Bài viết phân tích cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) khóa XVI và Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 từ góc nhìn quyền con người. Bầu cử không chỉ là thực hiện quyền chính trị cơ bản theo nghĩa hình thức, mà còn là cơ chế trung tâm để chuyển hóa quyền lực nhân dân thành năng lực quản trị quốc gia. Với bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới sau 40 năm đổi mới và Đại hội XIV của Đảng, cuộc bầu cử năm 2026 mang ý nghĩa then chốt: chất lượng của những người được bầu sẽ định hình trực tiếp chất lượng thể chế và hiệu quả điều hành đất nước trong 5 năm tới.

Bầu cử - một nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi công dân.
Nguồn: binhminh.hanoi.gov.vn.
1. Mở đầu
Theo quy định của Hiến pháp năm 2013 [1], công dân đủ 18 tuổi trở lên có quyền bầu cử và đủ 21 tuổi trở lên có quyền ứng cử vào Quốc hội, HĐND, với nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín. Đây là nền tảng hiến định khẳng định quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, đồng thời thể hiện rõ bản chất dân chủ xã hội chủ nghĩa (XHCN) trong việc xây dựng và vận hành bộ máy hành chính công.
Quyền bầu cử không chỉ là quyền chính trị nội tại của công dân Việt Nam mà còn được bảo vệ ở cấp độ quốc tế như một quyền con người cơ bản và không thể tách rời. ICCPR 1966 (Việt Nam tham gia ngày 24/9/1982), quy định rõ tại Điều 25: “Mọi công dân, không có bất kỳ sự phân biệt nào... đều có quyền và cơ hội để... (b) Bầu cử và ứng cử trong các cuộc bầu cử định kỳ chân thực, bằng phổ thông đầu phiếu, bình đẳng và bỏ phiếu kín, nhằm đảm bảo cho cử tri được tự do bày tỏ ý nguyện của mình” [2]. Tinh thần này đã được Việt Nam nội luật hóa một cách nhất quán, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để quyền bầu cử trở thành cầu nối giữa quyền con người cá nhân và quyền lực nhà nước tập thể.
Trong bối cảnh cụ thể của năm 2026, cuộc bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 mang ý nghĩa chính trị sâu sắc hơn bao giờ hết: “là một trong những quyền chính trị cơ bản của công dân đã được Hiến pháp ghi nhận”; “là phương thức thể hiện ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN”; và là “bước cụ thể hóa nghị quyết gắn liền với công tác cán bộ của Đảng” [3]. Ngày 15/3/2026, hơn 73 triệu cử tri cả nước chuẩn bị tham gia bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031 với tổng số 73.457.255 người tham gia tại 72.195 khu vực bỏ phiếu [4]. Đây không còn là một sự kiện định kỳ thông thường, mà là điểm giao thời lịch sử - pháp lý đặc biệt: cuộc bầu cử đầu tiên diễn ra ngay sau Đại hội XIV của Đảng, khi đất nước đã tròn 40 năm thực hiện công cuộc Đổi Mới với những thành tựu mang tính lịch sử trên mọi lĩnh vực, đồng thời đang triển khai mạnh mẽ việc sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy hệ thống chính trị, cải cách hành chính sâu rộng và vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp nhằm xây dựng bộ máy “tinh, gọn, mạnh, hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả”.
Có thể nói, việc thực hiện tốt quyền bầu cử là yếu tố quan trọng góp phần quyết định chất lượng đại diện và hiệu quả quản trị nhà nước. Như phân tích của Nguyễn Văn Thọ, quyền bầu cử theo Hiến pháp năm 2013 không chỉ là quyền cá nhân mà còn là công cụ then chốt để nhân dân tham gia trực tiếp vào quá trình xây dựng và giám sát bộ máy hành chính công [5]. Đồng thời, quyền bầu cử chính là cơ sở để bảo đảm tính chính danh của quyền lực nhà nước trong Nhà nước pháp quyền XHCN, nơi mỗi lá phiếu phải chuyển hóa thành năng lực thực thi cụ thể của các cơ quan nhà nước ở đầu ra [6].
Từ đó, cần tiếp cận quyền bầu cử như một quy trình liên hoàn biện chứng, trong đó giai đoạn “đầu vào” (quyền cử tri được thực thi tự do, bình đẳng, với thông tin đầy đủ và không bị can thiệp) sẽ quyết định trực tiếp chất lượng “đầu ra” (năng lực, minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả phục vụ của bộ máy nhà nước). Mối quan hệ này phải được bảo đảm bằng các cơ chế pháp lý xuyên suốt, từ lập danh sách cử tri, vận động bầu cử, giám sát bầu cử đến cơ chế trách nhiệm của đại biểu sau khi trúng cử. Chỉ khi đó, cuộc bầu cử năm 2026 mới thực sự trở thành ngày hội toàn dân, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân trong kỷ nguyên phát triển mới.
2. Khung pháp lý bảo đảm quyền bầu cử
a) Quyền phổ thông đầu phiếu
Quyền phổ thông đầu phiếu được ghi nhận rõ ràng tại Điều 27 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa chi tiết trong Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015, khẳng định rằng mọi công dân từ đủ 18 tuổi trở lên đều có quyền bầu cử mà không bị phân biệt đối xử về giới tính, dân tộc, tôn giáo, trình độ học vấn hay điều kiện kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh cuộc bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, nguyên tắc phổ thông đầu phiếu không còn là quy định trừu tượng trên giấy tờ pháp lý mà đã được chuyển hóa thành thực tiễn hành chính công hiện đại, đồng bộ và công nghệ hóa cao, thể hiện rõ bản chất nhân văn, khoa học của Nhà nước pháp quyền XHCN. Cụ thể, danh sách cử tri được lập và rà soát nhiều lần thông qua việc ứng dụng toàn diện cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (CSDLQGDC) kết hợp với ứng dụng định danh điện tử VNeID, đảm bảo “đúng người, đúng quyền” với mức độ chính xác cao nhất từ trước đến nay. “Ứng dụng, khai thác CSDLQGDC và định danh điện tử trong lập danh sách cử tri” đã trở thành giải pháp then chốt, giúp giảm thiểu tối đa sai sót, loại bỏ tình trạng trùng lặp hoặc bỏ sót cử tri, đồng thời hỗ trợ in thẻ cử tri tự động và niêm yết danh sách một cách minh bạch, kịp thời tại 72.195 khu vực bỏ phiếu trên toàn quốc [8]. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả quản trị hành chính công trong lĩnh vực bầu cử mà còn trực tiếp góp phần củng cố tính chính danh của quyền lực nhà nước, bởi một danh sách cử tri “đúng, đủ, sạch, sống” chính là nền tảng để mỗi lá phiếu trở thành biểu hiện thực chất của ý chí nhân dân. Việc số hóa và liên thông dữ liệu quốc gia trong bầu cử 2026 thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ tích cực của Nhà nước theo Điều 25 ICCPR 1966, nơi Nhà nước phải tạo điều kiện tối đa để công dân thực thi quyền bầu cử một cách tự do, bình đẳng và hiệu quả, đặc biệt trong kỷ nguyên chuyển đổi số quốc gia, khi công nghệ không còn là công cụ phụ trợ mà đã trở thành yếu tố cấu thành của cơ chế bảo đảm quyền.
b) Bảo đảm quyền bầu cử cho các nhóm đặc thù
Một nền dân chủ thực chất không thể chỉ đo bằng số lượng cử tri hay điểm bầu cử, mà phải được đánh giá qua khả năng bảo đảm quyền bầu cử cho những nhóm đặc thù, như các nhóm xã hội dễ bị tổn thương - đó chính là thước đo của tính bao trùm (inclusiveness) trong tiếp cận quyền con người đối với bầu cử Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Điển hình, đối với ngư dân làm việc trên biển - một lực lượng lao động đặc thù trong điều kiện khắc nghiệt - các cơ quan hành chính địa phương đã triển khai giải pháp linh hoạt, phù hợp thực tiễn. Tại xã Vạn Tường (Quảng Ngãi) - nơi có đội tàu khai thác hải sản đông đảo - chính quyền phối hợp với lực lượng biên phòng sử dụng hệ thống giám sát hành trình tàu cá (VMS) để theo dõi vị trí tàu thuyền, kịp thời thông báo và vận động ngư dân chủ động vào bờ tham gia bỏ phiếu. “Thông qua hệ thống giám sát hành trình, xã Vạn Tường nắm bắt tình hình tàu thuyền đang hoạt động trên biển, kịp thời thông tin để ngư dân chủ động vào bờ tham gia bỏ phiếu” [9], qua đó không để ai bị bỏ lại phía sau trong ngày hội lớn của toàn dân. Giải pháp hành chính công này không chỉ thể hiện sự thích ứng cao của bộ máy nhà nước với điều kiện địa lý - kinh tế đặc thù, mà còn khẳng định nguyên tắc không phân biệt đối xử trong quyền bầu cử, củng cố niềm tin của nhân dân vào quyền lực nhà nước - một quyền lực xuất phát từ nhân dân và luôn hướng tới phục vụ nhân dân, kể cả ở những vùng biên giới, hải đảo xa xôi.
Tiếp nối tinh thần nhân văn đó, quyền bầu cử của người bị tạm giữ, tạm giam - những công dân đang trong quá trình tố tụng hình sự - cũng được quan tâm bảo đảm. Các trại tạm giam trên toàn quốc đã phối hợp với Ủy ban bầu cử địa phương tổ chức điểm bỏ phiếu lưu động, mang hòm phiếu phụ đến từng buồng giam, bảo đảm quyền bầu cử được thực hiện kín đáo, an toàn. Việc tổ chức này không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện bản chất nhân văn sâu sắc: quyền con người cơ bản không bị tước bỏ ngay cả khi cá nhân đang chấp hành biện pháp ngăn chặn tố tụng, từ đó củng cố niềm tin của công dân vào công lý và quyền lực nhà nước [10].
Đặc biệt nổi bật là việc tổ chức bầu cử sớm cho cán bộ, chiến sĩ và người lao động trên Biển Đông. Các tàu Trường Sa 02, Trường Sa 21 và Kiểm ngư 260 đã rời bến từ ngày 26/2/2026, mang theo tổ bầu cử, phiếu bầu và hòm phiếu phụ đến các nhà giàn DK1 và tàu trực thuộc. Tổ bầu cử đã thực hiện đầy đủ quy trình từ tuyên truyền, niêm yết danh sách ứng cử viên đến tổ chức bỏ phiếu kín và kiểm phiếu ngay trên biển. Hoạt động này mang thông điệp chính trị - pháp lý sâu sắc: chủ quyền quốc gia và quyền con người luôn song hành. “Tàu Kiểm ngư 260 hoàn thành công tác bầu cử sớm trên biển” và các hoạt động tương tự trên tàu Trường Sa cùng nhà giàn DK1 là minh chứng cụ thể cho cách tiếp cận bao trùm của khung pháp lý bầu cử 2026 [11]. Điều này cho thấy, bầu cử ĐBQH và HĐND các cấp năm 2026 đã vượt xa khuôn khổ truyền thống, trở thành mô hình điển hình của việc thực thi quyền con người trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và bảo vệ chủ quyền biển đảo, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN thực sự “của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân” [12].
3. Tính đại diện trong bầu cử
a) Về cơ cấu ứng cử viên
Tính đại diện trong bầu cử không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của quy trình dân chủ mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định tính chính danh của quyền lực nhà nước, đồng thời là thước đo quan trọng nhất của việc thực thi quyền con người trong lĩnh vực chính trị. Trong cuộc bầu cử ĐBQH khóa XVI năm 2026, cơ cấu danh sách ứng cử viên đã thể hiện rõ nỗ lực vượt bậc của Nhà nước trong việc bảo đảm nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử theo Hiến pháp năm 2013 và các tiêu chuẩn quốc tế về quyền con người. Theo danh sách chính thức được Hội đồng Bầu cử Quốc gia công bố, tổng số ứng cử viên ĐBQH là 864 người, được giới thiệu tại 182 đơn vị bầu cử trên toàn quốc để bầu 500 đại biểu [13]. Cơ cấu thành phần của danh sách này phản ánh một cách toàn diện và cụ thể sự đa dạng về giới tính, dân tộc, đảng phái, trình độ chuyên môn và độ tuổi - những yếu tố then chốt để mỗi lá phiếu của cử tri thực sự chuyển hóa thành quyền lực nhà nước mang tính đại diện thực chất.
Cụ thể, trong tổng số 864 ứng cử viên, có 392 người là nữ, chiếm 45,37%; 188 người là người DTTS, chiếm 21,76%; 65 người ngoài Đảng, chiếm 7,52%; 593 người có trình độ sau đại học, chiếm 68,63%; và đặc biệt có 612 người lần đầu ứng cử, chiếm 70,83% [14]. Những con số này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình hiệp thương dân chủ, lấy ý kiến rộng rãi của Mặt trận Tổ quốc và nhân dân, đồng thời thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về cơ cấu, thành phần theo Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015 [17]. Tỷ lệ nữ ứng cử viên đạt 45,37% không chỉ vượt xa mức phấn đấu “ít nhất 35%” theo quy định pháp luật và các nghị quyết của Đảng mà còn cao hơn hẳn so với nhiều quốc gia trong khu vực, khẳng định bước tiến vượt bậc trong việc thực thi bình đẳng giới [15]. Tương tự, tỷ lệ người DTTS đạt 21,76% vượt đáng kể so với tỷ trọng dân số của nhóm này trong tổng dân số cả nước (khoảng 14,7%), chứng tỏ chính sách ưu tiên đặc biệt nhằm bảo đảm tiếng nói và quyền lợi của đồng bào DTTS trong cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước. Việc 70,83% ứng cử viên là những nhân tố lần đầu tham gia ứng cử cũng là tín hiệu tích cực về sự luân chuyển, trẻ hóa và bổ sung nguồn lực mới, tránh tình trạng “cứng nhắc” trong bộ máy đại diện.
Cơ cấu này đã được xây dựng trên nền tảng công nghệ số và cơ sở dữ liệu quốc gia, đảm bảo tính minh bạch, khách quan và bao trùm từ giai đoạn giới thiệu đến công bố danh sách. Mỗi chỉ số trong cơ cấu trên đều không chỉ mang ý nghĩa số học mà còn là biểu hiện sống động của việc Nhà nước thực thi nghĩa vụ tích cực theo Điều 25 ICCPR 1966: tạo điều kiện bình đẳng để mọi nhóm xã hội đều có cơ hội tham gia và được đại diện thực chất trong các cơ quan nhà nước. Như vậy, danh sách 864 ứng cử viên năm 2026 chính là minh chứng cụ thể cho thấy “lá phiếu” của cử tri không còn là công cụ hình thức mà đã trở thành công cụ mạnh mẽ để kiến tạo một bộ máy nhà nước thực sự đa dạng, gần dân và vì dân.
b) Ý nghĩa pháp lý và quyền con người
Ý nghĩa pháp lý và quyền con người của cơ cấu ứng cử viên năm 2026 vượt phạm vi một cuộc bầu cử thông thường, mà trở thành biểu tượng của việc Việt Nam thực thi cam kết quốc tế về quyền con người trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Tỷ lệ nữ ứng cử viên đạt 45,37% thể hiện sự cụ thể hóa nguyên tắc bình đẳng giới theo Luật Bình đẳng giới năm 2006 và CEDAW 1979 mà Việt Nam là thành viên từ năm 1982 [16]. Đây là minh chứng rõ nét cho cam kết “không ai bị bỏ lại phía sau” (leave no one behind) - một chuẩn mực tiến bộ của luật nhân quyền quốc tế và Chương trình Nghị sự 2030 về Phát triển Bền vững (SDGs). Tương tự, tỷ lệ người DTTS đạt 21,76% đã thực thi hiệu quả nguyên tắc không phân biệt đối xử theo Điều 2 ICCPR và Điều 27 Hiến pháp năm 2013, bảo đảm cho đồng bào các dân tộc có tiếng nói thực chất trong việc xây dựng chính sách quốc gia, đặc biệt là chính sách phát triển vùng sâu, vùng xa và bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo.
Việc 70,83% ứng cử viên lần đầu tham gia không chỉ mang ý nghĩa luân chuyển cán bộ mà còn khẳng định nguyên tắc “mọi nhóm xã hội đều có quyền được đại diện” - một trong những chuẩn mực cốt lõi của dân chủ đại diện theo tiêu chuẩn quốc tế. Từ góc độ pháp luật quyền con người, cơ cấu này đã chuyển hóa quyền bầu cử từ quyền cá nhân thành quyền tập thể của các nhóm thiểu số và phụ nữ, đảm bảo rằng quyền lực nhà nước không bị chi phối bởi bất kỳ nhóm lợi ích nào mà thực sự xuất phát từ ý chí đa dạng của toàn dân. Trong kỷ nguyên mới, khi cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số đòi hỏi bộ máy nhà nước phải linh hoạt, sáng tạo và gần dân hơn bao giờ hết, thì tính đại diện cao trong danh sách ứng cử viên chính là nền tảng để mỗi lá phiếu của cử tri trở thành “viên gạch” vững chắc xây dựng một quyền lực nhà nước có tính chính danh cao, trách nhiệm giải trình mạnh mẽ và hiệu quả quản trị hành chính công vượt trội.
4. Về nguyên tắc bỏ phiếu kín
a) Quy định pháp luật và thực tiễn thi hành
Trong hệ thống các nguyên tắc bầu cử Việt Nam, bỏ phiếu kín được xác định là một trong bốn nguyên tắc nền tảng, cùng với phổ thông, bình đẳng và trực tiếp [18]. Theo quy định tại Điều 7 Hiến pháp năm 2013 và Điều 1 Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015, việc bầu cử phải được tiến hành theo nguyên tắc bỏ phiếu kín [19]. Đây không đơn thuần là một thủ tục kỹ thuật, mà là một chế định pháp lý mang tính bảo vệ đặc biệt đối với quyền con người trong lĩnh vực chính trị.
Theo hướng dẫn của Hội đồng Bầu cử quốc gia, nguyên tắc bỏ phiếu kín được thực hiện nghiêm ngặt với các quy định cụ thể: cử tri viết phiếu trong khu vực riêng, được bố trí bảo đảm không ai có thể nhìn thấy nội dung phiếu bầu; không ai được đến gần trong phạm vi có thể quan sát, kể cả thành viên tổ bầu cử [20]. Quy định này được cụ thể hóa tại khoản 3 Điều 69 Luật Bầu cử, nêu rõ: “Khi cử tri viết phiếu bầu, không ai được xem, kể cả thành viên Tổ bầu cử” [21]. Điều luật còn nhấn mạnh thêm quyền được đổi phiếu nếu viết hỏng, tạo điều kiện tối đa để cử tri hoàn toàn chủ động trong việc thể hiện lựa chọn của mình mà không chịu bất kỳ áp lực hay e ngại nào [21].
Thực tiễn thi hành nguyên tắc này trong cuộc bầu cử ngày 15/3/2026 cho thấy sự chuẩn bị công phu và nghiêm túc từ các cơ quan tổ chức bầu cử. Tất cả các điểm bỏ phiếu trên phạm vi toàn quốc đều được trang bị các buồng phiếu kín, bảo đảm không gian riêng tư tuyệt đối cho mỗi cử tri khi thực hiện quyền công dân [22]. Theo báo cáo của Ủy ban Bầu cử các tỉnh, thành phố, các khu vực bỏ phiếu được bố trí với số lượng buồng phiếu phù hợp, có vách ngăn và rèm che, bảo đảm khoảng cách an toàn để cử tri hoàn toàn yên tâm khi viết phiếu [23]. Đặc biệt, tại các điểm bỏ phiếu ở vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế, chính quyền địa phương đã có những giải pháp linh hoạt như sử dụng các buồng phiếu di động, bảo đảm mọi cử tri đều có không gian riêng tư khi thực hiện quyền bầu cử [24].
Một điểm đáng chú ý trong thực tiễn thi hành là việc xử lý các tình huống đặc thù nhằm bảo đảm nguyên tắc bỏ phiếu kín. Đối với cử tri không thể tự viết phiếu do khuyết tật hoặc không biết chữ, pháp luật cho phép nhờ người khác viết hộ, nhưng người viết hộ phải cam kết bảo đảm bí mật phiếu bầu và cử tri phải tự mình bỏ phiếu vào hòm [19]. Đối với cử tri ốm đau, già yếu không thể đến điểm bỏ phiếu, Tổ bầu cử mang hòm phiếu phụ đến tận nơi, nhưng vẫn bố trí không gian riêng để cử tri thực hiện việc lựa chọn một cách độc lập [20]. Ngay cả đối với cử tri là người đang bị tạm giam, tạm giữ, các trại giam đều tổ chức điểm bỏ phiếu riêng với buồng phiếu kín, bảo đảm những người này cũng được thực hiện quyền chính trị của mình mà không chịu bất kỳ áp lực nào từ môi trường giam giữ [25].
b) Ý nghĩa quyền con người thông qua bảo vệ phẩm giá và tự do chính trị của con người
Từ góc độ quyền con người, nguyên tắc bỏ phiếu kín có ý nghĩa sâu sắc và đa chiều, vượt xa khỏi phạm vi một quy định kỹ thuật đơn thuần.
Trước hết, đây là sự thể chế hóa quyền được bảo vệ đời sống riêng tư trong lĩnh vực chính trị, một khía cạnh quan trọng của quyền con người đã được ghi nhận trong Tuyên ngôn phổ quát về quyền con người năm 1948 và ICCPR năm 1966. Khi cử tri bước vào buồng phiếu kín, họ không chỉ đơn thuần thực hiện một thao tác kỹ thuật, mà đang bước vào một không gian pháp lý được bảo vệ đặc biệt - nơi quyền tự do lựa chọn chính trị được tôn trọng tuyệt đối.
Thứ hai, nguyên tắc bỏ phiếu kín bảo vệ cử tri khỏi mọi áp lực từ bên ngoài, bảo đảm rằng quyết định bầu ai hay không bầu ai hoàn toàn là vấn đề của lương tâm và sự cân nhắc cá nhân [26]. Như một chuyên gia luật hiến pháp đã phân tích: “Nguyên tắc bỏ phiếu kín giúp cử tri tự do lựa chọn người đại diện của mình mà không e ngại những vấn đề tế nhị khác” [26]. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xã hội Việt Nam vốn coi trọng các mối quan hệ cộng đồng, làng xã, nơi các quan hệ xã hội truyền thống có thể tạo ra những áp lực vô hình đối với quyết định cá nhân. Việc bảo đảm bỏ phiếu kín chính là cơ chế dung hòa giữa văn hóa tập thể và quyền tự do cá nhân, giữa trách nhiệm cộng đồng và quyền riêng tư chính trị.
Thứ ba, từ góc độ triết học pháp lý, bỏ phiếu kín là sự thừa nhận rằng quyền lực nhà nước, suy cho cùng, bắt nguồn từ sự lựa chọn tự do và có ý thức của mỗi cá nhân công dân. Khi lá phiếu được bỏ vào hòm trong không gian riêng tư tuyệt đối, đó không chỉ là hành vi pháp lý mà còn là nghi thức chính trị thiêng liêng, nơi mỗi công dân, dù ở bất kỳ địa vị xã hội nào, đều có quyền ngang nhau trong việc định hình bộ máy quyền lực nhà nước. Như một tài liệu hướng dẫn đã nhấn mạnh: “cử tri bầu ai, không bầu ai đều được bảo đảm bí mật” [19] - điều này có nghĩa là quyết định chính trị của mỗi người được tôn trọng tuyệt đối, không phải đối tượng của bất kỳ sự đánh giá, giám sát hay trừng phạt nào từ cộng đồng hay chính quyền.
Thứ tư, nguyên tắc bỏ phiếu kín còn có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa các hành vi mua chuộc, đe dọa hoặc gây sức ép đối với cử tri. Kết quả bầu cử chỉ thực sự phản ánh ý chí của nhân dân khi mỗi lá phiếu được thực hiện trong điều kiện hoàn toàn tự do và không bị can thiệp. Như một nghiên cứu về luật hiến pháp đã chỉ ra, “bỏ phiếu kín nhằm bảo đảm quyền tự do lựa chọn của cử tri, tránh mọi sự theo dõi hoặc tác động từ bên ngoài” [20]. Khi không ai có thể biết được cử tri đã bỏ phiếu cho ai, việc mua chuộc hay đe dọa trở nên vô nghĩa, bởi không thể kiểm chứng được kết quả của sự tác động đó.
Thứ năm, cần nhìn nhận nguyên tắc bỏ phiếu kín trong mối tương quan với các nguyên tắc bầu cử khác. Tính kín của lá phiếu chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong nền tảng của tính phổ thông, bình đẳng và trực tiếp. Bỏ phiếu kín bảo vệ quyết định của cử tri sau khi họ đã được tiếp cận thông tin đầy đủ (thông qua vận động bầu cử) và có cơ hội cân nhắc. Nếu thiếu tính phổ thông, nhiều người sẽ bị loại khỏi quá trình bầu cử; nếu thiếu tính bình đẳng, lá phiếu của người này có thể có giá trị khác lá phiếu của người kia; nếu thiếu tính trực tiếp, ý chí của cử tri có thể bị bóp méo qua các tầng nấc trung gian. Bỏ phiếu kín là “lớp bảo vệ” cuối cùng, bảo đảm rằng quyết định được hình thành từ ba nguyên tắc kia thực sự là quyết định tự do của mỗi cá nhân.
Trong bối cảnh cuộc bầu cử năm 2026, ý nghĩa nhân quyền của nguyên tắc bỏ phiếu kín càng được nhấn mạnh. Đây là cuộc bầu cử diễn ra trong bối cảnh đất nước đang tích cực triển khai sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy và vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp [27]. Việc bảo đảm tuyệt đối nguyên tắc bỏ phiếu kín chính là thông điệp mạnh mẽ về cam kết của Nhà nước trong việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào tính dân chủ, công bằng của cuộc bầu cử.
Như một tài liệu hướng dẫn của Hội đồng phối hợp phổ biến giáo dục pháp luật đã nhấn mạnh: “Bầu cử là phương thức thể hiện ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân trong việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN” [27]. Và nguyên tắc bỏ phiếu kín chính là một trong những bảo đảm quan trọng nhất để phương thức đó thực sự phản ánh đúng ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, không bị bóp méo hay xuyên tạc bởi bất kỳ tác động nào từ bên ngoài.
5. Từ quyền bầu cử đến năng lực thực thi quốc gia
a) Tính liên thông giữa “đầu vào” và “đầu ra” của quy trình chính trị trong bầu cử
Trong bối cảnh cuộc bầu cử ĐBQH khóa XVI và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031, một vấn đề lý luận và thực tiễn quan trọng được đặt ra: giữa quyền bầu cử của công dân và năng lực thực thi của bộ máy nhà nước có mối quan hệ biện chứng như thế nào? Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đã nhấn mạnh: “Tất cả những người ứng cử phải tiếp xúc cử tri một cách nghiêm túc, trực tiếp hoặc trực tuyến, để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của nhân dân, không được tiếp xúc hình thức” [28]. Yêu cầu này cho thấy mối quan hệ giữa quyền bầu cử và chất lượng đại biểu đang được đặt ở vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển thể chế của đất nước.
Cần nhận thức rằng quyền bầu cử không kết thúc tại thời điểm lá phiếu được bỏ vào hòm. Trái lại, đó là điểm khởi đầu của một chu trình chính trị - pháp lý liên hoàn, trong đó chất lượng “đầu vào” (sự lựa chọn của cử tri) sẽ quyết định trực tiếp đến chất lượng “đầu ra” (năng lực hoạch định chính sách, giám sát và quyết định các vấn đề trọng đại của Quốc hội và HĐND). Tổng Thư ký Quốc hội Lê Quang Mạnh đã khẳng định một cách sâu sắc: “Thành công của cuộc bầu cử quyết định trực tiếp chất lượng ‘đầu vào’ của Quốc hội. Mỗi lá phiếu của cử tri không chỉ là lựa chọn một cá nhân cụ thể, mà còn là lựa chọn chất lượng của cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất và chất lượng thể chế, khả năng bứt phá của đất nước trong 5 năm tới” [29].
Từ những luận điểm trên, bài viết đề xuất khung phân tích “Quyền bầu cử - Trách nhiệm giải trình - Năng lực thực thi quốc gia” như một công cụ lý thuyết để đánh giá mối quan hệ giữa quyền con người trong lĩnh vực bầu cử và hiệu quả quản trị nhà nước. Khung phân tích này được xây dựng dựa trên ba luận điểm chính, có mối quan hệ hữu cơ và tác động qua lại:
Luận điểm thứ nhất: Quyền bầu cử của công dân được thực hiện tốt nhất khi họ có đủ thông tin để lựa chọn - đây là “chất lượng đầu vào” của quy trình chính trị. Quyền bầu cử, theo nghĩa đầy đủ nhất, không chỉ là quyền được bỏ phiếu, mà còn là quyền được tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, khách quan về những người ứng cử để có cơ sở đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này đặt ra yêu cầu đối với quy trình vận động bầu cử: các ứng cử viên phải trình bày chương trình hành động một cách cụ thể, trung thực, có tính khả thi, để cử tri có thể đánh giá và lựa chọn. Như một tài liệu hướng dẫn đã nhấn mạnh, “cử tri cần được tiếp xúc đầy đủ với ứng cử viên để hiểu rõ năng lực, phẩm chất và cam kết của họ trước khi quyết định trao lá phiếu” [28]. Khi cử tri có đủ thông tin, quyền bầu cử được thực hiện không chỉ về mặt hình thức mà còn về mặt nội dung, trở thành công cụ thực sự để nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước.
Luận điểm thứ hai: Trách nhiệm giải trình của người trúng cử phải được thể chế hóa và vận hành xuyên suốt nhiệm kỳ - đây là “cơ chế chuyển hóa” giữa đầu vào và đầu ra. Quyền bầu cử không dừng lại ở việc lựa chọn, mà cần được tiếp nối bằng cơ chế để cử tri giám sát người đại diện trong suốt nhiệm kỳ. Trách nhiệm giải trình (accountability) là nguyên lý cốt lõi của nền dân chủ đại diện: người được trao quyền phải có nghĩa vụ báo cáo, giải thích và chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền lực được ủy thác. Trong bối cảnh Việt Nam, cơ chế này đã được thể hiện qua các quy định về tiếp xúc cử tri định kỳ, hoạt động giải trình của đại biểu dân cử, và đặc biệt là cơ chế lấy phiếu tín nhiệm đối với các chức danh do Quốc hội và HĐND bầu hoặc phê chuẩn [30]. Như Quy định số 96-QĐ/TW của Bộ Chính trị đã nêu rõ, việc lấy phiếu tín nhiệm nhằm “góp phần đánh giá uy tín và kết quả thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao của cán bộ; giúp cán bộ ‘tự soi’, ‘tự sửa’, tiếp tục phấn đấu, rèn luyện” [30]. Đây chính là cơ chế chuyển hóa quan trọng, biến sự ủy quyền của cử tri thành trách nhiệm thực thi của người đại diện.
Luận điểm thứ ba: Năng lực thực thi quốc gia là kết quả đầu ra, được đo bằng chất lượng luật pháp, hiệu quả giám sát và quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước. Đây là thước đo cuối cùng cho sự thành công của toàn bộ quy trình bầu cử. Một Quốc hội có chất lượng cao sẽ tạo ra những đạo luật có tính khả thi, đáp ứng yêu cầu phát triển; thực hiện giám sát hiệu quả đối với hoạt động của bộ máy hành pháp và tư pháp; và đưa ra những quyết sách đúng đắn về các vấn đề chiến lược của quốc gia. Như Tổng Thư ký Quốc hội đã nhấn mạnh, “chất lượng hoạt động của Quốc hội tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư - kinh doanh, đến niềm tin của người dân và doanh nghiệp, đến hiệu lực, hiệu quả của bộ máy và vị thế quốc gia trên trường quốc tế” [29]. Nói cách khác, năng lực thực thi quốc gia chính là sản phẩm tổng hợp từ chất lượng của những người được bầu, được đo lường qua hiệu quả quản trị và phát triển.
Khung phân tích này cho thấy quyền bầu cử không phải là một quyền chính trị biệt lập, mà là một mắt xích quan trọng trong chu trình quyền lực nhà nước: từ nhân dân (chủ thể quyền lực) đến đại biểu (người được ủy quyền) và quay trở lại phục vụ nhân dân (thông qua chất lượng chính sách, pháp luật). Đây là cách tiếp cận mới, đặt quyền con người trong mối tương quan hữu cơ với hiệu quả quản trị và phát triển.
c) Hoàn thiện cơ chế giám sát giữa nhiệm kỳ và chế tài đối với trách nhiệm giải trình
Từ khung phân tích “Quyền bầu cử - Trách nhiệm giải trình - Năng lực thực thi quốc gia”, có thể đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường mối liên kết giữa quyền bầu cử và chất lượng quản trị.
Thứ nhất, cần thể chế hóa yêu cầu về tính cụ thể, đo lường được của chương trình hành động. Pháp luật về bầu cử có thể bổ sung quy định về nội dung tối thiểu của chương trình hành động, bao gồm: (i) mục tiêu cụ thể mà ứng cử viên cam kết thực hiện nếu trúng cử; (ii) lộ trình và giải pháp thực hiện; (iii) cơ chế phối hợp với các cơ quan, tổ chức liên quan; (iv) phương thức báo cáo kết quả thực hiện với cử tri. Những quy định này sẽ tạo cơ sở pháp lý để cử tri đánh giá mức độ hoàn thành cam kết của người đại diện, biến quyền bầu cử thành một quá trình giám sát liên tục chứ không chỉ là hành vi đơn lẻ tại thời điểm bỏ phiếu.
Thứ hai, tăng cường cơ chế báo cáo giữa nhiệm kỳ trực tiếp với cử tri. Hiện nay, ĐBQH và đại biểu HĐND có trách nhiệm tiếp xúc cử tri định kỳ, nhưng chưa có quy định cụ thể về báo cáo giữa nhiệm kỳ đối chiếu với chương trình hành động đã cam kết. Có thể nghiên cứu bổ sung quy định về “báo cáo giữa nhiệm kỳ trước cử tri”, trong đó đại biểu phải báo cáo cụ thể về tình hình thực hiện các cam kết trong chương trình hành động, giải trình về những cam kết chưa thực hiện được và đề xuất giải pháp cho nửa nhiệm kỳ còn lại. Hình thức báo cáo có thể được tổ chức trực tiếp tại đơn vị bầu cử hoặc thông qua các phương tiện truyền thông, cổng thông tin điện tử để bảo đảm tính công khai, minh bạch.
Thứ ba, kết nối cơ chế lấy phiếu tín nhiệm với chương trình hành động đã cam kết. Quy định số 96-QĐ/TW của Bộ Chính trị về lấy phiếu tín nhiệm đối với các chức danh lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị đã xác định rõ mục đích: “đánh giá uy tín và kết quả thực hiện chức trách, nhiệm vụ được giao của cán bộ; giúp cán bộ ‘tự soi’, ‘tự sửa’“ [30]. Quy định cũng nêu rõ những cán bộ có tín nhiệm thấp phải được “xem xét đưa ra khỏi quy hoạch, cho từ chức, miễn nhiệm hoặc bố trí công tác khác thấp hơn” [30]. Tuy nhiên, để tăng cường mối liên kết với quyền bầu cử, có thể bổ sung tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành chương trình hành động đã cam kết với cử tri vào quy trình lấy phiếu tín nhiệm. Điều này sẽ tạo ra sự nhất quán giữa “đầu vào” (cam kết trước bầu cử) và “đầu ra” (kết quả thực thi trong nhiệm kỳ), bảo đảm rằng sự ủy quyền của cử tri được tôn trọng xuyên suốt.
Thứ tư, xây dựng cơ chế để cử tri tham gia đánh giá chất lượng đại biểu. Dân chủ đại diện không loại trừ dân chủ trực tiếp; trái lại, hai hình thức này cần bổ sung cho nhau. Có thể nghiên cứu cơ chế để cử tri tham gia đánh giá chất lượng đại biểu thông qua các hình thức như: khảo sát mức độ hài lòng của cử tri đối với hoạt động của đại biểu; tổ chức diễn đàn để cử tri góp ý về chất lượng đại biểu; hoặc trong dài hạn, nghiên cứu cơ chế bãi nhiệm đại biểu khi có đủ căn cứ về việc không hoàn thành trách nhiệm hoặc vi phạm cam kết với cử tri.
Thứ năm, ứng dụng công nghệ thông tin để tăng cường minh bạch và giám sát. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giám sát hoạt động của đại biểu dân cử là hướng đi cần thiết. Có thể xây dựng cổng thông tin điện tử về hoạt động của ĐBQH và HĐND, nơi công khai chương trình hành động, kết quả thực hiện, nội dung tiếp xúc cử tri, kết quả chất vấn và giải trình. Cổng thông tin này sẽ là công cụ để cử tri theo dõi, đánh giá và phản hồi về hoạt động của người đại diện, biến quyền giám sát từ quyền hình thức thành quyền thực chất.
Những đề xuất trên đây xuất phát từ nhận thức rằng quyền bầu cử là một quá trình liên tục, bắt đầu từ việc lựa chọn, tiếp tục bằng giám sát và kết thúc bằng đánh giá, tái ủy quyền... Khi quyền bầu cử được thực hiện trong một chu trình khép kín như vậy, nó mới thực sự trở thành công cụ để nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước - một trong những giá trị cốt lõi nhất của quyền con người trong lĩnh vực chính trị.
Cuộc bầu cử ngày 15/3/2026 không chỉ là sự kiện chính trị - pháp lý thông thường. Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới sau 40 năm đổi mới, với yêu cầu xây dựng bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, mỗi lá phiếu của cử tri thực sự là một “viên gạch” kiến tạo nên năng lực thực thi quốc gia. Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế để kết nối chặt chẽ hơn giữa quyền bầu cử, trách nhiệm giải trình của người trúng cử và năng lực thực thi quốc gia sẽ là hướng nghiên cứu và hoạch định chính sách quan trọng trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI và những năm tiếp theo, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
LÊ HÙNG
CAO THỊ THU TRANG
Học viện Chính trị khu vực I
---
Tài liệu trích dẫn
[1] Hiến pháp 2013.
[2] ICCPR 1966 (Điều 25).
[3] “Ý nghĩa chính trị cuộc bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031”, xaydungchinhsach.chinhphu.vn (Hội đồng Bầu cử Quốc gia), ngày 06/3/2026.
[4] “Hơn 73 triệu cử tri cả nước chuẩn bị tham gia bầu cử ĐBQH khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031”, Cổng thông tin điện tử tỉnh An Giang, ngày 26/02/2026.
[5] Nguyễn Văn Thọ (2025), “Quyền bầu cử của công dân theo Hiến pháp năm 2013”, Tạp chí Quản lý nhà nước (quanlynhanuoc.vn).
[6] Vũ Văn Nhiệm, Chế độ bầu cử ở nước ta - Những vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận án tiến sĩ Luật học, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
[7] Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).
[8] “Bầu cử Quốc hội và HĐND: 3.320 xã, phường ứng dụng phần mềm lập danh sách cử tri”, hcmcpv.org.vn, ngày 26/02/2026 (và các báo cáo liên quan của Bộ Công an về khai thác CSDLQGDC).
[9] “Từ đất liền ra cửa biển: Bảo đảm quyền bầu cử cho mọi ngư dân”, vov.vn, ngày 01/03/2026.
[10] “Đảm bảo việc thực hiện quyền bầu cử của người bị tạm giữ, người bị tạm giam tại các cơ sở giam giữ”, baovephapluat.vn, ngày khoảng 28/02/2026.
[11] “Tàu Kiểm ngư 260 hoàn thành công tác bầu cử sớm trên biển”, sggp.org.vn, ngày 06/03/2026 (và các nguồn chính thức của Ủy ban Bầu cử Quốc gia về bầu cử sớm trên Biển Đông, bao gồm các tàu Trường Sa và nhà giàn DK1).
[12] Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 (Điều 9) và Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015 (khoản 5 Điều 29).
[13] Hội đồng Bầu cử Quốc gia (2026). Nghị quyết số 151/NQ-HĐBCQG ngày 14/02/2026 công bố danh sách chính thức những người ứng cử ĐBQH khóa XVI.
[14] “Gần 45% ứng viên là nữ, hơn 21% người DTTS”, quochoi.vn (Cổng thông tin điện tử Quốc hội), ngày 15/02/2026.
[15] “45,37% ứng cử viên ĐBQH khóa XVI là nữ”, vwu.vn (Cổng thông tin Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam), ngày 24/02/2026.
[16] Luật Bình đẳng giới năm 2006 và Công ước CEDAW (Việt Nam tham gia năm 1982).
[17] Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015 (các quy định về cơ cấu, thành phần).
[18] Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND năm 2015, Điều 1.
[19] Hội đồng phối hợp phổ biến giáo dục pháp luật tỉnh Ninh Bình (2025), “4 nguyên tắc bảo đảm cho cuộc bầu cử công khai, dân chủ và bình đẳng”, Trang thông tin phổ biến giáo dục pháp luật tỉnh Ninh Bình, ngày 10/12/2025.
[20] UBND xã Phước Sơn (2026), “Vai trò, ý nghĩa và các nguyên tắc của bầu cử”, Cổng thông tin điện tử xã Phước Sơn, tỉnh Đồng Nai, ngày 22/02/2026.
[21] Cổng thông tin điện tử Chính phủ (2026), “Nguyên tắc bỏ phiếu được quy định như thế nào?”, Báo điện tử Chính phủ - Xây dựng chính sách, pháp luật, ngày 05/03/2026.
[22] Báo Mới (2026), “Infographic: Nguyên tắc bầu cử trực tiếp và bỏ phiếu kín”, Báo Mới, ngày 07/03/2026.
[23] Vietnam.vn (2026), “Infographic: Nguyên tắc bầu cử trực tiếp và bỏ phiếu kín”, Vietnam.vn, ngày 06/03/2026.
[24] Báo Mới (2026), “Hiểu đúng về 4 nguyên tắc bầu cử ĐBQH, đại biểu HĐND”, Báo Mới, ngày 03/03/2026.
[25] Báo Thanh Niên (2026), “Đi bầu cử vì sao không nên chọn đại, chọn cho có?”, Báo Thanh Niên, ngày 06/03/2026.
[26] Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử (2026), “Bầu cử là quyền và nghĩa vụ của công dân”, ngày 06/03/2026.
[27], [28] Thành ủy Hà Nội (2026), “Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bầu cử Quốc hội và HĐND nhiệm kỳ 2026 - 2031”, Trang thông tin điện tử Thành ủy Hà Nội, ngày 04/03/2026.
[29] Báo Nhân Dân điện tử (2026), “Thành công của cuộc bầu cử quyết định trực tiếp chất lượng ‘đầu vào’ của Quốc hội”.
[30] Bộ Chính trị (2023), Quy định số 96-QĐ/TW về việc lấy phiếu tín nhiệm đối với chức danh, chức vụ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống chính trị, ngày 02/02/2023.