuận là căn cứ để giảm nhẹ hình phạt, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ tố tụng. Hệ thống các tổ chức xã hội (phi lợi nhuận) ở Đức sẽ đóng vai trò triển khai, tạo mạng lưới dịch vụ công lý phục hồi rộng khắp cả nước. Các nghiên cứu thực nghiệm tại Đức cho thấy tỷ lệ đạt được thỏa thuận trong các vụ việc được chuyển sang TOA là rất cao, thường từ 80% đến 90%15. Như vậy, với triết lý “giáo dục thay vì trừng phạt”, TOA được xem là biện pháp giáo dục hiệu quả nhất trong mô hình của Đức, bởi nó buộc người trẻ đối diện trực tiếp với hậu quả của hành vi của mình. Bài học kinh nghiệm từ mô hình của Đức: (1) công lý phục hồi được thể chế hóa xuyên suốt trong quá trình tố tụng; (2) xã hội dân sự là “cánh tay nối dài” của công lý phục hồi; (3) mô hình tập trung khôi phục nạn nhân và trách nhiệm cá nhân của NCTN. Mô hình này là một ví dụ xuất sắc về cách lồng ghép công lý phục hồi vào ngay trong các văn bản luật hình thức và nội dung, thay vì chỉ để ở các chương trình bên ngoài.
Nhật Bản là một trong những quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển, trong đó quy định về NCTN phạm tội được xây dựng trên nguyên tắc giáo dục - cải tạo hơn là trừng phạt. Với mục đích cốt lõi là thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của NCTN, hệ thống tư pháp NCTN của Nhật Bản được chính thức hóa chủ yếu qua Luật Xử lý NCTN năm 1948, vận hành dựa trên một triết lý nền tảng khác biệt rõ rệt so với hệ thống tư pháp hình sự dành cho người trưởng thành17. Ở Nhật Bản, Luật Xử lý NCTN (Juvenile Act) trao thẩm quyền trung tâm cho Tòa án Gia đình (Family Court)17. Luật Xử lý NCTN Nhật Bản quy định các vụ việc liên quan đến NCTN sẽ được xét xử tại Tòa án Gia đình mà không cần qua Tòa án hình sự thông thường (trừ những tội rất nghiêm trọng). Cảnh sát sau khi điều tra sẽ chuyển thẳng hồ sơ đến Tòa án Gia đình, thay vì qua công tố viên để quyết định truy tố18. Tại đây, Tòa sẽ xem xét áp dụng các “biện pháp bảo hộ” (hogo shobun - 保護処分) thay thế truy tố. Với vụ ít nghiêm trọng, tòa có thể không cần xét xử hình sự mà áp dụng biện pháp giáo dục - phúc lợi; với vụ nghiêm trọng, vẫn ưu tiên phục hồi khi có điều kiện. Điều này cho thấy, hệ thống Nhật Bản đặt trọng tâm vào việc hiểu rõ nguyên nhân sâu xa của hành vi vi phạm và các yếu tố xã hội, tâm lý ảnh hưởng đến NCTN, thay vì chỉ tập trung vào hành vi phạm tội của họ. Bài học kinh nghiệm từ mô hình của Nhật Bản: (1) thành lập tòa chuyên biệt; (2) điều tra xã hội là “xương sống” cho quyết định các biện pháp phù hợp lứa tuổi; (3) phối hợp tư pháp - phúc lợi liên tục.
3. Hàm ý chính chính sách cho Việt Nam
Ở Việt Nam, các quy định nhằm bảo vệ NCTN được quy định trong Hiến pháp năm 2013 và có 30 Bộ luật, luật điều chỉnh các vấn đề về tư pháp NCTN như Bộ luật Hình sự (BLHS); Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS); Luật Xử lý vi phạm hành chính; Luật Phòng, chống ma túy; Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam; Luật Thi hành án hình sự; Luật Đặc xá... và hơn 20 văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành về tư pháp NCTN19.
Điều 91 BLHS năm 2015 xác lập nguyên tắc xử lý đối với người dưới 18 tuổi phạm tội nhằm bảo đảm lợi ích tốt nhất, mục đích giáo dục - phục hồi, cá thể hóa theo độ tuổi - nhận thức, hạn chế tối đa tước tự do; cấm tù chung thân, tử hình đối với người dưới 18 tuổi. Luật cũng mở cơ chế miễn trách nhiệm hình sự khi có nhiều tình tiết giảm nhẹ và khắc phục phần lớn hậu quả, kèm biện pháp tư pháp hoặc biện pháp giám sát, giáo dục. BLTTHS năm 2015 Chương XXVIII đã cụ thể hóa thủ tục thân thiện đối với người dưới 18 tuổi liên quan đến: người đại diện, trợ giúp pháp lý, xét xử phù hợp lứa tuổi, hạn chế tạm giam, bảo mật thông tin.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn một số thách thức như: (1) tiêu chí chuyển hướng chưa đồng nhất giữa các địa phương; (2) chưa có quy trình công lý phục hồi (“hòa giải nạn nhân - người phạm tội” với người điều phối chuyên nghiệp); (3) dịch vụ công tác xã hội và hỗ trợ sau xử lý còn mỏng; (4) cơ chế ghi nhận kết quả phục hồi để đình chỉ/miễn chưa thực sự linh hoạt.
Vì vậy, để bảo đảm tốt hơn nữa quyền của NCTN phạm tội, Việt Nam cần học hỏi những quy định tiến bộ của mô hình New Zealand, Canada, Đức, Nhật Bản để hoàn thiện tư pháp NCTN tại Việt Nam, cụ thể:
Thứ nhất, cần chuẩn hóa tiêu chí chuyển hướng. Xây dựng hướng dẫn liên ngành (Công an - Kiểm sát - Tòa án - Lao động, thương binh và xã hội) về điều kiện chuyển hướng: mức độ nguy hiểm hành vi; nhân thân, tuổi; mức độ khắc phục; sự đồng thuận của nạn nhân; khả năng lập kế hoạch phục hồi. Tham chiếu cách thiết kế biện pháp ngoài tố tụng (extrajudicial measures) của YCJA (Canada).
Thứ hai, thiết kế quy trình hòa giải nạn nhân - người gây hại theo mô hình TOA (Đức) và FGC (New Zealand). Bằng việc ban hành quy trình mẫu: (1) sàng lọc vụ phù hợp; (2) chuẩn bị tâm lý và thông tin; (3) phiên đối thoại có điều phối viên; (4) lập kế hoạch phục hồi (xin lỗi, bồi thường, dịch vụ cộng đồng, học nghề, trị liệu); (5) giám sát - đánh giá kết quả; (6) cơ chế ghi nhận kết quả vào quyết định tố tụng/hình sự.
Thứ ba, mở rộng biện pháp không tước tự do. Sử dụng giám sát cộng đồng, lao động công ích, học nghề bắt buộc, tư vấn/điều trị như chế tài chủ đạo; coi tước tự do là “last resort” - điều này phù hợp với chuẩn mực quốc tế theo CRC art.37(b) và Quy tắc Bắc Kinh.
Thứ tư, tăng cường điều tra xã hội và dịch vụ hỗ trợ. Tổ chức điều tra xã hội độc lập (đánh giá hoàn cảnh gia đình, tâm lý, học đường, rủi ro - nhu cầu) trước khi quyết định biện pháp áp dụng đối với NCTN; phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội (cố vấn, trị liệu, giáo dục nghề) hợp tác công - tư như mô hình Nhật Bản.
Thứ năm, hướng dẫn nghiệp vụ cho Tòa Gia đình và NCTN. Ban hành án lệ hoặc hướng dẫn về ghi nhận kết quả công lý phục hồi để miễn TNHS hoặc đình chỉ hoặc áp dụng các biện pháp thay thế; đào tạo điều phối viên; quy định các chỉ số đánh giá (tái phạm, mức độ hài lòng của nạn nhân, hoàn thành kế hoạch).
Có thể thấy, sự phát triển của công lý phục hồi đang trở thành động lực mạnh mẽ cho sự cải cách trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Các quy định như “xử lý chuyển hướng”, “hòa giải tại địa phương”, “xin lỗi nạn nhân”, và “bồi thường thiệt hại” không chỉ là những điều khoản đơn lẻ trong các văn bản pháp luật, mà là biểu hiện của sự thay đổi sâu sắc trong triết lý tư pháp.
4. Kết luận
Công lý phục hồi không phải là một "đặc quyền" để trốn tránh trách nhiệm, mà là một phương thức chịu trách nhiệm mang tính xây dựng. Đối với người chưa thành niên, được tiếp cận công lý phục hồi đang dần trở thành một quyền pháp lý được bảo đảm, giúp các em không bị "dán nhãn" tội phạm và có cơ hội làm lại cuộc đời tốt hơn. Công lý phục hồi không phủ nhận chức năng răn đe của pháp luật hình sự; thay vào đó, nó đặt con người ở trung tâm - trẻ em, nạn nhân và cộng đồng nhằm sửa chữa, chữa lành và tái hòa nhập. Kinh nghiệm New Zealand, Canada, Đức, Nhật Bản cho thấy: khi nguyên tắc được thể chế hóa bằng quy trình và dịch vụ, tước tự do thực sự trở thành biện pháp sau cùng, còn phục hồi trở thành con đường chính dẫn tới an toàn cộng đồng. Việt Nam đã có nền tảng pháp lý vững (Điều 91 BLHS năm 2025; Chương XXVIII BLTTHS năm 2015), bên cạnh đó, việc Luật Tư pháp NCTN 2024 (vừa thông qua) nội luật hóa các chuẩn mực này là bước tiến lịch sử. Việc cân nhắc bổ sung tiêu chí chuyển hướng, quy trình phục hồi, dịch vụ xã hội và hướng dẫn nghiệp vụ sẽ giúp biến công lý phục hồi thành kết quả thực chất: giảm tái phạm, bảo vệ nạn nhân, và phát huy lợi ích tốt nhất của NCTN./.
ThS. Dương Thị Cẩm Nhung
Giảng viên Trường Đại học Luật, Đại học Huế
Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 51 (12/2026)
---
Tài liệu trích dẫn
(1) Braithwaite, J (1989), Crime, Shame and Reintegration, Cambridge University Press.
(2) Zehr, H (1990), Changing Lenses: A New Focus for Crime and Justice, Herald Press.
(3) UN Economic and Social Council (ECOSOC) (2002), Basic Principles on the Use of Restorative Justice Programmes in Criminal Matters, ECOSOC Res. 2002/12.
(4) UN General Assembly (1989), Convention on the Rights of the Child. United Nations, Treaty Series.
(5) Committee on the Rights of the Child (2019), General comment No. 24 (2019) on children’s rights in the child justice system. CRC/C/GC/24.
(6) UN General Assembly (1985), United Nations Standard Minimum Rules for the Administration of Juvenile Justice ("The Beijing Rules").
(7) New Zealand (1989), Oranga Tamariki Act, s 208 & s 245.
(8) New Zealand (1989), Oranga Tamariki Act.
(9) Maxwell, G., & Morris, A. (2006), Youth Justice in New Zealand: Restorative Justice in Practice, Journal of Social Issues, 62(2), 239-258
(10) Canada (2002), Youth Criminal Justice Act, c. 1, sections 4-12, 19.
(11) R. v. Gladue, [1999] 1 S.C.R. 688.
(12) Trường Đại học Luật Hà Nội (2011), Bộ luật Hình sự Cộng hòa Liên bang Đức, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội.
(13) Trịnh Thị Yến (2019), Trách nhiệm hình sự đối với người chưa thành niên phạm tội trong luật hình sự Việt Nam (Những vấn đề cơ bản của phần chung), Luận án tiến sĩ Đại học quốc gia Hà Nội, tr113.
(14) Jugendgerichtsgesetz (JGG), § 10.
(15) Dölling, D., et al (2006), Victim-Offender Mediation in Germany. In: European Best Practices of Restorative Justice in the Criminal Procedure, tr. 29-48.
(16) Dương Thị Cẩm Nhung (2025), Tư pháp người chưa thành niên theo pháp luật Nhật Bản và một số kinh nghiệm cho Việt Nam, Nhân lực khoa học xã hội, (chuyên đề số 1), tr236.
(17) Juveniles Act of Japan (Act No. 168 of 1948).
(18) UNODC (2014), Tiếp cận sớm trợ giúp pháp lý trong các quá trình tố tụng hình sự: Sổ tay cho các nhà hoạch định chính sách và các nhà thực tiễn, https://www.unodc.org/documents/justice-and-prison-reform/Early_access_to_legal_aid_Vie_final.pdf.
(19) Tòa án nhân dân tối cao (2022), Báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành pháp luật liên quan đến tư pháp người chưa thành niên.