Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đặt ra thách thức mới về quyền tác giả, đặc biệt với người khuyết tật - những người vừa sử dụng AI để tiếp cận, vừa sáng tạo tác phẩm. Trong khi pháp luật hiện hành chỉ thừa nhận sáng tạo trực tiếp từ con người, học thuyết “assistive authorship” khẳng định người khuyết tật vẫn là tác giả dù có sự hỗ trợ từ AI. Tại Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP mới bảo đảm quyền tiếp cận, chưa ghi nhận vai trò tác giả này. Bài viết đề xuất vận dụng học thuyết “assistive authorship” để lấp khoảng trống pháp lý đó.
 

Sự xuất hiện của AI mở ra cơ hội mới cho người khuyết tật 
tham gia sáng tạo nội dung số. Nguồn: nhandan.vn.

1.Đặt vấn đề

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ sáng tạo, trong đó có việc tạo lập tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học. Đặc biệt, AI được sử dụng như một công cụ hỗ trợ (assistive authorship) đối với người khuyết tật, giúp họ vượt qua rào cản về ngôn ngữ, vận động và giao tiếp để tham gia sáng tạo1. Theo báo cáo của RAND Corporation2, AI đã làm thay đổi căn bản phương thức sáng tạo và đặt ra thách thức mới cho hệ thống pháp luật về quyền tác giả.

Báo cáo của World Health Organization cho thấy hơn 1,3 tỷ người, chiếm khoảng 16% dân số toàn cầu, đang sống chung với khuyết tật, và con số này tiếp tục gia tăng theo xu hướng già hóa dân số3. Trong bối cảnh đó, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ đời sống mà còn là phương tiện thúc đẩy quyền tiếp cận văn hóa và sáng tạo cho nhóm yếu thế. Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng khi sử dụng AI để tạo ra tác phẩm, nhiều người dùng, trong đó có người khuyết tật, không nhận thức đầy đủ về quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm đầu ra4. Đồng thời, định nghĩa và tiêu chí xác định tác giả trong các tác phẩm có sự tham gia của AI vẫn đang là chủ đề gây tranh luận mạnh mẽ bởi các nhà khoa học5.

U.S. Copyright Office (2025) khẳng định rằng tác phẩm do AI tạo ra mà không có sự tham gia sáng tạo của con người thì không được bảo hộ quyền tác giả6. Tuy nhiên, điều này đặt ra câu hỏi: khi AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ cho người khuyết tật, thì quyền tác giả có được công nhận trọn vẹn cho người này hay không? Một số nghiên cứu nhấn mạnh rằng cần có mô hình pháp lý đặc thù để bảo đảm người khuyết tật không bị loại trừ khỏi quyền thụ hưởng sáng tạo trong thời đại AI7.

Ở Việt Nam, nghiên cứu về quyền tác giả đối với tác phẩm do người khuyết tật sáng tạo với sự hỗ trợ của AI vẫn còn rất hạn chế. Trong khi đó, hệ thống pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể để điều chỉnh trường hợp này. Do đó, việc nghiên cứu chủ đề này có ý nghĩa cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn, nhằm xây dựng cơ chế bảo hộ phù hợp, vừa khuyến khích sáng tạo, vừa bảo đảm quyền của nhóm yếu thế8.

2. Cơ sở lý luận về học thuyết Tác quyền có sự hỗ trợ - Assistive Authorship và quyền tác giả trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo

Sự nổi lên của các hệ thống sinh ngôn, hình ảnh đã thúc đẩy giới học thuật tái định nghĩa tác giả trong luật quyền tác giả, đặc biệt khi con người sáng tạo với sự hỗ trợ của công nghệ thay vì bởi công nghệ. Trong khung lý luận hiện hành, cốt lõi vẫn là tính sáng tạo của con người (human authorship), điều chịu sức ép trực tiếp khi vai trò của công cụ ngày càng sâu rộng9. Nhiều phân tích gần đây cho thấy tiêu chuẩn pháp lý truyền thống có thể thích nghi với hoàn cảnh có AI, miễn là có thể nhận diện phần đóng góp biểu đạt và lựa chọn sáng tạo của con người trong quy trình tạo tác10. Từ đó, tiếp cận “assistive authorship” đề nghị phân biệt rạch ròi giữa AI như phương tiện hỗ trợ và con người như chủ thể sáng tạo, coi đóng góp của công cụ là điều kiện tăng cường năng lực biểu đạt của tác giả chứ không thay thế tác giả.

Về mặt học thuyết, “assistive authorship” gợi ý một phép thử hai vế: (i) mức độ hình thành lựa chọn biểu đạt thuộc về con người (ý tưởng - chọn lọc - sắp xếp), và (ii) mức độ AI chỉ đóng vai trò công cụ thực thi hoặc mở rộng năng lực cảm giác/vận động của người sáng tạo11. Các khảo sát học thuật gần đây trên lĩnh vực công nghệ hỗ trợ (assistive technologies - AT) cho thấy GenAI đang thực sự nâng đỡ chuỗi hoạt động sáng tạo của người khuyết tật, từ soạn thảo ngôn ngữ, chuyển đổi phương thức biểu đạt, cho tới hỗ trợ cảm giác - vận động, song chính sự dễ dãi của công cụ cũng làm mờ ranh giới đóng góp tác giả, đòi hỏi tiêu chí nhận diện tinh tế hơn12. Ở bình diện lý luận quyền tác giả, các phân tích so sánh nhấn mạnh: khi phần lựa chọn, biên tập, sắp đặt và kiểm soát mỹ học có thể quy về con người, thì tác phẩm AI hỗ trợ vẫn tương thích với chuẩn mực tối thiểu sáng tạo của truyền thống Berne13.

Bằng chứng thực nghiệm về cảm nhận tác giả - quyền sở hữu. Nghiên cứu thực nghiệm trong HCI cho thấy hiệu ứng “AI ghostwriter”14, người dùng có xu hướng không nhận mình là chủ sở hữu/tác giả của nội dung do AI tham gia tạo ra, nhưng đồng thời tránh khai báo đồng tác giả là AI, một nghịch lý tác động trực tiếp đến chuẩn tắc ghi nhận tác giả15. Phát hiện này củng cố lập luận rằng khung “assistive authorship” không chỉ là kiến trúc pháp lý mà còn phản ánh tâm lý sở hữu và nhận dạng tác giả trong hợp tác người và máy; nhờ đó, các cơ chế ghi nhận đóng góp, ví dụ như tuyên bố phương pháp, nhật ký can thiệp, quy tắc minh bạch là cần thiết để làm nổi bật phần sáng tạo người dùng trong tiến trình có công cụ hỗ trợ.

Liên hệ với công nghệ hỗ trợ và năng lực sáng tạo của người khuyết tật. Trong nghiên cứu về công nghệ hỗ trợ (Assistive Technology - AT)16, ghi nhận nhận GenAI như một bộ khuếch đại năng lực có thể chuyển văn bản thành giọng nói, mô tả cảnh, biên tập ngôn ngữ, chuyển phương thức (text-image-audio), từ đó mở ra bậc thang mới cho quyền tiếp cận và sáng tạo17. Các nghiên cứu định tính với nhóm sáng tạo là người khuyết tật cho thấy họ sử dụng GenAI có chủ đích để bù đắp hạn chế vận động/cảm giác, nhưng vẫn giữ vai trò đạo diễn thẩm mỹ, điều phù hợp với tiêu chí con người giữ kiểm soát mục đích sáng tạo và lựa chọn biểu đạt của học thuyết này18. Đáng chú ý, tổng quan định lượng gần đây về GenAI và sáng tạo cũng chỉ ra mô hình tăng cường (augmentative) rằng con người cộng tác với AI cho kết quả sáng tạo cao hơn so với làm việc một mình, dù có rủi ro giảm đa dạng ý tưởng nếu thiếu chiến lược kiểm soát19. Điều đó củng cố luận điểm rằng “assistive authorship” cần cơ chế khuyến khích kỹ thuật - đạo đức để duy trì vai trò chủ đạo của tác giả là con người.

Tổng hợp lại, nền tảng lý luận cho “assistive authorship” đứng trên hai trụ: (i) chuẩn mực quyền tác giả nhấn mạnh “tính sáng tạo của con người” và khả năng thích nghi với bối cảnh có công cụ, và (ii) bằng chứng thực nghiệm, kỹ thuật chứng minh AT/GenAI có thể mở rộng năng lực chứ không tước bỏ tư cách tác giả khi con người giữ vai trò định hình biểu đạt. Do đó, để triển khai học thuyết này trong chính sách, tiêu chí nhận diện cần gắn với các dấu vết hoạt động sáng tạo của con người trong chuỗi công việc, đồng thời khuyến khích minh bạch về mức độ và cách thức hỗ trợ của công nghệ.

3. Khung pháp lý về quyền tác giả của người khuyết tật trong mối liên hệ với công nghệ hỗ trợ và trí tuệ nhân tạo

Quyền tác giả của người khuyết tật từ lâu đã được đặt trong mối quan hệ mật thiết với yêu cầu bảo đảm quyền tiếp cận văn hóa, tri thức và cơ hội sáng tạo bình đẳng. Các văn kiện quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD, 2006), khẳng định nghĩa vụ của các quốc gia trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin và tác phẩm văn hóa, bao gồm cả qua công nghệ hỗ trợ20. Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ hỗ trợ (assistive technologies), vấn đề đặt ra không chỉ là tiếp cận, mà còn là thừa nhận, bảo hộ và khuyến khích sáng tạo của người khuyết tật trong môi trường kỹ thuật số.

Hiệp ước Marrakesh (2013) đánh dấu một bước tiến quan trọng khi lần đầu tiên thiết lập nghĩa vụ quốc tế về ngoại lệ bắt buộc trong luật bản quyền, cho phép sao chép, phân phối và truy cập các tác phẩm dưới dạng dễ tiếp cận cho người khiếm thị và khuyết tật đọc21. Cơ chế này phản ánh quan điểm rằng quyền tác giả phải được dung hòa với quyền con người cơ bản về tiếp cận tri thức. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động tích cực của Marrakesh đối với việc gia tăng số lượng sách tiếp cận được toàn cầu, song việc triển khai còn phụ thuộc vào thể chế pháp lý quốc gia và sự phát triển của công nghệ hỗ trợ. Điều này cho thấy, pháp luật bản quyền không thể tách rời tiến bộ công nghệ, đặc biệt khi công nghệ trở thành công cụ để thực hiện quyền văn hóa của nhóm yếu thế.

Sự xuất hiện của AI mở ra cơ hội mới cho người khuyết tật tham gia sáng tạo. Các hệ thống hỗ trợ viết, vẽ hoặc sáng tác nhạc bằng AI đã giúp nhiều cá nhân có hạn chế về vận động hoặc giác quan có thể trở thành tác giả theo đúng nghĩa22. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra câu hỏi pháp lý: liệu sản phẩm sáng tạo có sự tham gia của AI và người khuyết tật có được bảo hộ đầy đủ hay không? Một số học giả đề xuất mô hình sáng tạo tăng cường (augmentative creativity), trong đó AI được coi là công cụ, còn cá nhân khuyết tật vẫn giữ vị trí trung tâm với tư cách tác giả23. Quan điểm này cho phép dung hòa nguyên tắc nhân thân của quyền tác giả với thực tế công nghệ, tránh nguy cơ phủ nhận vai trò sáng tạo của người khuyết tật.

Tại Việt Nam, Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) đã ghi nhận ngoại lệ nhằm tạo điều kiện cho người khuyết tật tiếp cận tác phẩm (Điều 25.1.b), tương thích với Hiệp ước Marrakesh mà Việt Nam gia nhập từ năm 2016. Tuy nhiên, các quy định hiện hành mới chỉ dừng lại ở khía cạnh tiêu dùng tác phẩm mà chưa giải quyết đầy đủ vấn đề sáng tạo tác phẩm của người khuyết tật trong bối cảnh AI hỗ trợ sáng tạo ngày càng phổ biến. Điều này cho thấy khoảng trống pháp lý đáng kể: một mặt, cần cơ chế bảo hộ đặc thù để khẳng định tư cách tác giả của người khuyết tật khi có sự hỗ trợ công nghệ; mặt khác, cần thiết lập ranh giới rõ ràng trong việc xác định mức độ đóng góp sáng tạo của AI nhằm tránh tranh chấp về quyền tác giả.

Từ phân tích trên có thể thấy, khung pháp lý quốc tế và Việt Nam đã bước đầu thiết lập cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận của người khuyết tật đối với tác phẩm thông qua công nghệ hỗ trợ. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên AI, vấn đề bảo hộ sáng tạo của chính người khuyết tật khi có sự cộng tác với máy móc mới thực sự là thách thức nổi bật. Nếu không có sự điều chỉnh kịp thời, nguy cơ là đóng góp sáng tạo của họ bị lu mờ hoặc không được công nhận đầy đủ. Do vậy, việc nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý về quyền tác giả của người khuyết tật trong mối liên hệ với công nghệ hỗ trợ và AI là yêu cầu cấp thiết, cả ở bình diện lý luận lẫn thực tiễn tại Việt Nam.

4. Định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm quyền tác giả của người khuyết tật trong kỷ nguyên số tại Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế tri thức và công nghệ số, việc bảo đảm quyền tác giả của người khuyết tật không chỉ là vấn đề quyền con người, mà còn gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững, bảo đảm công bằng xã hội và khuyến khích sáng tạo. Pháp luật Việt Nam đã bước đầu thể hiện sự hội nhập quốc tế thông qua việc gia nhập Hiệp ước Marrakesh (2016) và sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, công nghệ hỗ trợ và nền tảng kỹ thuật số, các quy định hiện hành bộc lộ nhiều khoảng trống, đặc biệt liên quan đến việc xác định tư cách tác giả, bảo hộ sản phẩm sáng tạo kết hợp giữa con người và AI, cũng như thiết lập cơ chế ngoại lệ bản quyền phục vụ tiếp cận tri thức. Do đó, việc hoàn thiện pháp luật theo hướng thích ứng với kỷ nguyên số là yêu cầu cấp thiết.

Thứ nhất, mở rộng phạm vi ngoại lệ bản quyền để tăng cường quyền tiếp cận tác phẩm của người khuyết tật. Ngoại lệ tại Điều 25 Luật Sở hữu trí tuệ hiện mới chỉ cho phép sao chép tác phẩm dưới dạng “chữ nổi hoặc các dạng khác dành riêng cho người khuyết tật” mà chưa quy định rõ về các định dạng kỹ thuật số hoặc công nghệ mới. Trong khi đó, Hiệp ước Marrakesh (2013) và thực tiễn quốc tế cho thấy cần mở rộng phạm vi ngoại lệ để bao gồm các hình thức chuyển đổi bằng AI ví dụ: sách nói tự động, phụ đề thời gian thực, mô tả hình ảnh bằng AI24. Việt Nam cần bổ sung quy định công nhận tính hợp pháp của các hoạt động chuyển đổi này, đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu số hóa để tránh tình trạng “kho sách số bị phân mảnh” mà nhiều nước đang gặp phải.

Thứ hai, ghi nhận cơ chế bảo hộ đặc thù đối với sáng tạo của người khuyết tật có sự hỗ trợ của AI. Trong kỷ nguyên số, AI trở thành công cụ quan trọng giúp người khuyết tật tham gia sáng tạo, nhưng pháp luật hiện chưa làm rõ cách xác định quyền tác giả trong trường hợp có sự tham gia của AI. Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt tại Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ, đang hướng tới quan điểm con người giữ vị trí trung tâm, theo đó AI chỉ được coi là công cụ, còn người khuyết tật mới là chủ thể sáng tạo thực sự25. Việt Nam cần tham khảo cách tiếp cận này, bổ sung quy định khẳng định rằng sản phẩm sáng tạo của người khuyết tật với sự hỗ trợ của AI vẫn được bảo hộ quyền tác giả đầy đủ, qua đó bảo đảm nguyên tắc công bằng và khuyến khích sáng tạo.

Thứ ba, thiết lập cơ chế hỗ trợ pháp lý và hạ tầng số để thúc đẩy quyền sáng tạo. Pháp luật không chỉ dừng lại ở việc quy định quyền, mà còn phải tạo điều kiện thực thi thông qua các thiết chế hỗ trợ. Việt Nam cần xem xét thành lập quỹ hỗ trợ sáng tạo của người khuyết tật, tài trợ cho việc sử dụng công nghệ hỗ trợ và AI trong sáng tạo nghệ thuật và khoa học. Đồng thời, cần phát triển hạ tầng dữ liệu mở, kho nội dung số tiếp cận được, cũng như đào tạo kỹ năng số cho cộng đồng người khuyết tật. Đây là những yếu tố quan trọng để bảo đảm quyền tác giả của họ không chỉ tồn tại trên văn bản pháp luật, mà còn được hiện thực hóa trong đời sống26.

Thứ tư, tăng cường cơ chế thực thi và bảo vệ quyền tác giả trong môi trường số. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy tình trạng xâm phạm bản quyền trên môi trường trực tuyến diễn ra phổ biến, và người khuyết tật là nhóm dễ bị tổn thương hơn cả do hạn chế về nguồn lực pháp lý và công nghệ. Do đó, cần thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh, chi phí thấp và dễ tiếp cận, ví dụ thông qua trọng tài hoặc trung tâm hòa giải trực tuyến chuyên về sở hữu trí tuệ. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần phối hợp với nền tảng số để bảo đảm rằng sản phẩm sáng tạo của người khuyết tật được gắn nhãn bản quyền và bảo vệ tự động bằng công nghệ nhận diện nội dung.

Như vậy, định hướng hoàn thiện pháp luật về quyền tác giả của người khuyết tật trong kỷ nguyên số tại Việt Nam cần được triển khai theo ba trụ cột: (i) mở rộng ngoại lệ bản quyền gắn với công nghệ hỗ trợ hiện đại, (ii) công nhận và bảo hộ sáng tạo có sự tham gia của AI theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, và (iii) thiết lập cơ chế hỗ trợ pháp lý, hạ tầng số nhằm khuyến khích sáng tạo bền vững. Nếu được thực hiện đồng bộ, những cải cách này không chỉ bảo đảm quyền văn hóa và sáng tạo của người khuyết tật, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống sở hữu trí tuệ nhân văn, thích ứng với kỷ nguyên công nghệ số và hội nhập quốc tế.

Kết luận

Bảo đảm quyền tác giả của người khuyết tật trong kỷ nguyên số là một yêu cầu mang tính nhân văn, pháp lý và phát triển. Trên bình diện lý luận, quyền tác giả của người khuyết tật vừa phản ánh nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử, vừa gắn liền với quyền tiếp cận văn hóa và tri thức đã được thừa nhận trong các điều ước quốc tế quan trọng như Công ước về quyền của người khuyết tật (CRPD) và Hiệp ước Marrakesh. Thực tiễn Việt Nam đã đạt được những bước tiến nhất định thông qua việc sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 và tham gia các cam kết quốc tế, song vẫn tồn tại những khoảng trống, đặc biệt trong việc bảo hộ sáng tạo có sự tham gia của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Định hướng hoàn thiện pháp luật cần được triển khai đồng bộ, bao gồm mở rộng ngoại lệ bản quyền phù hợp với công nghệ hỗ trợ mới, khẳng định nguyên tắc con người làm trung tâm trong sáng tạo với AI, thiết lập cơ chế hỗ trợ pháp lý, hạ tầng số, cũng như tăng cường hiệu quả thực thi quyền. Nếu được hiện thực hóa, những cải cách này không chỉ củng cố vị thế sáng tạo của người khuyết tật, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ tiến bộ, nhân văn và thích ứng với sự vận động của kỷ nguyên số.

ThS. Hồ Thị Thanh Trúc

Giảng viên Trường Đại học Tài chính – Marketing

Bài viết được đăng trên Tạp chí Pháp luật về quyền con người số 49 (10/2025)

---

Bài viết là sản phẩm của đề tài cấp Bộ: “Bảo vệ người khuyết tật bằng pháp luật về quyền tác giả” - Đơn vị chủ trì Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh

Tài liệu trích dẫn

(1)  Yonah Welker (2023), Generative AI holds great potential for those with disabilities — but it needs policy to shape it. World Economic Forum. https://www.weforum.org/stories/2023/11/generative-ai-holds-potential-disabilities/, truy cập ngày 28/8/2025.

(2) Matt Blaszczyk, Geoffrey McGovern and Karlyn D Stanley (2024), Artificial intelligence impacts on copyright law. RAND Corporation. https://www.rand.org/pubs/perspectives/PEA3243-1.html, truy cập ngày 20/08/2025.

(3) World Health Organization (2022), Global report on health equity for persons with disabilities. WHO. https://www.who.int/publications/i/item/9789240063600, truy cập ngày 28/8/2025.

(4) Fiona Draxler, Anna Werner, Florian Lehmann, Matthias Hoppe, Albrecht Schmidt, Daniel Buschek, Robin Welsch (2023), The AI Ghostwriter Effect: When users do not perceive ownership of AI-generated text but self-declare as authors. arXiv. https://arxiv.org/abs/2303.03283, truy cập ngày 31/08/2025

(5) Johannes Fritz (2025), Understanding authorship in Artificial Intelligence-assisted... Journal of Intellectual Property Law & Practice. Oxford University Press, https://academic.oup.com/jiplp/article/20/5/354/7965768, truy cập ngày 20/8/2025

(6) U.S. Copyright Office. (2025, January 17). Copyright and Artificial Intelligence, Part 2: Copyrightability. https://www.copyright.gov/ai/Copyright-and-Artificial-Intelligence-Part-2-Copyrightability-Report.pdf, truy cập ngày 20/8/2025.

(7) Newman-Griffis, D., Rauchberg, J. S., Alharbi, R., Hickman, L., & Hochheiser, H. (2022). Definition drives design: Disability models and mechanisms of bias in AI technologies. arXiv. https://arxiv.org/abs/2206.08287, truy cập ngày 20/8/2025

(8) Yonah Welker (2023),tlđd

(9) Daryl Lim (2023), Generative AI and copyright: Principles, priorities and problems. Journal of Intellectual Property Law & Practice (JIPLP), 18(12), 841–851. Nguồn: https://academic.oup.com/jiplp/article/18/12/841/7331468, truy cập ngày 22/8/2025

(10) Johannes Fritz (2025), tlđd và Mazzi, F (2024), Authorship in artificial intelligence-generated works: Rethinking creativity and copyright. Journal of World Intellectual Property, 27, https://onlinelibrary.wiley.com/doi/full/10.1111/jwip.12310, truy cập ngày 21/8/2025.

(11) Daryl Lim (2023), tlđd.

(12) Biying Fu, Abdenour Hadid, Naser Damer (2025), Generative AI in the context of assistive technologies: Trends, limitations and future directions. Image and Vision Computing, 105347, nguồn: https://publica-rest.fraunhofer.de/server/api/core/bitstreams/429a2ff4-e216-4ba6-bb9b-da4507c02966/content, truy cập ngày 21/8/2025.

(13) Johannes Fritz (2025), tlđd và Mazzi, F (2024), tlđd.

(14) Thuật ngữ “AI ghostwriter” chỉ hiện tượng trí tuệ nhân tạo tạo ra phần lớn hoặc toàn bộ nội dung nhưng không được công khai thừa nhận, thay vào đó sản phẩm được gắn với tên con người. Thuật ngữ này được hình thành dựa  trên hiện tượng “ghostwriting” trong văn học, khi tác giả thật sự ẩn danh để người khác đứng tên. Trong bối cảnh học thuật và pháp luật, khái niệm này làm dấy lên tranh luận về minh bạch, tính chính danh và quyền tác giả trong kỷ nguyên AI.

(15) Fiona Draxler, Anna Werner, Florian Lehmann, Matthias Hoppe, Albrecht Schmidt, Daniel Buschek, Robin Welsch (2023), tlđd.

(16) Goenawan Brotosaputro, Agung Supriyadi and Michael Jones (2024), AI-Powered Assistive Technologies for Improved Accessibility, International Transactions on Artificial Intelligence 3(1) 76–84,    https://doi.org/10.33050/italic.v3i1.645, truy cập ngày 21/8/2025.

(17) Biying Fu, Abdenour Hadid, Naser Damer (2025), tlđd.

(18) Cynthia L Bennett, Renee Shelby, Negar Rostamzadeh, Shaun K Kane (2024), AI Use in Accessible Creativity. Proceedings of the ACM on Human-Computer Interaction (PACM HCI), Nguồn: https://dl.acm.org/doi/fullHtml/10.1145/3663548.3675644, truy cập ngày 28/8/2025.

(19) Niklas Holzner, Sebastian Maier and Stefan Feuerriegel (2025), Generative AI and creativity: A systematic literature review and Meta-Analysis, https://arxiv.org/abs/2505.17241, truy cập ngày 28/8/2025

(20) United Nations (2006), Convention on the Rights of Persons with Disabilities. United Nations Treaty Series, vol. 2515. https://www.un.org/disabilities/documents/convention/convoptprot-e.pdf, truy cập ngày 28/8/2025.

(21) World Intellectual Property Organization (WIPO). (2013). Marrakesh Treaty to facilitate access to published works for persons who are blind, visually impaired or otherwise print disabled. WIPO. https://www.wipo.int/marrakesh_treaty/en/, truy cập ngày 28/08/2025.

(22) Meredith Mills & Meredith Whittaker (2019), Disability, Bias, and AI (AI Now Institute Report). AI Now Institute. Retrieved from https://ainowinstitute.org/wp-content/uploads/2023/04/disabilitybiasai-2019.pdf,, truy cập ngày 20/8/2025.

(23) Holzner, N., Maier, S., & Feuerriegel, S. (2025). Generative AI and creativity: A systematic literature review and meta-analysis. arXiv. https://arxiv.org/abs/2505.17241, truy cập ngày 28/8/2025.

(24) World Intellectual Property Organization (2021), WIPO Technology Trends 2021: Assistive Technology. WIPO. https://www.wipo.int/edocs/pubdocs/en/wipo_pub_1055_2021.pdf, và World Intellectual Property Organization. (n.d.). WIPO Speech-to-Text: The Power of Transcription. Retrieved August 20, 2025, from https://www.wipo.int/en/web/ai-tools-services/speech-to-text, truy cập ngày 20/8/2025.

(25) Niklas Holzner, Sebastian Maier and Stefan Feuerriegel (2025), tlđd.

(26) Meredith Mills & Meredith Whittaker (2019), tlđd.