Bài viết phân tích cơ sở pháp lý quốc tế và quốc gia liên quan đến quyền tiếp cận công nghệ số; đánh giá thực trạng tiếp cận hạ tầng số, kỹ năng số, cơ hội kinh tế số và mức độ an toàn số của phụ nữ nông thôn tại Việt Nam; đồng thời chỉ ra các thách thức đa chiều từ khoảng cách số, định kiến giới, bất bình đẳng cơ hội đến hạn chế pháp lý cũng như thể chế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, góp phần làm rõ yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật tiến bộ, nhân văn và bao trùm nhằm bảo vệ và thúc đẩy quyền công nghệ số của phụ nữ nông thôn trong kỷ nguyên mới.

Quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn là một cấu phần quan trọng
của hệ thống quyền con người. Nguồn: nhandan.vn.
Đặt vấn đề
Quyền con người đang chuyển dịch mạnh mẽ trong thời đại số khi khoa học - công nghệ trở thành yếu tố quyết định năng lực tiếp cận thông tin, cơ hội kinh tế và mức độ tham gia xã hội của cá nhân1. Nếu trước đây, quyền tiếp cận thông tin được hiểu chủ yếu dưới góc độ báo chí, xuất bản hay tự do ngôn luận, thì hiện nay quyền này mở rộng sang phạm vi tiếp cận công nghệ số, nền tảng số và dịch vụ số. Quyền tiếp cận công nghệ số ngày càng được coi là điều kiện cần để thụ hưởng các quyền khác như quyền học tập, quyền việc làm, quyền kinh doanh, quyền tham gia quản trị và quyền được bảo vệ khỏi bạo lực2.
Trong bức tranh đó, phụ nữ nông thôn là một trong các nhóm chịu nhiều rào cản hơn cả. Họ đối mặt với hạn chế về hạ tầng, thu nhập, thời gian, trình độ học vấn, khả năng sở hữu thiết bị số, cùng với định kiến giới kéo dài trong phân công lao động và tiếp cận công nghệ. Khuyến nghị số 34 của Ủy ban về xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ đã chỉ ra rằng: “Ngày nay, phụ nữ ở nông thôn tiếp tục phải đối mặt với nhiều rào cản trong thụ hưởng các quyền con người, trong nhiều trường hợp điều kiện sống không được đảm bảo ở mức tối thiểu. Ở nhiều nước, quyền và nhu cầu của phụ nữ không được ghi nhận trong chính sách, pháp luật. Ngay cả khi luật pháp và các chính sách đã đề cập đến quyền của phụ nữ ở nông thôn thì việc tổ chức thực hiện các quy định này cũng không được đầy đủ trên thực tế”3.
Trong khi đó, hệ thống pháp luật quốc tế, đặc biệt là Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (Convention on the Elimination of All Forms of Discrimination against Women - CEDAW)4 năm 1979 và Chương trình hành động Bắc Kinh (Beijing Platform for Action) năm 1995, nhấn mạnh quyền tiếp cận công nghệ thông tin là nội dung quan trọng nhằm bảo đảm bình đẳng giới thực chất. Tại Việt Nam, khung pháp luật về quyền con người đã có nhiều bước tiến, từ Hiến pháp năm 2013 đến Chiến lược Chuyển đổi số quốc gia nhưng vẫn còn khoảng cách đáng kể giữa chính sách và khả năng thụ hưởng của phụ nữ nông thôn.
Xuất phát từ bối cảnh đó, bài viết tập trung phân tích khung pháp lý hiện hành, đánh giá thực trạng và nhận diện thách thức đối với quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, góp phần thúc đẩy quyền phụ nữ và bảo đảm tính bao trùm trong quá trình chuyển đổi số quốc gia.
1. Cơ sở lý luận và pháp lý về quyền tiếp cận công nghệ số
a) Cơ sở lý luận của quyền tiếp cận công nghệ số
Quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn có thể được phân tích trên cơ sở lý luận hiện đại về quyền con người và các học thuyết về công bằng xã hội. Trước hết, học thuyết năng lực (capability approach) của Amartya Sen và Martha Nussbaum5 nhấn mạnh rằng sự phát triển phải được đánh giá dựa trên khả năng thực sự của con người trong việc thực hiện các chức năng và trở thành những gì họ có tiềm năng để trở thành. Trong bối cảnh này, quyền tiếp cận công nghệ số không phải là một quyền thụ động, mà là năng lực thúc đẩy phụ nữ mở rộng cơ hội tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội, từ đó nâng cao khả năng tự chủ và cải thiện đời sống. Thứ hai, theo học thuyết quyền tiếp cận thông tin, nghiên cứu của Benkler6 chỉ ra rằng quyền truy cập dữ liệu, Internet và các tri thức số là điều kiện tiên quyết để thực thi các quyền dân sự - chính trị khác, bao gồm quyền tự do biểu đạt và quyền tham gia vào quá trình ra quyết định quản trị. Thứ ba, lý thuyết về mối quan hệ giữa bình đẳng giới và công nghệ (gender-technology nexus)7 chỉ ra rằng công nghệ có khả năng trở thành công cụ trao quyền nếu được tiếp cận một cách bình đẳng và công bằng. Cuối cùng, từ góc độ quyền phát triển, công nghệ số được coi là tài nguyên phát triển thiết yếu; việc hạn chế tiếp cận công nghệ đồng nghĩa với duy trì hoặc gia tăng bất bình đẳng cấu trúc. Như vậy, quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn có cơ sở lý luận vững chắc trong các học thuyết về quyền con người, năng lực và bình đẳng xã hội, đồng thời là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển bền vững và công bằng xã hội.
Bên cạnh đó, khái niệm quyền tiếp cận công nghệ số tuy chưa được định danh độc lập trong các văn bản quốc tế, nhưng được xây dựng dựa trên nền tảng các quyền cơ bản đã được công nhận rộng rãi:
Thứ nhất, quyền tiếp cận thông tin. Điều 19 Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người (Universal Declaration of Human Rights - UDHR) năm 1948 và Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights - ICCPR) năm 1966 khẳng định quyền tìm kiếm, tiếp nhận và phổ biến thông tin không giới hạn về biên giới. Trong thời đại số, quyền này gắn với Internet, nền tảng số và dịch vụ mạng.
Thứ hai, quyền hưởng lợi từ tiến bộ khoa học và ứng dụng của khoa học. Điều 15 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights - ICESCR) năm 1966 thừa nhận nghĩa vụ của nhà nước trong bảo đảm mọi người được tiếp cận thành tựu khoa học, trong đó bao gồm công nghệ số.
Thứ ba, quyền không bị phân biệt đối xử và bình đẳng giới. Đặc biệt, Điều 14 CEDAW nhấn mạnh nghĩa vụ bảo đảm phụ nữ nông thôn được tiếp cận thông tin, giáo dục, dịch vụ kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ.
Từ góc độ lý luận nêu trên, có thể thấy, quyền tiếp cận công nghệ số bao gồm bốn thành tố: (i) quyền tiếp cận hạ tầng số; (ii) quyền tiếp cận thiết bị và dịch vụ số; (iii) quyền phát triển năng lực số; (iv) quyền tham gia, sáng tạo và hưởng lợi từ không gian số.
b) Khung pháp lý quốc tế
Khung pháp lý quốc tế về quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ nông thôn, được hình thành trên nền tảng các điều ước và tuyên bố quốc tế quan trọng trong lĩnh vực quyền con người. Trước hết, Điều 19 Tuyên ngôn UDHR năm 1948 và Điều 19 Công ước ICCPR năm 1966 khẳng định quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin, qua đó đặt nền móng pháp lý cho quyền tiếp cận thông tin trong môi trường số hiện nay. Việc công nhận quyền này là cơ sở để quốc gia có nghĩa vụ bảo đảm cho mọi cá nhân, bao gồm phụ nữ nông thôn, được tiếp cận Internet và các nguồn dữ liệu một cách bình đẳng. Tiếp đó, Điều 15 Công ước ICESCR năm 1966 yêu cầu các quốc gia thúc đẩy quyền tiếp cận tiến bộ khoa học và kỹ thuật. Nội dung này mở rộng phạm vi nghĩa vụ của nhà nước trong việc bảo đảm điều kiện tiếp cận công nghệ số như một thành tố của quyền phát triển.
Đặc biệt, Công ước CEDAW năm 1979 tạo ra khuôn khổ pháp lý nền tảng về quyền phụ nữ trong lĩnh vực công nghệ. Điều 10 và Điều 13 quy định nghĩa vụ bảo đảm bình đẳng giới trong tiếp cận giáo dục và các nguồn lực kinh tế, trong khi Điều 14 dành riêng cho phụ nữ nông thôn, yêu cầu quốc gia thành viên bảo đảm họ được tiếp cận thông tin, công nghệ, đào tạo nghề và các chương trình phát triển. Chương trình hành động Bắc Kinh năm 1995 tiếp tục nhấn mạnh việc trao quyền công nghệ thông tin cho phụ nữ như điều kiện để nâng cao vị thế kinh tế - xã hội. Gần đây hơn, Nghị quyết A/HRC/32/L.20 (2016) do Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (United Nations Human Rights Council - UNHRC) ban hành khẳng định quyền con người phải được bảo vệ đầy đủ trong môi trường trực tuyến8, củng cố cách tiếp cận quyền số như phần mở rộng của các quyền đã được quốc tế thừa nhận.
c) Khung pháp lý Việt Nam
Khung pháp lý của Việt Nam về bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ số đã có những bước phát triển quan trọng, thể hiện sự nhất quán trong việc nội luật hóa các chuẩn mực quyền con người quốc tế và đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi số quốc gia. Hiến pháp năm 2013 là nền tảng pháp lý cao nhất, khẳng định nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử tại Điều 14 và Điều 16, đồng thời xác lập quyền tiếp cận thông tin tại Điều 25. Đây là nền tảng hiến định làm cơ sở mở rộng các quyền số, bao gồm quyền tiếp cận Internet, quyền tham gia không gian mạng và quyền thụ hưởng thành tựu khoa học - công nghệ.
Tiếp đó, hệ thống luật chuyên ngành đã từng bước tạo dựng hành lang pháp lý quan trọng hỗ trợ phụ nữ tiếp cận công nghệ. Luật Bình đẳng giới năm 2006 quy định rõ nghĩa vụ của Nhà nước trong bảo đảm bình đẳng giới trong tiếp cận thông tin, khoa học - công nghệ và các nguồn lực phát triển, qua đó định vị việc tiếp cận công nghệ số như một yếu tố của tiến bộ xã hội. Luật Công nghệ thông tin năm 2006, Luật Viễn thông năm 2023, Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 và Luật An ninh mạng năm 2018 hình thành khung pháp lý toàn diện về hạ tầng kỹ thuật số, an toàn thông tin và quản trị không gian mạng, góp phần tạo điều kiện cho phụ nữ, bao gồm phụ nữ nông thôn, tiếp cận và sử dụng công nghệ một cách an toàn.
Bên cạnh đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định quyền yêu cầu, tiếp nhận và thụ hưởng thông tin từ cơ quan nhà nước, là cơ sở pháp lý thúc đẩy minh bạch và khả năng tiếp cận dữ liệu trong môi trường số. Đặc biệt, Chiến lược Chuyển đổi số quốc gia năm 2020 xác định thu hẹp khoảng cách số là yêu cầu trọng tâm, nhấn mạnh việc bảo đảm phụ nữ và nhóm yếu thế có cơ hội bình đẳng trong tiếp cận công nghệ.
Tuy nhiên, bên cạnh những tiến bộ đó, khung pháp luật hiện hành vẫn thiếu các quy định đặc thù nhằm bảo vệ phụ nữ trong môi trường số, đặc biệt liên quan đến bạo lực mạng, xâm hại dữ liệu cá nhân, phân biệt đối xử trực tuyến và hỗ trợ pháp lý cho phụ nữ nông thôn. Khoảng trống này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện pháp luật để bảo đảm quyền số cho phụ nữ một cách thực chất và toàn diện.
2. Thực trạng quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn tại Việt Nam
Thực trạng quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn tại Việt Nam phản ánh một bức tranh nhiều chiều, trong đó hạ tầng số, năng lực số, cơ hội kinh tế số và an toàn số đều tồn tại khoảng cách đáng kể so với các nhóm dân cư khác. Những hạn chế này không chỉ bắt nguồn từ điều kiện kinh tế - xã hội mà còn chịu tác động của bất bình đẳng giới và yếu tố văn hóa truyền thống.
Trước hết, về tiếp cận hạ tầng số, theo báo cáo mới nhất của Bộ Thông tin và Truyền thông (tháng 6/2025), tỷ lệ hộ gia đình có kết nối Internet ở khu vực nông thôn đạt khoảng 81% và chỉ có khoảng 45% người dân sử dụng Internet cho các mục đích thiết thực như học tập, sản xuất, hay làm việc từ xa. Điều này phản ánh rõ ràng sự lệch pha giữa “có kết nối” và “biết khai thác”9. Tốc độ truy cập không ổn định, chi phí dịch vụ cao so với thu nhập và hạn chế trong bảo trì hạ tầng mạng khiến phụ nữ nông thôn gặp khó khăn trong việc kết nối Internet thường xuyên. Ngoài ra, theo báo cáo kết quả nghiên cứu nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ năm 2024: “Khoảng cách giới trong công nghệ số dưới bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0” chỉ ra rằng, phụ nữ vẫn gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận công nghệ số, đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi. Chẳng hạn, tỷ lệ phụ nữ sở hữu điện thoại thông minh thấp hơn 26% so với nam giới, và chỉ 57% phụ nữ có khả năng truy cập internet, thấp hơn nam giới 5%. Các yếu tố văn hóa, kinh tế và nhận thức xã hội là những rào cản chính dẫn đến tình trạng này10. Sự khác biệt này cho thấy điều kiện tiếp cận công nghệ của phụ nữ nông thôn vẫn bị hạn chế bởi yếu tố kinh tế, quyền ra quyết định trong gia đình và mức độ ưu tiên đầu tư vào thiết bị cá nhân.
Thứ hai, về kỹ năng và năng lực số, phụ nữ nông thôn vẫn là nhóm yếu thế nhất trong tiếp cận tri thức và kỹ năng công nghệ, chỉ khoảng 27% người dân nông thôn, trong đó có phụ nữ có khả năng sử dụng thành thạo các dịch vụ công trực tuyến, con số cho thấy họ đang gặp trở ngại lớn khi chính phủ thúc đẩy chuyển đổi số trong hành chính công. Nguyên nhân bắt nguồn từ trình độ học vấn còn thấp, hạn chế về thời gian do lao động nội trợ kéo dài, định kiến gia đình về vai trò giới và thiếu các chương trình đào tạo phù hợp tại địa phương. Điều này dẫn đến tình trạng phụ nữ nông thôn dù có thiết bị vẫn không thể khai thác hiệu quả để phục vụ công việc hoặc nâng cao thu nhập.
Thứ ba, về cơ hội kinh tế số, phụ nữ nông thôn ít có khả năng tiếp cận các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số. Việc thiếu kỹ năng số, thiếu kiến thức về thị trường trực tuyến, hạn chế trong quản lý gian hàng và quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội khiến họ khó tận dụng ưu thế của kinh tế số trong nâng cao thu nhập.
Thứ tư, về an toàn số, phụ nữ nông thôn phải đối mặt với nhiều rủi ro nhưng lại thiếu khả năng tự bảo vệ. Các hành vi lừa đảo trực tuyến, xâm phạm dữ liệu cá nhân, bạo lực mạng và quấy rối qua ứng dụng diễn ra ngày càng phổ biến. Nhiều phụ nữ Việt Nam từng bị quấy rối trực tuyến, nhưng phần lớn không biết cách báo cáo hoặc tìm kiếm hỗ trợ pháp lý. Điều này phản ánh khoảng trống đáng kể trong giáo dục an toàn số, hệ thống hỗ trợ nạn nhân và công tác tuyên truyền pháp luật tại khu vực nông thôn.
Hạn chế trong quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn tại Việt Nam bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và pháp lý. Điều kiện kinh tế còn hạn chế dẫn đến khả năng chi trả cho thiết bị công nghệ và dịch vụ mạng không đồng đều, khiến phụ nữ khó tiếp cận Internet và các công cụ số cần thiết. Đồng thời, trình độ học vấn và kỹ năng số của nhóm đối tượng này vẫn thấp, do hạn chế trong giáo dục chính quy, thiếu các chương trình đào tạo phù hợp tại địa phương và thời gian bị chi phối bởi các công việc nội trợ, từ đó giảm khả năng khai thác hiệu quả các nền tảng số. Bất bình đẳng giới cùng các chuẩn mực văn hóa truyền thống ảnh hưởng trực tiếp đến quyền ra quyết định trong gia đình, mức độ ưu tiên đầu tư vào thiết bị cá nhân và cơ hội tham gia kinh tế số. Ngoài ra, hệ thống pháp luật và chính sách về an toàn số, hỗ trợ kỹ thuật tại khu vực nông thôn chưa được phổ cập đầy đủ, khiến phụ nữ dễ bị tổn thương trước các rủi ro trực tuyến và khó tiếp cận các cơ chế bảo vệ quyền lợi. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra rào cản đa chiều trong việc thực thi quyền tiếp cận công nghệ số. Thực trạng hiện nay đòi hỏi các giải pháp chính sách toàn diện và tiếp cận đa chiều để thu hẹp khoảng cách này trong thời gian tới.
3. Những thách thức đặt ra đối với quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn
Những thách thức đặt ra đối với quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn mang tính hệ thống, xuất phát từ nhiều chiều cạnh kinh tế - xã hội, văn hóa và pháp lý.
Một là, thách thức từ khoảng cách số đa chiều tiếp tục là rào cản lớn nhất cản trở phụ nữ nông thôn tham gia vào quá trình chuyển đổi số. Các khoảng cách về hạ tầng viễn thông, thiết bị số, kỹ năng công nghệ, giới tính và thu nhập đan xen nhau, tạo nên một vòng xoáy bất lợi kéo dài. Hạ tầng Internet tại nhiều vùng nông thôn còn thiếu đồng bộ, tốc độ truy cập không ổn định, trong khi chi phí thiết bị thông minh vẫn vượt quá khả năng chi trả của nhiều hộ gia đình. Bên cạnh đó, trình độ kỹ năng số của phụ nữ nông thôn nhìn chung còn hạn chế, khiến họ khó sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, dịch vụ công kỹ thuật số hoặc các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ.
Hai là, thách thức xuất phát từ rào cản văn hóa - xã hội làm gia tăng sự cách biệt giữa phụ nữ nông thôn và môi trường số. Định kiến truyền thống vẫn gắn phụ nữ với vai trò nội trợ và chăm sóc gia đình, qua đó làm giảm cơ hội tiếp cận công nghệ cũng như thời gian học tập của họ. Theo kết quả từ điều tra lao động và việc làm năm 2024, số giờ trung bình bình làm công việc nhà không được trả công của nữ giới là 15,5 giờ/tuần - gấp 1,8 lần so với nam giới (8,6 giờ/tuần), phụ nữ nông thôn dành trung bình 5-6 giờ mỗi ngày cho lao động không lương11, khiến họ ít có điều kiện tham gia các khóa đào tạo kỹ năng số. Áp lực công việc gia đình cùng sự thiếu tự tin trong tiếp cận công nghệ tiếp tục làm thu hẹp cơ hội phát triển năng lực số của họ.
Ba là, thách thức từ hạn chế pháp lý - thể chế cũng đang ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thụ hưởng quyền công nghệ số của phụ nữ nông thôn. Khung pháp luật hiện hành còn thiếu quy định đặc thù bảo vệ phụ nữ trong môi trường số, bao gồm bảo vệ trước bạo lực mạng, lừa đảo trực tuyến và xâm phạm dữ liệu cá nhân. Đồng thời, nhiều chương trình hỗ trợ đào tạo kỹ năng số mới dừng lại ở mức chính sách khuyến khích, chưa được pháp điển hóa thành quyền pháp lý bắt buộc. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả thực thi chính sách và tạo ra khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tế thụ hưởng của phụ nữ nông thôn.
Bên cạnh đó, việc triển khai các định hướng phát triển khoa học và công nghệ theo Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia còn gặp thách thức trong việc bảo đảm tiếp cận công nghệ số cho phụ nữ nông thôn. Mặc dù Nghị quyết nhấn mạnh vai trò của đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ, nhưng cơ chế thực hiện tại các địa phương nông thôn chưa đồng bộ, thiếu các chính sách cụ thể nhằm thu hẹp khoảng cách số, đặc biệt là đối với nhóm phụ nữ yếu thế. Điều này dẫn tới nguy cơ phụ nữ nông thôn bị loại trừ khỏi các lợi ích trực tiếp của phát triển khoa học công nghệ, làm gia tăng khoảng cách kỹ thuật số và bất bình đẳng giới trong tiếp cận công nghệ.
4. Yêu cầu và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn
Yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn xuất phát từ thực tiễn chuyển đổi số quốc gia và các thách thức đa chiều mà nhóm đối tượng này đang đối mặt. Việc hoàn thiện pháp luật phải bảo đảm tính gắn kết với chuẩn mực quốc tế về quyền con người, đồng thời phản ánh điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Một là, hoàn thiện khung pháp lý trong lĩnh vực quyền số và bình đẳng giới. Hiện nay, Luật Bình đẳng giới năm 2006 chưa đề cập đến bình đẳng giới trong môi trường số, tạo ra một khoảng trống quan trọng trong bối cảnh phụ nữ nông thôn chịu nhiều bất lợi khi tiếp cận Internet, thiết bị và dịch vụ số. Vì vậy, cần sửa đổi luật theo hướng bổ sung các quyền số như quyền truy cập Internet an toàn, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền tiếp cận công nghệ như điều kiện để hưởng thụ các quyền khác. Đồng thời, hệ thống luật chuyên ngành như Luật Công nghệ thông tin, Luật Viễn thông và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được hoàn thiện nhằm thiết lập chuẩn mực bảo vệ phụ nữ trước các rủi ro trực tuyến, bao gồm bạo lực mạng và lừa đảo số.
Hai là, thu hẹp khoảng cách số thông qua chính sách hạ tầng. Phụ nữ nông thôn chỉ có thể thụ hưởng quyền số khi được tiếp cận hạ tầng chất lượng. Nhà nước cần triển khai các chương trình đầu tư hạ tầng viễn thông nông thôn, giảm giá dịch vụ truy cập và xây dựng các điểm Internet cộng đồng miễn phí. Chính sách hỗ trợ thiết bị số cho phụ nữ nghèo và hộ gia đình khó khăn cũng là điều kiện thiết yếu để giảm bất bình đẳng trong tiếp cận.
Ba là, nâng cao năng lực số cho phụ nữ nông thôn. Việc xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng số toàn diện phải bao gồm các kỹ năng sử dụng thiết bị, kỹ năng thông tin - truyền thông, kỹ năng thương mại điện tử và kỹ năng an toàn số. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, với mạng lưới tới tận cơ sở, cần được giao vai trò nòng cốt trong tổ chức đào tạo, hướng dẫn và kết nối các nguồn lực hỗ trợ.
Bốn là, bảo vệ phụ nữ trước rủi ro trong không gian mạng. Cần hoàn thiện cơ chế pháp lý xử lý hành vi quấy rối trực tuyến, xâm phạm dữ liệu cá nhân và bạo lực mạng. Đồng thời, việc xây dựng mạng lưới hỗ trợ pháp lý - tâm lý sẽ giúp phụ nữ nông thôn có điểm tựa khi bị tổn thương trong môi trường số.
Năm là, việc thúc đẩy kinh tế số nông thôn có ý nghĩa then chốt trong mở rộng cơ hội phát triển cho phụ nữ. Điều này đòi hỏi Nhà nước và địa phương triển khai các chương trình hỗ trợ phụ nữ tham gia thương mại điện tử, từ đào tạo kỹ năng vận hành gian hàng trực tuyến đến tiếp cận nền tảng thanh toán số. Đồng thời, cần khuyến khích mô hình khởi nghiệp số tại nông thôn, tạo điều kiện kết nối doanh nghiệp, hợp tác xã và thị trường. Khi phụ nữ được trao năng lực và công cụ để tham gia kinh tế số, họ sẽ có cơ hội việc làm đa dạng hơn và nâng cao thu nhập bền vững.
Sáu là, tăng cường truyền thông và xóa bỏ định kiến giới trong lĩnh vực công nghệ là yêu cầu thiết yếu để bảo đảm phụ nữ nông thôn có môi trường thuận lợi tham gia không gian số. Định kiến về vai trò giới khiến phụ nữ thiếu tự tin khi tiếp cận công nghệ, do đó cần các chiến dịch truyền thông cộng đồng nhằm khẳng định năng lực bình đẳng của phụ nữ trong học tập và ứng dụng số. Bên cạnh đó, gia đình và cộng đồng phải được huy động như là chủ thể hỗ trợ. Khi rào cản nhận thức được tháo gỡ, phụ nữ sẽ chủ động hơn trong tiếp cận và thụ hưởng các cơ hội của chuyển đổi số.
5. Kết luận
Quyền tiếp cận công nghệ số của phụ nữ nông thôn là một cấu phần quan trọng của hệ thống quyền con người trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời là biểu hiện cụ thể của nguyên tắc bình đẳng giới trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Việc bảo đảm quyền này không chỉ liên quan đến bình đẳng về cơ hội tiếp cận thông tin và công nghệ, mà còn gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển bền vững, giảm nghèo, nâng cao năng lực cộng đồng và thúc đẩy hội nhập số. Mặc dù khung pháp lý quốc tế và pháp luật Việt Nam đã thiết lập nền tảng bảo đảm quyền số, thực tiễn cho thấy vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể về thể chế, cơ chế bảo vệ và chính sách đặc thù đối với phụ nữ nông thôn. Việc bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ số cho phụ nữ nông thôn đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm hoàn thiện pháp luật theo hướng tiếp cận quyền, phát triển hạ tầng số một cách bao trùm, tăng cường năng lực số, thiết lập cơ chế bảo vệ hiệu quả trước rủi ro trực tuyến và mở rộng cơ hội tham gia kinh tế số. Đây là yêu cầu cấp thiết nhằm xây dựng một xã hội số nhân văn, bình đẳng, nơi mọi phụ nữ đều có điều kiện thực chất để tiếp cận, thụ hưởng và đóng góp vào tiến trình phát triển quốc gia./.
TS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Vụ trưởng Vụ Các trường chính trị, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 51 (12/2026)
---
Tài liệu trích dẫn
(1) Hương Việt (2025), Quyền con người trong kỷ nguyên số, Báo Nhân dân điện tử: https://nhandan.vn/quyen-con-nguoi-trong-ky-nguyen-so-post928907.html, truy cập ngày 09/12/2025.
(2) Minh Anh (2024), Bảo đảm quyền tiếp cận công nghệ số cho người dân, Báo Nhân dân điện tử: https://nhandan.vn/bao-dam-quyen-tiep-can-cong-nghe-so-cho-nguoi-dan-post822233.html, truy cập ngày 10/8/2025.
(3) Hệ thống Thư viện số Liên Hợp quốc, General Recommendation No.34(2016) on the right of Rural women (Khuyến nghị chung số 34 về quyền của phụ nữ ở nông thôn), https://digitallibrary.un.org/record/835897?ln=en, truy cập ngày 18/8/2025.
(4) Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền (The Office of the High Commissioner for Human Rights - OHCHR), Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (Convention on the Elimination of All Forms of Discrimination against Women - CEDAW), https://www.ohchr.org/sites/default/files/cedaw.pdf, truy cập ngày 11/8/2025.
(5) Nussbaum, Martha C. and Amartya Sen, eds. 1993.The Quality of Life. Oxford: Oxford University Press.
(6) Benkler, Yochai (2006). The Wealth of Networks: How Social Production Transforms Markets and Freedom. New Haven, Connecticut: Yale University Press. ISBN 0-300-11056-1.
(7) Liên hợp quốc tại Việt Nam (2023), Khuyến nghị DigitALL: Đổi mới và công nghệ vì bình đẳng giới ở Việt Nam, https://vietnam.un.org/sites/default/files/2023-03/UN%20Brief%20-%20Digitall%20Innovation%20and%20Technology%20for%20Gender%20Equality%20in%20Viet%20Nam%20-%20VIE.pdf, truy cập ngày 19/9/2025.
(8) Xem thêm tại: https://digitallibrary.un.org/record/845728/files/A_HRC_32_L.20-EN.pdf, truy cập ngày 12/8/2025.
(9) Phương Huyền Châu (2025), Khoảng cách số ở nông thôn: Thách thức từ hạ tầng đến tri thức số, Báo Việt Nam hội nhập điện tử: https://vietnamhoinhap.vn/vi/khoang-cach-so-o-nong-thon--thach-thuc-tu-ha-tang-den-tri-thuc-so-53699.htm, truy cập ngày 12/8/2025.
(10) Phan Thị Thu Hà, Nguyễn Đức Toàn (2024), Khoảng cách giới trong công nghệ số dưới bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, Báo cáo kết quả nghiên cứu nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp Bộ năm 2024.
(11) Hoài Thu (2025), Phụ nữ làm việc nhà không công 15,5 giờ/tuần - gần gấp đôi nam giới, Báo Dân trí điện tử: https://dantri.com.vn/thoi-su/phu-nu-lam-viec-nha-khong-cong-155-giotuan-gan-gap-doi-nam-gioi-20250412193300160.htm, truy cập ngày truy cập ngày 18/8/2025.