Bài viết phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về quyền riêng tư trong môi trường số, trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng một khung pháp lý chặt chẽ, hiệu quả, bảo đảm tối ưu quyền riêng tư, đồng thời đáp ứng nhu cầu hội nhập quốc tế và định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Cùng với những tiện ích và cơ hội phát triển vượt bậc, công nghệ số cũng đặt ra
những thách thức to lớn, đặc biệt là đối với quyền riêng tư. Nguồn: diendandoanhnghiep.vn.
1. Giới thiệu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, công nghệ số đã len lỏi vào mọi khía cạnh của đời sống con người, từ giao tiếp cá nhân, hoạt động kinh tế, đến quản lý nhà nước và an ninh quốc gia. Cùng với những tiện ích và cơ hội phát triển vượt bậc, công nghệ số cũng đặt ra những thách thức to lớn, đặc biệt là đối với quyền riêng tư - một trong những quyền con người cơ bản, đã được các văn kiện quốc tế và hiến pháp nhiều quốc gia ghi nhận và bảo vệ. Khả năng thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu cá nhân trên quy mô khổng lồ và với tốc độ chưa từng có đã biến thông tin cá nhân trở thành một loại “tài sản” có giá trị, đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ bị lạm dụng, xâm phạm, dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về tài chính, danh dự, nhân phẩm và sự an toàn của mỗi cá nhân.
Nhận thấy vai trò thiết yếu của quyền riêng tư trong thời đại số, Việt Nam đã không ngừng nỗ lực xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền này. Hiến pháp năm 2013 đã nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình, cùng với bí mật thư tín, điện thoại và điện tín của mỗi công dân. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã từng bước hiện thực hóa các nguyên tắc hiến định, đồng thời xác lập một cấu trúc tương đối đầy đủ theo lôgic phổ biến của các luật dữ liệu hiện đại.
Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và tính chất đa dạng, phức tạp của các hành vi xâm phạm, các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam vẫn chưa đồng bộ và chưa đủ sức ứng phó hiệu quả. Bài viết tập trung phân tích và đánh giá thực trạng các quy định về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong bối cảnh số hóa tại Việt Nam. Trọng tâm là nhận diện các vướng mắc và bất cập, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý, góp phần bảo vệ hiệu quả hơn quyền con người trong môi trường số và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
2. Thực trạng các quy định pháp luật về quyền riêng tư
Thứ nhất, Hiến pháp năm 2013 đã ghi nhận quyền riêng tư thông qua Điều 21 và Điều 22. Điều 21 khẳng định quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình, đồng thời bảo đảm quyền bảo vệ danh dự và uy tín, cũng như an toàn thông tin liên quan đến các khía cạnh này. Quy định này kế thừa và phát triển từ các bản Hiến pháp trước, thể hiện sự tiệm cận với Điều 17 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Điều 22 bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở, tạo nền tảng pháp lý cao nhất cho việc bảo vệ quyền riêng tư, bao gồm cả khía cạnh thông tin cá nhân.
Thứ hai, Bộ luật Dân sự năm 2015 đánh dấu một bước tiến quan trọng khi sử dụng thuật ngữ “quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình” tại Điều 38, thay thế cho khái niệm “quyền bí mật đời tư” trong các bộ luật trước đó. Sự thay đổi này phù hợp hơn với tinh thần Hiến pháp năm 2013 và mở rộng phạm vi bảo vệ quyền riêng tư1. Bộ luật cũng quy định cụ thể rằng việc thu thập, lưu trữ, sử dụng hoặc công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư và bí mật cá nhân, bí mật gia đình phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu hoặc thành viên gia đình, trừ trường hợp pháp luật quy định khác (Điều 38, Bộ luật Dân sự năm 2015). Ngoài ra, các quy định về quyền đối với hình ảnh (Điều 32) và các quyền nhân thân khác (Điều 34, 35, 36) cũng phản ánh sự đa chiều của quyền riêng tư trong pháp luật dân sự Việt Nam. Tuy nhiên, Bộ luật Dân sự năm 2015 vẫn chưa cung cấp một định nghĩa rõ ràng và toàn diện về các khái niệm “đời sống riêng tư”, “bí mật cá nhân” hay “bí mật gia đình”, dẫn đến những khó khăn trong quá trình áp dụng thực tiễn2. Hơn nữa, các khía cạnh của quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân được điều chỉnh phân tán trong nhiều văn bản pháp luật khác, như Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi 2017), và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023. Các văn bản này quy định về nghĩa vụ bảo mật thông tin, điều kiện xử lý dữ liệu, và chế tài xử lý vi phạm trong các lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như thông tin viễn thông, tài khoản ngân hàng, hay dữ liệu người tiêu dùng. Sự phân tán này gây ra thiếu sót trong việc tạo ra một khung pháp lý thống nhất, dẫn đến những bất cập trong thực thi3.
Thứ ba, sự ra đời của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 là một bước ngoặt có ý nghĩa quan trọng trong tiến trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam. Lần đầu tiên, các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân được luật hóa ở cấp độ một luật, thay vì chỉ được điều chỉnh bằng văn bản dưới luật. Luật đã thiết lập một khuôn khổ pháp lý chuyên biệt, trong đó đưa ra định nghĩa chính thức về dữ liệu cá nhân, phân loại dữ liệu cá nhân thành dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm, đồng thời làm rõ khái niệm và phạm vi của các hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bên cạnh đó, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định tương đối đầy đủ quyền và nghĩa vụ của các chủ thể liên quan, bao gồm bên kiểm soát dữ liệu, bên xử lý dữ liệu và bên vừa kiểm soát vừa xử lý dữ liệu cá nhân. Các nguyên tắc xử lý dữ liệu cá nhân, quy định về xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm, chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới, nghĩa vụ thông báo vi phạm dữ liệu, cũng như trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân có liên quan được xác lập một cách có hệ thống, qua đó tạo lập khuôn khổ pháp lý toàn diện và có tính nền tảng nhất từ trước đến nay trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu cá nhân4. Tuy nhiên, với tư cách là đạo luật đầu tiên điều chỉnh một cách tổng thể lĩnh vực này, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định cần tiếp tục được hoàn thiện trong quá trình tổ chức thực hiện và sửa đổi, bổ sung trong tương lai.
Mặc dù đã đạt được những tiến bộ đáng kể, khung pháp lý về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam vẫn bộc lộ một số khoảng trống đáng chú ý.
Một là, sự thiếu vắng một định nghĩa pháp lý thống nhất và rõ ràng về “quyền riêng tư” (privacy rights) vẫn là một rào cản lớn đối với việc bảo vệ quyền này tại Việt Nam. Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 đã sử dụng thuật ngữ “đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình” (Điều 38) và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã tập trung điều chỉnh một cách có hệ thống lĩnh vực “bảo vệ dữ liệu cá nhân”, các khái niệm này trên thực tế vẫn chưa được phân định rạch ròi và được hiểu, áp dụng một cách thống nhất trong thực tiễn5. Quyền riêng tư có nội hàm rộng, không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, mà còn bao gồm quyền tự quyết thông tin, quyền kiểm soát không gian vật lý và tinh thần, quyền tự chủ trong các quyết định cá nhân nhạy cảm (như y tế, sinh sản), cũng như khả năng kiểm soát việc tiết lộ thông tin cá nhân trong các bối cảnh xã hội khác nhau. Việc thiếu sự phân định rõ ràng giữa “quyền riêng tư” và “bảo vệ dữ liệu cá nhân”, hay giữa “đời sống riêng tư” và “bí mật đời tư”, dẫn đến sự mơ hồ trong áp dụng pháp luật, từ đó làm suy yếu khả năng bảo vệ quyền này một cách toàn diện và hiệu quả6. Kinh nghiệm quốc tế, tiêu biểu là Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (GDPR), cho thấy việc xác định rõ quyền riêng tư dựa trên các nguyên tắc như quyền tự quyết thông tin (informational self-determination) và quyền “được để yên” (right to be let alone) là nền tảng quan trọng để xây dựng một khung pháp lý hiệu quả. Tuy nhiên, các nguyên tắc này cần được nội luật hóa một cách chọn lọc và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội và truyền thống pháp lý của Việt Nam.
Hai là, tính phân tán và thiếu hệ thống của các quy định pháp luật về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn là một hạn chế đáng kể, làm giảm hiệu lực và hiệu quả thực thi. Các quy định liên quan đến việc thu thập, xử lý và sử dụng dữ liệu cá nhân hiện diện rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, bao gồm Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, Luật An ninh mạng năm 2018 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, với tư cách là đạo luật chuyên ngành đầu tiên trong lĩnh vực này, đã góp phần quan trọng trong việc tập trung hóa và hệ thống hóa các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt thông qua việc xác lập các nguyên tắc xử lý dữ liệu, quyền của chủ thể dữ liệu và nghĩa vụ của các bên liên quan. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa Luật này và các luật chuyên ngành khác vẫn chưa được thiết kế một cách thật sự mạch lạc, đặc biệt trong các trường hợp xung đột hoặc chồng lấn về phạm vi điều chỉnh và thẩm quyền áp dụng. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế phối hợp và thứ bậc áp dụng pháp luật nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Kinh nghiệm lập pháp quốc tế cho thấy một đạo luật nền tảng về bảo vệ dữ liệu cá nhân, có giá trị pháp lý cao và vị trí trung tâm trong hệ thống pháp luật, là điều kiện quan trọng để bảo đảm tính minh bạch, khả năng tiếp cận và hiệu quả thực thi trong bối cảnh hội nhập kinh tế số toàn cầu.
Ba là, tốc độ phát triển nhanh chóng và phức tạp của công nghệ số tiếp tục đặt ra những thách thức lớn đối với khả năng điều chỉnh của pháp luật hiện hành. Các vấn đề như bảo mật dữ liệu trong môi trường điện toán đám mây đa người thuê (multi-tenancy), quản lý và xác thực danh tính số, cũng như các rủi ro phát sinh từ các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), deepfake, Internet vạn vật (IoT) và phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) đòi hỏi các quy định pháp luật phải có mức độ chi tiết, linh hoạt và cập nhật cao7. Mặc dù Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã bước đầu thiết lập khung pháp lý điều chỉnh các hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân trong môi trường số, nhiều vấn đề kỹ thuật phức tạp vẫn chưa được quy định một cách cụ thể. Chẳng hạn, việc xử lý dữ liệu cá nhân của người đã qua đời hoặc mất tích, cũng như phạm vi và giới hạn quyền của người giám hộ hoặc người thừa kế đối với dữ liệu số, vẫn còn chưa được làm rõ8. Bên cạnh đó, quy định về nghĩa vụ thông báo vi phạm dữ liệu cá nhân trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 mới dừng ở mức nguyên tắc, giao Chính phủ quy định chi tiết về thời hạn và hình thức thông báo, dẫn đến nguy cơ thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng giữa các ngành, lĩnh vực khác nhau. Kinh nghiệm từ GDPR cho thấy việc quy định rõ ràng các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu và thời hạn cụ thể (chẳng hạn quy tắc 72 giờ) là yếu tố then chốt để bảo đảm tính kịp thời và hiệu quả của cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Bốn là, xung đột giữa quyền riêng tư và các quyền khác. Trong môi trường số, thông tin cá nhân thường bị công khai hóa một phần, chẳng hạn qua mạng xã hội hoặc các hoạt động công cộng, hoặc trở thành đối tượng thu thập bởi cơ quan nhà nước và báo chí để phục vụ lợi ích công cộng, như phòng chống tội phạm, kiểm soát dịch bệnh, hay giám sát người của công chúng. Điều này tạo ra mâu thuẫn giữa quyền riêng tư và các quyền khác, đòi hỏi pháp luật phải đưa ra các nguyên tắc rõ ràng để cân bằng các quyền này. Các trường hợp ngoại lệ cho phép can thiệp vào quyền riêng tư, chẳng hạn vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng, hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người khác, cần được quy định minh bạch, đảm bảo tính hợp pháp, cần thiết và tương xứng9. Việc lạm dụng quyền riêng tư để che giấu hành vi vi phạm pháp luật hoặc cản trở hoạt động giám sát hợp pháp cũng cần được ngăn chặn thông qua các quy định cụ thể.
Năm là, hiệu quả thực thi pháp luật về quyền riêng tư phụ thuộc lớn vào nhận thức và năng lực của các chủ thể liên quan. Nhận thức của người dân, tổ chức, doanh nghiệp, và cơ quan nhà nước về tầm quan trọng của quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn còn hạn chế10. Đồng thời, năng lực kỹ thuật và pháp lý để triển khai các biện pháp bảo mật, xử lý yêu cầu của chủ thể dữ liệu, và điều tra, xử lý các vụ vi phạm vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của môi trường số phức tạp. Việc nâng cao nhận thức và đào tạo chuyên sâu cho các bên liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả thực thi pháp luật.
Tóm lại, khung pháp lý về quyền riêng tư tại Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể, đặc biệt với sự ra đời của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. Tuy nhiên, các quy định hiện hành về quyền riêng tư vẫn chưa đủ mạnh mẽ và toàn diện để đối phó với những thách thức do công nghệ số mang lại.
3. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền riêng tư ở Việt Nam
Thứ nhất, cần thiết lập một định nghĩa pháp lý chính thức về “quyền riêng tư” và ghi nhận trong một văn bản có giá trị pháp lý cao. Định nghĩa này cần làm rõ nội hàm rộng lớn của quyền riêng tư, bao gồm quyền tự quyết thông tin, quyền kiểm soát không gian cá nhân, quyền tự chủ trong các quyết định nhạy cảm, và quyền bảo vệ danh dự11. Đồng thời, cần phân định rõ mối quan hệ giữa “quyền riêng tư” và “bảo vệ dữ liệu cá nhân”, xác định bảo vệ dữ liệu cá nhân là một công cụ quan trọng nhưng không phải toàn bộ nội dung của quyền riêng tư. Sự phân định này sẽ giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn trong lý luận và thực tiễn, đồng thời đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Thứ hai, cần cụ thể hóa các quy định điều chỉnh các vấn đề phức tạp trong môi trường số để đáp ứng tốc độ phát triển của công nghệ. Trước tiên, cần ban hành các quy định chi tiết về quản lý danh tính số, bao gồm việc áp dụng các phương thức xác thực an toàn như xác thực đa yếu tố (MFA) và sinh trắc học, đồng thời đảm bảo các tiêu chuẩn bảo mật cao nhất. Các quy định về xử lý dữ liệu trong điện toán đám mây, đặc biệt là mô hình đa người thuê (multi-tenancy), cần được xây dựng để đảm bảo sự tách biệt và an toàn dữ liệu của từng người dùng12. Ngoài ra, cần bổ sung các quy định về xử lý dữ liệu cá nhân của người đã qua đời hoặc mất tích, làm rõ quyền của người giám hộ hoặc người thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, đồng thời quy định về quyền xóa bỏ dữ liệu số (right to be forgotten). Việc áp dụng các kỹ thuật ẩn danh hóa (anonymization) và giả ẩn danh hóa (pseudonymization) nên được khuyến khích trong các lĩnh vực nhạy cảm như y tế và tài chính để giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu. Hơn nữa, cần xây dựng các quy định riêng để đối phó với các hình thức xâm phạm mới, như công nghệ deepfake hoặc các hành vi lừa đảo sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), nhằm bảo vệ danh dự, uy tín và quyền riêng tư của cá nhân13.
Thứ ba, cần thiết lập một cơ chế pháp lý hài hòa để cân bằng quyền riêng tư với các quyền khác, như quyền tiếp cận thông tin, tự do ngôn luận và tự do báo chí. Đạo luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần quy định rõ các trường hợp ngoại lệ cho phép xử lý dữ liệu mà không cần sự đồng ý của chủ thể, chẳng hạn vì lợi ích công cộng, thực thi nghĩa vụ pháp lý, hoặc bảo vệ lợi ích sống còn của cá nhân hoặc cộng đồng. Tuy nhiên, các ngoại lệ này phải tuân thủ các nguyên tắc hợp pháp, cần thiết và tương xứng, đồng thời được giám sát chặt chẽ bởi cơ quan có thẩm quyền. Đặc biệt, cần ban hành hướng dẫn cụ thể để xử lý các trường hợp liên quan đến thông tin của người nổi tiếng hoặc người của công chúng, đảm bảo rằng việc công khai thông tin phục vụ lợi ích công cộng chính đáng và không bị lạm dụng để xâm phạm quyền riêng tư14.
Thứ tư, cần tăng cường cơ chế thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức xã hội về quyền riêng tư. Các cơ quan chức năng cần được trao đủ thẩm quyền và nguồn lực để giám sát, thanh tra và xử lý các vi phạm liên quan đến quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Hệ thống chế tài xử lý vi phạm, bao gồm các biện pháp hành chính, hình sự và dân sự, cần được hoàn thiện để đảm bảo tính răn đe, trong đó bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm gây ra15. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình tuyên truyền và giáo dục pháp luật nhằm nâng cao nhận thức của người dân, tổ chức và doanh nghiệp về quyền và nghĩa vụ liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật và pháp lý cho các cơ quan nhà nước và tổ chức xử lý dữ liệu cũng cần được ưu tiên để đảm bảo khả năng triển khai các biện pháp bảo mật hiệu quả và xử lý các yêu cầu của chủ thể dữ liệu một cách chuyên nghiệp.
4. Kết luận
Quyền riêng tư, với tư cách là một quyền cơ bản của con người, ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu trong bối cảnh công nghệ số phát triển không ngừng. Sự gia tăng của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) cùng với các hình thức xâm phạm tinh vi đã đặt ra những yêu cầu cấp bách cho việc hoàn thiện khung pháp lý, nhằm bảo vệ hiệu quả các quyền lợi của cá nhân trong không gian số. Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc công nhận và bảo vệ quyền riêng tư thông qua Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. Tuy nhiên, khung pháp lý hiện hành vẫn còn một số hạn chế, bao gồm sự thiếu vắng một khái niệm thống nhất về quyền riêng tư, các quy định pháp luật còn phân tán, và khả năng đáp ứng các vấn đề kỹ thuật phức tạp trong môi trường số còn hạn chế. Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền riêng tư, Việt Nam cần thiết lập một khung pháp lý đồng bộ với hiệu lực cao, đồng thời ban hành các quy định chi tiết để điều chỉnh các vấn đề công nghệ số, cân bằng quyền riêng tư với các quyền khác như tự do ngôn luận, và thúc đẩy nhận thức cũng như cơ chế thực thi pháp luật.
Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về quyền riêng tư đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà lập pháp, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và toàn thể cộng đồng. Bằng cách xây dựng một khung pháp lý toàn diện, kết hợp với các biện pháp thực thi hiệu quả, Việt Nam có thể bảo đảm tốt hơn quyền riêng tư, từ đó tăng cường niềm tin vào môi trường số và nâng cao vị thế trong quá trình hội nhập quốc tế. Việc bảo vệ quyền riêng tư không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong thời đại số, góp phần thúc đẩy một xã hội công bằng và tiến bộ./.
TS. Võ Công Khôi
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 51 (12/2026)
---
Tài liệu trích dẫn
(1) Nguyễn Đăng Dung & Nguyễn Đăng Duy, Quyền riêng tư trên thế giới và ở Việt Nam, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Luật học, Tập 33, Số 3 (2017), tr. 33-41.
(2);(5);(8);(12);(14) Trần Ngọc Tuấn, Nhận diện vấn đề bảo vệ quyền về đời sống riêng tư của cá nhân trong thời đại Cách mạng công nghệ 4.0, Vietnam Journal of Human Rights Law, Số 2 (30) - 2023, tr. 97-103.
(3);(4);(6);(9);(11)(15) Vũ Công Giao, Lê Trần Như Tuyên, Quyền về sự riêng tư trong pháp luật quốc tế và Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Số 09 (409) - 2020.
(7);(10);(13);(16) Trần Thị Diệu Hà, Bàn về khái niệm quyền riêng tư trong pháp luật Việt Nam, Trường Đại học Luật, Đại học Huế, Tạp chí Pháp luật và Thực tiễn, Số 51/2022, tr.53-63.